NEW
Font size
Worksheets24 từ vựng còn lại Ngư nghiệp
Total questions: 23
Worksheet time: 12mins
양망기 có nghĩa là gì
Dụng cụ thu lưới
Dụng cụ kéo lưới
Dụng cụ bắt cá
Dụng cụ đếm cá
Dây thừng trong tiếng Hàn là
밪줄
밧줄
박줄
Đây là gì
쇠자술
쇠사술
Cái móc trong tiếng Hàn là
구리
거리
고리
Đây là gì
닺
닻
Cái ròng rọc trong tiếng Hàn là
도르래
도드래
Vợt lưới trong tiếng Hàn là
들재
들채
뜰재
뜰채
Đây là gì
낚시 마늘
낚시 바늘
Đồng nghĩa với từ 부자 - phao
부포
보푸
부표
보표
바늘___ - Giàn lưỡi câu
데
대
____펌프 - máy bơm chìm
소중
수중
Đây là gì
수겅
수경
Đây là gì
갈귀
칼귀
갈퀴
칼퀴
스티로품 _____ - Hộp xốp
상자
상차
그물이 엉키다 - có nghĩa là gì
Gỡ lưới
Lưới bị rối
Bãi bồi trong tiếng Hàn là
갯벌
갯별
Con sò trong tiếng Hàn là
조게
초게
조개
조게
Con mực trong tiếng Hàn là
낫지
낙지
낮지
Con hàu trong tiếng Hàn là
골
굴
배를 타다 có nghĩa là gì
Đi xe buýt
Đi thuyền
Đi tàu
Đi máy bay
Bắt cá trong tiếng Hàn là
물구기를 잡다
물고기를 잡다
물고리를 ____ - Nuôi cá trong tiếng Hàn là
길으다
기르다
Làm cánh đồng muối trong tiếng Hàn là
염전을 만들다
염점을 만들다
염진을 만들다
