wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

24 từ vựng còn lại Ngư nghiệp

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

양망기 có nghĩa là gì

a)

Dụng cụ thu lưới

b)

Dụng cụ kéo lưới

c)

Dụng cụ bắt cá

d)

Dụng cụ đếm cá

2.

Dây thừng trong tiếng Hàn là

a)

밪줄

b)

밧줄

c)

박줄

3.

Đây là gì

a)

쇠자술

b)

쇠사술

4.

Cái móc trong tiếng Hàn là

a)

구리

b)

거리

c)

고리

5.

Đây là gì

a)

b)

6.

Cái ròng rọc trong tiếng Hàn là

a)

도르래

b)

도드래

7.

Vợt lưới trong tiếng Hàn là

a)

들재

b)

들채

c)

뜰재

d)

뜰채

8.

Đây là gì

a)

낚시 마늘

b)

낚시 바늘

9.

Đồng nghĩa với từ 부자 - phao

a)

부포

b)

보푸

c)

부표

d)

보표

10.

바늘___ - Giàn lưỡi câu

a)

b)

11.

____펌프 - máy bơm chìm

a)

소중

b)

수중

12.

Đây là gì

a)

수겅

b)

수경

13.

Đây là gì

a)

갈귀

b)

칼귀

c)

갈퀴

d)

칼퀴

14.

스티로품 _____ - Hộp xốp

a)

상자

b)

상차

15.

그물이 엉키다 - có nghĩa là gì

a)

Gỡ lưới

b)

Lưới bị rối

16.

Bãi bồi trong tiếng Hàn là

a)

갯벌

b)

갯별

17.

Con sò trong tiếng Hàn là

a)

조게

b)

초게

c)

조개

d)

조게

18.

Con mực trong tiếng Hàn là

a)

낫지

b)

낙지

c)

낮지

19.

Con hàu trong tiếng Hàn là

a)

b)

20.

배를 타다 có nghĩa là gì

a)

Đi xe buýt

b)

Đi thuyền

c)

Đi tàu

d)

Đi máy bay

21.

Bắt cá trong tiếng Hàn là

a)

물구기를 잡다

b)

물고기를 잡다

22.

물고리를 ____ - Nuôi cá trong tiếng Hàn là

a)

길으다

b)

기르다

23.

Làm cánh đồng muối trong tiếng Hàn là

a)

염전을 만들다

b)

염점을 만들다

c)

염진을 만들다