wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Fun Fun Korean 3 - Bài 6

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là 'tóc mái'?

a)

생머리

b)

앞머리

c)

뒷머리

d)

대머리

2.

Từ nào có nghĩa là 'nhuộm tóc'?

a)

머리를 염색하다

b)

머리를 자르다

c)

머리를 다듬하다

d)

머리를 감다

3.

Từ nào có nghĩa là 'đậm'?

a)

연하다

b)

멋있다

c)

진하다

d)

화려하다

4.

'어색하다' nghĩa là gì?

a)

Tự nhiên

b)

Thoải mái

c)

Nhuộm màu

d)

Ngượng ngạo

5.

'차분하다' nghĩa là gì?

a)

Quyến rũ

b)

Chỉnh tề

c)

Đáng yêu

d)

Điềm tĩnh

6.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

가: 밥은 이 정도면 될까요?

나: 아니요. ............... 주세요. 지금 너무 배가 고파요.

a)

많이

b)

많아

c)

맛있게

d)

맛없이

7.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

가: 머리 모양이 마음에 드세요?

나: 마음에 들기는 하는데 조금 ..................

a)

어색해 보여요.

b)

어색하게 보여요

c)

어색하지 못해요.

d)

어색할 정도예요.

8.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

가: 밍밍 씨는 앞머리를 내렸다면서요? 어때요?

나: ...........................

a)

귀엽잖아요.

b)

귀여워 보이던데요.

c)

귀엽게 보여요.

d)

귀여울 정도예요.

9.

Hãy điền đáp án đúng vào chỗ trống

눈이 오니까 세상이 (a)   변했네요

10.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

천둥 소리에 너무 놀라서 얼굴이 ...................

a)

흰색이에요.

b)

하얗게 해요.

c)

하얀색이에요.

d)

하얘졌어요