wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Weather

Total questions: 45

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

foggy

a)

sương mù

b)

mưa

c)

gió

2.

windy

a)

nắng

b)

gió

c)

nóng

3.

raining

a)

giông bão

b)

mưa

c)

tuyết

4.

hot

a)

nắng

b)

lạnh

c)

nóng

5.

warm

a)

lạnh giá

b)

ấm áp

c)

mát mẻ

6.

stormy

a)

giông bão

b)

nhiều mây

c)

có tuyết

7.

cloudy

a)

lạnh

b)

gió

c)

nhiều mây

8.

snowing

a)

tuyết rơi

b)

sương mù

c)

mưa

9.

sunny

a)

nóng

b)

nắng

c)

lạnh

10.

cold

a)

mát mẻ

b)

ẩm ướt

c)

lạnh

11.

wet

a)

khô

b)

ướt

c)

mưa

12.

Fall

a)

mùa Xuân

b)

mùa Hè

c)

mùa Thu

13.

Autumn

a)

mùa Xuân

b)

mùa Hè

c)

mùa Thu

14.

Winter

a)

mùa Hè

b)

Mùa Đông

c)

mùa Xuân

15.

Spring

a)

mùa Đông

b)

mùa Hạ

c)

mùa Xuân

16.

Summer

a)

mùa Hè

b)

mùa Thu

c)

mùa Đông

17.

a)

rainny

b)

stormy

c)

foggy

18.

Chọn đáp án đúng

a)

sunny

b)

windy

c)

cloudy

19.

Chọn đáp án đúng

a)

sunny

b)

rainy

c)

cloudy

20.

Chọn đáp án đúng

a)

rainy

b)

windy

c)

cloudy

21.

a)

icy

b)

snowy

c)

rainy

22.

a)

hot

b)

cold

c)

cool

23.

Order the words:

weather/ What's/ the/ like/?/

a)

What's the like weather?

b)

What's the weather like?

c)

What's like the weather?

d)

What the weather like?

24.

Nhìn tranh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống

w_ndy

(a)  

25.

Nhìn tranh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống

c_oudy

(a)  

26.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

..................is the weather like?

a)

how

b)

weather

c)

what

27.
a)

stormy

b)

windy

c)

cloudy

28.

a)

snowy

b)

rainny

c)

icy

29.

"Lũ lụt"

a)

Drought

b)

Flood

c)

Storm

d)

Heavy rain

30.

"Hạn hán"

(a)  

31.

"Earthquake"

a)

Động đất

b)

Sóng thần

c)

Bão nhiệt đới

d)

Hạn hán

32.

eruption

(n)

/ɪˈrʌpʃən/

a)

dụng cụ

b)

sự phun trào

33.

"Tsunami"

a)

Mưa

b)

Lũ lụt

c)

Sóng thần

d)

Bão

34.

"Volcano"

a)

Đồi núi

b)

Núi lửa

c)

Rừng

d)

Thung lũng

35.

"Lốc xoáy"

a)

Typhoon

b)

Tornado

c)

Tsunami

d)

Homeless

36.

"Sự phun trào của núi lửa" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

volcanic eruption

b)

volcano

c)

forest fire

d)

drought

e)

tornado

37.

"Cháy rừng" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

volcanic eruption

b)

volcano

c)

forest fire

d)

drought

e)

tornado

38.

"Hạn hán" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

volcanic eruption

b)

volcano

c)

forest fire

d)

drought

e)

tornado

39.

"Lốc xoáy" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

volcanic eruption

b)

volcano

c)

forest fire

d)

drought

e)

tornado

40.

Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "núi lửa".

(a)  

41.

Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "hạn hán".

(a)  

42.

"Động đất" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

earthquake

b)

tsunami

c)

flood

d)

mudslide

e)

earth

43.

"Sóng thần" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

earthquake

b)

tsunami

c)

flood

d)

mudslide

e)

earth

44.

"Lũ lụt" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

earthquake

b)

tsunami

c)

flood

d)

mudslide

e)

earth

45.

Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "sóng thần".

(a)