Font size
WorksheetsWeather
Total questions: 45
Worksheet time: 15mins
foggy
sương mù
mưa
gió
windy
nắng
gió
nóng
raining
giông bão
mưa
tuyết
hot
nắng
lạnh
nóng
warm
lạnh giá
ấm áp
mát mẻ
stormy
giông bão
nhiều mây
có tuyết
cloudy
lạnh
gió
nhiều mây
snowing
tuyết rơi
sương mù
mưa
sunny
nóng
nắng
lạnh
cold
mát mẻ
ẩm ướt
lạnh
wet
khô
ướt
mưa
Fall
mùa Xuân
mùa Hè
mùa Thu
Autumn
mùa Xuân
mùa Hè
mùa Thu
Winter
mùa Hè
Mùa Đông
mùa Xuân
Spring
mùa Đông
mùa Hạ
mùa Xuân
Summer
mùa Hè
mùa Thu
mùa Đông
rainny
stormy
foggy
Chọn đáp án đúng
sunny
windy
cloudy
Chọn đáp án đúng
sunny
rainy
cloudy
Chọn đáp án đúng
rainy
windy
cloudy
icy
snowy
rainy
hot
cold
cool
Order the words:
weather/ What's/ the/ like/?/
What's the like weather?
What's the weather like?
What's like the weather?
What the weather like?
Nhìn tranh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống
w_ndy
(a)
Nhìn tranh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống
c_oudy
(a)
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
..................is the weather like?
how
weather
what
stormy
windy
cloudy
snowy
rainny
icy
"Lũ lụt"
Drought
Flood
Storm
Heavy rain
"Hạn hán"
(a)
"Earthquake"
Động đất
Sóng thần
Bão nhiệt đới
Hạn hán
eruption
(n)
/ɪˈrʌpʃən/
dụng cụ
sự phun trào
"Tsunami"
Mưa
Lũ lụt
Sóng thần
Bão
"Volcano"
Đồi núi
Núi lửa
Rừng
Thung lũng
"Lốc xoáy"
Typhoon
Tornado
Tsunami
Homeless
"Sự phun trào của núi lửa" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
volcanic eruption
volcano
forest fire
drought
tornado
"Cháy rừng" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
volcanic eruption
volcano
forest fire
drought
tornado
"Hạn hán" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
volcanic eruption
volcano
forest fire
drought
tornado
"Lốc xoáy" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
volcanic eruption
volcano
forest fire
drought
tornado
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "núi lửa".
(a)
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "hạn hán".
(a)
"Động đất" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
earthquake
tsunami
flood
mudslide
earth
"Sóng thần" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
earthquake
tsunami
flood
mudslide
earth
"Lũ lụt" là nghĩa của từ tiếng Anh nào sau đây?
earthquake
tsunami
flood
mudslide
earth
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa là "sóng thần".
(a)
