wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lesson 4

Total questions: 90

Worksheet time: 2hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

ngày

(a)  

2.

thứ

(a)  

3.

thứ 2

(a)  

4.

thứ 3

(a)  

5.

thứ 4

(a)  

6.

thứ 5

(a)  

7.

thứ 6

(a)  

8.

thứ 7

(a)  

9.

chủ nhật

(a)  

10.

năm

(a)  

11.

tháng

(a)  

12.

ngày

(a)  

13.

giờ

(a)  

14.

tháng 1

(a)  

15.

tháng 2

(a)  

16.

tháng 3

(a)  

17.

tháng 4

(a)  

18.

tháng 5

(a)  

19.

tháng 6

(a)  

20.

tháng 7

(a)  

21.

tháng 8

(a)  

22.

tháng 9

(a)  

23.

tháng 10

(a)  

24.

tháng 11

(a)  

25.

tháng 12

(a)  

26.

hôm kia

(a)  

27.

hôm qua

(a)  

28.

hôm nay

(a)  

29.

ngày mai

(a)  

30.

ngày kia

(a)  

31.

năm trước

(a)  

32.

năm nay

(a)  

33.

năm sau

(a)  

34.

tháng trước

(a)  

35.

tháng này

(a)  

36.

tháng sau

(a)  

37.

tuần trước

(a)  

38.

tuần này

(a)  

39.

tuần sau

(a)  

40.

ngày thường

(a)  

41.

cuối tuần

(a)  

42.

giảng viên

(a)  

43.

bảng kế hoạch

(a)  

44.

ngắm, xem

(a)  

45.

ngày lễ

(a)  

46.

kỳ nghỉ (của học sinh)

(a)  

47.

núi

(a)  

48.

tiệc sinh nhật

(a)  

49.

ngày tết

(a)  

50.

bài tập

(a)  

51.

kỳ thi, kỳ kiểm tra

(a)  

52.

sự làm thêm

(a)  

53.

đẹp

(a)  

54.

sự hướng dẫn

(a)  

55.

số điện thoại

(a)  

56.

tốt nghiệp

(a)  

57.

tầng

(a)  

58.

quán cà phê

(a)  

59.

giáng sinh

(a)  

60.

tổ chức tiệc

(a)  

61.

ngày kỉ niệm chữ hangeul

(a)  

62.

số (phòng)

(a)  

63.

(v) hoài nghi, nghi vấn

(n) họp, hội nghị

(a)  

64.

kỳ nghỉ

(a)  

65.

1 (HH)

(a)  

66.

2 HH

(a)  

67.

3 HH

(a)  

68.

4 HH

(a)  

69.

5

(a)  

70.

6

(a)  

71.

7

(a)  

72.

8

(a)  

73.

9

(a)  

74.

10

(a)  

75.

11

(a)  

76.

12

(a)  

77.

13

(a)  

78.

14

(a)  

79.

15

(a)  

80.

16

(a)  

81.

17

(a)  

82.

18

(a)  

83.

19

(a)  

84.

20

(a)  

85.

0

(a)  

86.

100

(a)  

87.

1000

(a)  

88.

10 000

(a)  

89.

100 000

(a)  

90.

1 000 000

(a)