NEW
Font size
WorksheetsN3語彙 13課
Total questions: 48
Worksheet time: 8mins
募集する(ぼしゅうする)
Tuyển (nhân sự)
Phỏng vấn
Phát, phân phát
Sắp xếp
スタッフ
Staff
Part-time job
Idea
Pilot
アルバイト(バイト)
Part-time job
Idea
Pilot
Model
履歴書(りれきしょ)
Sơ yếu lí lịch
Ngày tháng năm sinh
Tư cách, chứng chỉ
Nghề nghiệp
面接 (めんせつ)+ を + 受ける
Phỏng vấn
Làm
Bỏ, thôi
Mất, đánh mất
入社試験 (にゅうしゃしけん) + を + 受ける
Kì thi tuyển vào công ty
Tuyển (nhân sự)
Bị đuổi việc
Cấp giấy phép, bằng
生年月日 (せいねんがっぴ)
Ngày tháng năm sinh
Nghề nghiệp
Chỉ thị
Hợp đồng
資格 (しかく) +を+取る
Tư cách, chứng chỉ
Giấy phép, bằng
Vào làm
Mất, đánh mất
免許 (めんきょ) +を+取る
Giấp phép, bằng
Tư cách, chứng chỉ
Ký kết
Vào làm
職業 (しょくぎょう) +に+ 就く(つく: làm)
Nghề nghiệp
Doanh nghiệp
Công ty
Trụ sở chính
企業(きぎょう)
Doanh nghiệp
Nghề nghiệp
Văn phòng
Trụ sở chính
就職する (しゅうしょくする)
Vào làm
Bỏ, thôi
Mất, đánh mất
Bị đuổi việc
辞める(やめる)
Bỏ, thôi
Bị đuổi việc
Vào làm
Mất, đánh mất
首になる (くびにある)
Bị đuổi việc
Bỏ, thôi
Mất, đánh mất
Sắp xếp
失う (うしなう)
Mất, đánh mất
Bỏ, thôi
Bị đuổi việc
Làm
公務員 (こうむいん)
Công chức
Nghệ nhân, thợ
Người mẫu
Nhà báo
職人 (しょくにん)
Nghệ nhân, thợ
Người mẫu
Phi công
Luật sư
モデル (model)
Người mẫu
Bác sĩ
Luật sư
Phi công
記者 (きしゃ)
Nhà báo
Giáo viên
Y tá
Bác sĩ
パイロット (pilot)
Phi công
Nhà báo
Chính trị gia
Luật sư
教師 (きょうし)
Giáo viên
Bác sĩ
Nhà báo
Y tá
医師 (いし)
Bác sĩ
Y tá
Giáo viên
Luật sư
看護師 (かんごし)
Y tá
Bác sĩ
Chính trị gia
Phi công
弁護士 (べんごし)
Luật sư
Y tá
Chính trị gia
Giáo viên
政治家 (せいじか)
Chính trị gia
Phi công
Bác sĩ
Giáo viên
ミーティング
Cuộc họp
Ý kiến, ý tưởng
Công việc, công tác
Hợp đồng
資料 (しりょう)
Tài liệu
Sản phẩm
Giấy tờ, hồ sơ
Văn phòng
スケジュール (schedule)
Thời gian biểu, lịch trình
Văn phòng
Lương theo giờ
Hợp đồng
アイデア
Ý kiến, ý tưởng
Công việc, công tác
Sản phẩm
Thời gian biểu, lịch trình
指示 (しじ)
Chỉ thị
Trụ sở chính
Giấy tờ, hồ sơ
Văn phòng
作業 (さぎょう) + が + 進む
Công việc, công tác
Sắp xếp
Lương
Đi làm
書類 (しょるい)
Giấy tờ, hồ sơ
Công việc, công tác
Ý kiến, ý tưởng
Lương theo giờ
整理する (せいりする)
Sắp xếp
Ký kết
Bán
Đi làm
契約 (けいやく)
Hợp đồng
Giấy tờ, hồ sơ
Giấy phép, bằng
Tư cách, chứng chỉ
結ぶ (むすぶ)
Ký kết
Bán
Đi làm
Đi làm ( đi lại từ nhà đến nơi làm việc)
商品 (しょうひん)
Sản phẩm
Hợp đồng
Giấy tờ, hồ sơ
Giấy phép, bằng
販売する (はんばいする)
Bán
Đi làm
Làm thêm giờ
Mất, đánh mất
通勤する (つうきんする)
Đi làm ( đi lại từ nhà đế nơi làm việc )
Đi làm
Bỏ, thôi
Làm thêm giờ
出勤する (しゅっきんする)
Đi làm
Đi làm ( đi lại từ nhà đến nơi làm việc )
Bán
Ký kết
オフィス
office
idea
staff
schedule
本社 (ほんしゃ)
Trụ sở chính
Thời gian biểu, lịch trình
Quầy bán sách
Tài liệu
深夜 (しんや)
Đêm khuya
Bữa tối
Lương theo giờ
Buổi tối
残業する (ざんぎょうする)
Làm thêm giờ
Ký kết
Vào làm
Phỏng vấn
きつ「い」
Vất vả, cực nhọc
Nhàn hạ, nhẹ nhàng
Vui vẻ
Lạc quan
楽な らく「な」
Nhàn hạ, nhẹ nhàng
Lạc quan
Vui vẻ
Yêu thích, quý mến
時給 (じきゅう)
Lương theo giờ
Lương
Thưởng
Tiền
給料 (きゅうりょう)
Lương
Lương theo giờ
Tiền
Thưởng
ボーナス (Bonus)
Thưởng
Lương
Lương the giờ
Tiền
