wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N3語彙 13課

Total questions: 48

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

募集するぼしゅうする

a)

Tuyển (nhân sự)

b)

Phỏng vấn

c)

Phát, phân phát

d)

Sắp xếp

2.

スタッフ

a)

Staff

b)

Part-time job

c)

Idea

d)

Pilot

3.

アルバイト(バイト)

a)

Part-time job

b)

Idea

c)

Pilot

d)

Model

4.

履歴書(りれきしょ)

a)

Sơ yếu lí lịch

b)

Ngày tháng năm sinh

c)

Tư cách, chứng chỉ

d)

Nghề nghiệp

5.

面接 (めんせつ)+ を + 受ける

a)

Phỏng vấn

b)

Làm

c)

Bỏ, thôi

d)

Mất, đánh mất

6.

入社試験 (にゅうしゃしけん) + を + 受ける

a)

Kì thi tuyển vào công ty

b)

Tuyển (nhân sự)

c)

Bị đuổi việc

d)

Cấp giấy phép, bằng

7.

生年月日 (せいねんがっぴ)

a)

Ngày tháng năm sinh

b)

Nghề nghiệp

c)

Chỉ thị

d)

Hợp đồng

8.

資格 (しかく) +を+取る

a)

Tư cách, chứng chỉ

b)

Giấy phép, bằng

c)

Vào làm

d)

Mất, đánh mất

9.

免許 (めんきょ) +を+取る

a)

Giấp phép, bằng

b)

Tư cách, chứng chỉ

c)

Ký kết

d)

Vào làm

10.

職業 (しょくぎょう) +に+ 就く(つく: làm)

a)

Nghề nghiệp

b)

Doanh nghiệp

c)

Công ty

d)

Trụ sở chính

11.

企業(きぎょう)

a)

Doanh nghiệp

b)

Nghề nghiệp

c)

Văn phòng

d)

Trụ sở chính

12.

就職する (しゅうしょくする)

a)

Vào làm

b)

Bỏ, thôi

c)

Mất, đánh mất

d)

Bị đuổi việc

13.

辞める(やめる)

a)

Bỏ, thôi

b)

Bị đuổi việc

c)

Vào làm

d)

Mất, đánh mất

14.

首になる (くびにある)

a)

Bị đuổi việc

b)

Bỏ, thôi

c)

Mất, đánh mất

d)

Sắp xếp

15.

失う (うしなう)

a)

Mất, đánh mất

b)

Bỏ, thôi

c)

Bị đuổi việc

d)

Làm

16.

公務員 (こうむいん)

a)

Công chức

b)

Nghệ nhân, thợ

c)

Người mẫu

d)

Nhà báo

17.

職人 (しょくにん)

a)

Nghệ nhân, thợ

b)

Người mẫu

c)

Phi công

d)

Luật sư

18.

モデル (model)

a)

Người mẫu

b)

Bác sĩ

c)

Luật sư

d)

Phi công

19.

記者 (きしゃ)

a)

Nhà báo

b)

Giáo viên

c)

Y tá

d)

Bác sĩ

20.

パイロット (pilot)

a)

Phi công

b)

Nhà báo

c)

Chính trị gia

d)

Luật sư

21.

教師 (きょうし)

a)

Giáo viên

b)

Bác sĩ

c)

Nhà báo

d)

Y tá

22.

医師 (いし)

a)

Bác sĩ

b)

Y tá

c)

Giáo viên

d)

Luật sư

23.

看護師 (かんごし)

a)

Y tá

b)

Bác sĩ

c)

Chính trị gia

d)

Phi công

24.

弁護士 (べんごし)

a)

Luật sư

b)

Y tá

c)

Chính trị gia

d)

Giáo viên

25.

政治家 (せいじか)

a)

Chính trị gia

b)

Phi công

c)

Bác sĩ

d)

Giáo viên

26.

ミーティング

a)

Cuộc họp

b)

Ý kiến, ý tưởng

c)

Công việc, công tác

d)

Hợp đồng

27.

資料 (しりょう)

a)

Tài liệu

b)

Sản phẩm

c)

Giấy tờ, hồ sơ

d)

Văn phòng

28.

スケジュール (schedule)

a)

Thời gian biểu, lịch trình

b)

Văn phòng

c)

Lương theo giờ

d)

Hợp đồng

29.

アイデア

a)

Ý kiến, ý tưởng

b)

Công việc, công tác

c)

Sản phẩm

d)

Thời gian biểu, lịch trình

30.

指示 (しじ)

a)

Chỉ thị

b)

Trụ sở chính

c)

Giấy tờ, hồ sơ

d)

Văn phòng

31.

作業 (さぎょう)  + が + 進む

a)

Công việc, công tác

b)

Sắp xếp

c)

Lương

d)

Đi làm

32.

書類 (しょるい)

a)

Giấy tờ, hồ sơ

b)

Công việc, công tác

c)

Ý kiến, ý tưởng

d)

Lương theo giờ

33.

整理する (せいりする)

a)

Sắp xếp

b)

Ký kết

c)

Bán

d)

Đi làm

34.

契約 (けいやく)

a)

Hợp đồng

b)

Giấy tờ, hồ sơ

c)

Giấy phép, bằng

d)

Tư cách, chứng chỉ

35.

結ぶ (むすぶ)

a)

Ký kết

b)

Bán

c)

Đi làm

d)

Đi làm ( đi lại từ nhà đến nơi làm việc)

36.

商品 (しょうひん)

a)

Sản phẩm

b)

Hợp đồng

c)

Giấy tờ, hồ sơ

d)

Giấy phép, bằng

37.

販売する (はんばいする)

a)

Bán

b)

Đi làm

c)

Làm thêm giờ

d)

Mất, đánh mất

38.

通勤する (つうきんする)

a)

Đi làm ( đi lại từ nhà đế nơi làm việc )

b)

Đi làm

c)

Bỏ, thôi

d)

Làm thêm giờ

39.

出勤する (しゅっきんする)

a)

Đi làm

b)

Đi làm ( đi lại từ nhà đến nơi làm việc )

c)

Bán

d)

Ký kết

40.

オフィス

a)

office

b)

idea

c)

staff

d)

schedule

41.

本社 (ほんしゃ)

a)

Trụ sở chính

b)

Thời gian biểu, lịch trình

c)

Quầy bán sách

d)

Tài liệu

42.

深夜 (しんや)

a)

Đêm khuya

b)

Bữa tối

c)

Lương theo giờ

d)

Buổi tối

43.

残業する (ざんぎょうする)

a)

Làm thêm giờ

b)

Ký kết

c)

Vào làm

d)

Phỏng vấn

44.

きつ「い」

a)

Vất vả, cực nhọc

b)

Nhàn hạ, nhẹ nhàng

c)

Vui vẻ

d)

Lạc quan

45.

楽な らく「な」

a)

Nhàn hạ, nhẹ nhàng

b)

Lạc quan

c)

Vui vẻ

d)

Yêu thích, quý mến

46.

時給 (じきゅう)

a)

Lương theo giờ

b)

Lương

c)

Thưởng

d)

Tiền

47.

給料 (きゅうりょう)

a)

Lương

b)

Lương theo giờ

c)

Tiền

d)

Thưởng

48.

ボーナス (Bonus)

a)

Thưởng

b)

Lương

c)

Lương the giờ

d)

Tiền