Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_듣기 52회 (21~30번)

Total questions: 93

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
홍보 용품
a)
vật dụng quảng bá
b)
tuyển dụng
c)
cứu trợ
d)
hiện trường
e)
hỏa hoạn
2.
수첩
a)
sổ tay
b)
vật dụng quảng bá
c)
tuyển dụng
d)
cứu trợ
e)
hiện trường
3.
효과
a)
hiệu quả
b)
sổ tay
c)
vật dụng quảng bá
d)
tuyển dụng
e)
cứu trợ
4.
반응
a)
phản ứng
b)
hiệu quả
c)
sổ tay
d)
vật dụng quảng bá
e)
tuyển dụng
5.
별로
a)
không tốt, tệ
b)
phản ứng
c)
hiệu quả
d)
sổ tay
e)
vật dụng quảng bá
6.
새기다
a)
in
b)
không tốt, tệ
c)
phản ứng
d)
hiệu quả
e)
sổ tay
7.
알리다
a)
cho biết
b)
in
c)
không tốt, tệ
d)
phản ứng
e)
hiệu quả
8.
색깔
a)
màu sắc
b)
cho biết
c)
in
d)
không tốt, tệ
e)
phản ứng
9.
결정하다
a)
quyết định
b)
màu sắc
c)
cho biết
d)
in
e)
không tốt, tệ
10.
메모하다
a)
ghi chú (memo)
b)
quyết định
c)
màu sắc
d)
cho biết
e)
in
11.
습관을 기르다
a)
nuôi dưỡng thói quen
b)
ghi chú (memo)
c)
quyết định
d)
màu sắc
e)
cho biết
12.
제작하다
a)
chế tác
b)
nuôi dưỡng thói quen
c)
ghi chú (memo)
d)
quyết định
e)
màu sắc
13.
정하다
a)
định, chọn
b)
chế tác
c)
nuôi dưỡng thói quen
d)
ghi chú (memo)
e)
quyết định
14.
어린이
a)
trẻ em
b)
định, chọn
c)
chế tác
d)
nuôi dưỡng thói quen
e)
ghi chú (memo)
15.
예매하다
a)
đặt vé
b)
trẻ em
c)
định, chọn
d)
chế tác
e)
nuôi dưỡng thói quen
16.
입구
a)
cửa vào
b)
đặt vé
c)
trẻ em
d)
định, chọn
e)
chế tác
17.
관람권
a)
vé tham quan
b)
cửa vào
c)
đặt vé
d)
trẻ em
e)
định, chọn
18.
환불받다
a)
nhận tiền hoàn lại
b)
vé tham quan
c)
cửa vào
d)
đặt vé
e)
trẻ em
19.
따로
a)
riêng, tách biệt
b)
nhận tiền hoàn lại
c)
vé tham quan
d)
cửa vào
e)
đặt vé
20.
마련되다
a)
được chuẩn bị
b)
riêng, tách biệt
c)
nhận tiền hoàn lại
d)
vé tham quan
e)
cửa vào
21.
쉼터
a)
chỗ nghỉ chân, nghỉ ngơi
b)
được chuẩn bị
c)
riêng, tách biệt
d)
nhận tiền hoàn lại
e)
vé tham quan
22.
위치
a)
vị trí
b)
chỗ nghỉ chân, nghỉ ngơi
c)
được chuẩn bị
d)
riêng, tách biệt
e)
nhận tiền hoàn lại
23.
문의하다
a)
hỏi, thắc mắc
b)
vị trí
c)
chỗ nghỉ chân, nghỉ ngơi
d)
được chuẩn bị
e)
riêng, tách biệt
24.
사전 예약
a)
đặt trước
b)
hỏi, thắc mắc
c)
vị trí
d)
chỗ nghỉ chân, nghỉ ngơi
e)
được chuẩn bị
25.
자체적으로
a)
mang tính tự thân
b)
đặt trước
c)
hỏi, thắc mắc
d)
vị trí
e)
chỗ nghỉ chân, nghỉ ngơi
26.
운영하다
a)
vận hành
b)
mang tính tự thân
c)
đặt trước
d)
hỏi, thắc mắc
e)
vị trí
27.
이웃
a)
hàng xóm, láng giềng
b)
vận hành
c)
mang tính tự thân
d)
đặt trước
e)
hỏi, thắc mắc
28.
가난하다
a)
nghèo
b)
hàng xóm, láng giềng
c)
vận hành
d)
mang tính tự thân
e)
đặt trước
29.
지원하다
a)
hỗ trợ, giúp đỡ
b)
nghèo
c)
hàng xóm, láng giềng
d)
vận hành
e)
mang tính tự thân
30.
훌륭하다
a)
xuất sắc
b)
hỗ trợ, giúp đỡ
c)
nghèo
d)
hàng xóm, láng giềng
e)
vận hành
31.
시민
a)
người dân thành phố
b)
xuất sắc
c)
hỗ trợ, giúp đỡ
d)
nghèo
e)
hàng xóm, láng giềng
32.
영웅상
a)
giải thưởng anh hùng
b)
người dân thành phố
c)
xuất sắc
d)
hỗ trợ, giúp đỡ
e)
nghèo
33.
사회
a)
xã hội
b)
giải thưởng anh hùng
c)
người dân thành phố
d)
xuất sắc
e)
hỗ trợ, giúp đỡ
34.
모범
a)
gương mẫu, tấm gương
b)
xã hội
c)
giải thưởng anh hùng
d)
người dân thành phố
e)
xuất sắc
35.
수상자
a)
người đoạt giải
b)
gương mẫu, tấm gương
c)
xã hội
d)
giải thưởng anh hùng
e)
người dân thành phố
36.
시상식
a)
lễ trao giải
b)
người đoạt giải
c)
gương mẫu, tấm gương
d)
xã hội
e)
giải thưởng anh hùng
37.
언론
a)
ngôn luận
b)
lễ trao giải
c)
người đoạt giải
d)
gương mẫu, tấm gương
e)
xã hội
38.
공개하다
a)
công khai
b)
ngôn luận
c)
lễ trao giải
d)
người đoạt giải
e)
gương mẫu, tấm gương
39.
진행하다
a)
tiến hành
b)
công khai
c)
ngôn luận
d)
lễ trao giải
e)
người đoạt giải
40.
상장
a)
bằng khen, giấy khen
b)
tiến hành
c)
công khai
d)
ngôn luận
e)
lễ trao giải
41.
상금
a)
tiền thưởng
b)
bằng khen, giấy khen
c)
tiến hành
d)
công khai
e)
ngôn luận
42.
기부하다
a)
quyên góp
b)
tiền thưởng
c)
bằng khen, giấy khen
d)
tiến hành
e)
công khai
43.
화재
a)
hỏa hoạn
b)
quyên góp
c)
tiền thưởng
d)
bằng khen, giấy khen
e)
tiến hành
44.
현장
a)
hiện trường
b)
hỏa hoạn
c)
quyên góp
d)
tiền thưởng
e)
bằng khen, giấy khen
45.
구조하다
a)
cứu trợ
b)
hiện trường
c)
hỏa hoạn
d)
quyên góp
e)
tiền thưởng
46.
채용하다
a)
tuyển dụng
b)
cứu trợ
c)
hiện trường
d)
hỏa hoạn
e)
quyên góp
47.

lợi ích

(a)  

48.

trả lại

(a)  

49.

doanh nghiệp

(a)  

50.

trách nhiệm

(a)  

51.

đứng đầu, làm đầu tàu

(a)  

52.

hi sinh

(a)  

53.

ẩn mặt, ẩn nấp

(a)  

54.

vào công ty

(a)  

55.

tiền quyên góp

(a)  

56.

gom góp

(a)  

57.

chính phủ

(a)  

58.

ngày nghỉ bù

(a)  

59.

chỉ định

(a)  

60.

đi chơi

(a)  

61.

nhà trẻ

(a)  

62.

ngay lập tức

(a)  

63.

gửi con

(a)  

64.

không có tác dụng gì đặc biệt

(a)  

65.

bất mãn

(a)  

66.

đưa ra

(a)  

67.

gây ảnh hưởng

(a)  

68.

nắm bắt

(a)  

69.

nhấn mạnh

(a)  

70.

vườn

(a)  

71.

bệnh nhân

(a)  

72.

tỉa, chăm sóc cây

(a)  

73.

thực vật

(a)  

74.

hồi phục

(a)  

75.

trồng trọt

(a)  

76.

tự nhiên

(a)  

77.

điều trị

(a)  

78.

đạt được hiệu quả

(a)  

79.

một cách cụ thể

(a)  

80.

tạo nên, đạt được, có kết quả

(a)  

81.

tác phẩm

(a)  

82.

tiêu biểu

(a)  

83.

hoạt động thể chất

(a)  

84.

làm nâng cao năng lực

(a)  

85.

mùi hương

(a)  

86.

cảm nhận

(a)  

87.

ngửi

(a)  

88.

bán

(a)  

89.

bệnh nhân đang gặp khó khăn về mặt kinh tế

(a)  

90.

phân tích

(a)  

91.

quản lý

(a)  

92.

nghiên cứu

(a)  

93.

vận dụng

(a)