wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài số 55

Total questions: 24

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

통장 có nghĩa là gì

a)

Sổ tiết kiệm

b)

Thẻ tiết kiệm

c)

Giấy tiết kiệm

2.

Các loại trong tiếng Hàn là

a)

각정

b)

각중

c)

각종

3.

Thực sự/ thực tế trong tiếng Hàn là

a)

실체로

b)

실제로

4.

Tiền lương trong tiếng Hàn là

a)

급연

b)

급여

5.

Tiền thuế trong tiếng Hàn là

a)

세즘

b)

세금

6.

급여 ______ - bảng lương

a)

명세저

b)

명세서

7.

Nội dung chi tiết bảng lương trong tiếng Hàn là

a)

급여 내역

b)

급여 구역

c)

급여 무역

8.

기본급 có nghĩa là gì

a)

Tiền lương cơ bản

b)

Tiền lương

c)

Tiền lương thực nhận

9.

______령액 - tiền thực nhận

a)

실수

b)

실주

10.

식대 có nghĩa là gì

a)

Bảng tiền ăn

b)

Bảng tiền nhà

c)

Bảng tiền lương

11.

Tổng số tiền trong tiếng Hàn là

a)

종액

b)

중액

c)

총액

d)

충액

12.

공제하다 có nghĩa là gì

a)

Số bị trừ

b)

số bị chia

c)

số bị nhân

13.

Tiền thưởng trong tiếng Hàn là gì

a)

상요금

b)

상여금

c)

상유금

14.

Tiền về hưu trong tiếng Hàn là

a)

퇴칙금

b)

퇴직금

15.

Hưu trí quốc dân

(a)  

16.

Quyết toán thuế vào cuối năm trong tiếng Hàn là

a)

연말청산

b)

연말정산

17.

일이_____ - công việc dồn dập

a)

밀이다

b)

밀리다

c)

미리다

18.

야근 có nghĩa là gì trong tiếng Hàn

a)

Làm ca sáng

b)

Làm ca đêm

19.

수당 có nghĩa là gì

a)

Tiền hỗ trợ

b)

Tiền phụ cấp

20.

Bao gồm trong tiếng Hàn là

a)

포함하다

b)

푸함하다

21.

Tạm ứng trong tiếng Hàn là

a)

가볼하다

b)

가불하다

22.

시급 có nghĩa là gì

a)

Tiền lương theo ngày

b)

Tiền lương theo giờ

23.

일당 có nghĩa là

a)

Tiền lương theo ngày

b)

Tiền lương theo giờ

24.

____임금 - tiền lương tối thiểu

a)

죄처

b)

최저