wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập từ vựng

Total questions: 13

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

công viên

a)

누래

b)

공원

c)

신문

d)

지금

2.

bai hat

(a)  

3.

chợ

a)

사과

b)

식사하다

c)

아주

d)

시장

4.

산책하다

a)

đi dạo

b)

mua sắm

c)

áo

d)

đá bóng

5.

쇼핑하다

(a)  

6.

trung tâm thành phố

a)

이메일

b)

시내

c)

아이스크림

d)

카페

7.



(a)  

8.



(a)  

9.

dùng bữa

a)

영행

b)

카페

c)

이메일

d)

식사하다

10.

신문

a)

báo

b)

du lịch

c)

cửa

d)

bàn

11.

CLB thể dục thể thao

(a)  

12.

thư điện tử

a)

아이스크림

b)

c)

자주

d)

이메일

13.

영행

a)

du lịch

b)

áo

c)

thường xuyên

d)

bây giờ