wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Địa Lý

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Châu lục nào có diện tích rộng nhất?

a)

Châu Phi

b)

Châu Á

c)

Châu Mĩ

d)

Châu Đại Dương

2.

Châu Á không tiếp giáp với đại dương nào?

a)

Bắc Băng Dương

b)

Thái Bình Dương

c)

Ấn Độ Dương

d)

Đại Tây Dương

3.

Diện tích phần đất liền và các đảo phụ thuộc của Châu Á rộng khoảng:

a)

44,4 triệu km²

b)

47,5 triệu km²

c)

41,5 triệu km²

d)

50,5 triệu km²

4.

Lãnh thổ Châu Á kéo dài từ

a)

vùng cực Bắc đến chí tuyến bắc

b)

vùng chí tuyến đến vùng Xích đạo

c)

vùng Xích đạo đến vùng cực Nam

d)

vùng cực Bắc đến vùng Xích đạo

5.

Địa hình Châu Á có đặc điểm

a)

chủ yếu là đồi núi và có nhiều đồng bằng hẹp

b)

ít đồi núi, sơn nguyên đồ sộ, nhiều đồng bằng rộng lớn

c)

nhiều đồi núi, sơn nguyên đồ sộ, nhiều đồng bằng rộng lớn

d)

có nhiều dãy núi nhưng chủ yếu là đồi núi thấp

6.

Các dãy núi và sơn nguyên cao của Châu Á phân bố chủ yếu ở vùng

a)

trung tâm

b)

phía bắc

c)

phía tây

d)

phía nam

7.

Các dãy núi ở Châu Á chạy theo hai hướng chính là

a)

tây bắc - đông nam và bắc - nam hoặc gần bắc - nam

b)

đông - tây hoặc gần đông - tây và nam bắc

c)

đông - tây hoặc gần đông - tây và bắc - nam hoặc gần bắc - nam

d)

đông - tây hoặc gần đông - tây và tây bắc - đông nam

8.

Các dãy núi của Châu Á là

a)

Hi-ma-lay-a, Côn Luân, Thiên Sơn, An-tai

b)

Hi-ma-lay-a, Côn Luân, Thiên Sơn, An-pơ

c)

Hi-ma-lay-a, Côn Luân, Cooc-đi-e, An-pơ

d)

Hi-ma-lay-a, An-đét, Thiên Sơn, an-pơ

9.

Đồng bằng nào dưới đây KHÔNG thuộc Châu Á?

a)

đồng bằng Tu-ran

b)

đồng bằng Mi-xi-xi-pi

c)

đồng bằng Ấn-Hằng

d)

đồng bằng Tây Xi-bia

10.

Vị trí lãnh thổ của châu Á kéo dài từ cực Bắc đến xích đạo đã làm cho khí hậu của châu lục

a)

khác nhau từ tây sang đông

b)

phân hóa thành nhiều đới khí hậu

c)

khác nhau từ chân núi đến đỉnh núi

d)

từ đồng bằng lên miền núi

11.

Diện tích lãnh thổ của châu Á rộng lớn đã làm cho khí hậu của châu lục có đặc điểm

a)

phân hóa đa dạng

b)

nhiệt độ phân bố không đều

c)

thay đổi từ bắc đến nam

d)

thay đổi theo độ cao của địa hình

12.

Dầu mỏ và khí đốt của châu Á tập trung nhiều nhất ở khu vực nào?

a)

Nam Á

b)

Đông Nam Á

c)

Bắc Á

d)

Tây Nam Á

13.

Đặc điểm nổi bật về tài nguyên khoáng sản của Châu Á là

a)

có nhiều loại nhưng trữ lượng không lớn

b)

có ít loại khoáng sản và đang bị khai thác nhanh

c)

rất phong phú và có trữ lượng lớn

d)

chỉ có một số loại khoáng sản quan trọng: dầu - khí, than

14.

Đồng bằng Tây Xi-bia được bồi đắp phù sa của các sông nào?

a)

Ti-grơ, Ơ- phrat

b)

Ô-bi, I-ê-nit-xây

c)

Trường Giang, Hoàng Hà

d)

Ấn, Hằng

15.

Đồng bằng Hoa Bắc được bồi đắp phù sa của sông

a)

Trường Giang

b)

Ơ-phrat

c)

I-ê-nit-xây

d)

Hoàng Hà

16.

Khí hậu Châu Á phân hóa rất đa dạng thể hiện

a)

phân hóa thành nhiều đới và nhiều kiểu khác nhau

b)

phổ biến là kiểu khí hậu gió mùa và kiểu khí hậu lục địa

c)

có các kiểu ôn đới lục địa và kiểu ôn đới hải dương

d)

phân hóa thành các đới khí hậu ôn đới, nhiệt đới, xích đạo

17.

Đới khí hậu nào chiếm tỉ lệ diện tích lớn nhất ở châu Á?

a)

nhiệt đới

b)

xích đạo

c)

ôn đới

d)

cận nhiệt đới

18.

Châu Á phần thành nhiều đới khí hậu vì

a)

kích thước lãnh thổ rất rộng lớn

b)

có nhiều dãy núi cao, sơn nguyên

c)

châu Á tiếp giáp với rất nhiều biển và đại dương

d)

lãnh thổ trải dài từ vùng cực Bắc tới xích đạo

19.

Khí hậu châu Á thay đổi theo độ cao do

a)

có nhiều dãy núi và sơn nguyên cao

b)

tiếp giáp với nhiều biển và đại dương

c)

lãnh thổ trải dài từ vùng cực Bắc tới xích đạo

d)

kích thước lãnh thổ rộng lớn

20.

Các kiểu khí hậu phổ biến ở châu Á là kiểu khí hậu

a)

nhiệt đới khô và kiểu khí hậu gió mùa

b)

lục địa và kiểu khí hậu hải dương

c)

gió mùa và kiểu khí hậu lục địa

d)

lục địa và kiểu khí hậu núi cao

21.

Việt Nam thuộc kiểu khí hậu nào sau đây?

a)

nhiệt đới gió mùa

b)

cận nhiệt gió mùa

c)

nhiệt đới khô

d)

cận nhiệt lục địa

22.

Kiểu khí hậu gió mùa nhiệt đới phân bố ở khu vực nào sau đây?

a)

Đông Nam Á và Tây Á

b)

Nam Á và Đông Nam Á

c)

Nam Á và Tây Á

d)

Nam Á và Đông Á

23.

Đặc trưng của khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa là

a)

mùa đông không lạnh, ít mưa; mùa hè nóng, mưa nhiều

b)

mùa đông lạnh, mưa ít; mùa hè nóng, mưa ít

c)

mùa đông lạnh, không mưa; mùa hè nóng, mưa nhiều

d)

mùa đông lạnh, ít mưa; mùa hè nóng, mưa nhiều

24.

Các kiểu khí hậu lục địa có đặc điểm chung là

a)

lượng mưa ít, lượng bốc hơi lớn

b)

lượng mưa và lượng bốc hơi nhiều

c)

lượng bốc hơi nhiều, độ ẩm cao

d)

lượng mưa ít, độ ẩm không khí cao

25.

Cảnh quan phổ biến ở những nơi có kiểu khí hậu lục địa là

a)

chủ yếu là rừng lá kim

b)

xavan và rừng thưa

c)

rừng phát triển mạnh

d)

hoang mạc, bán hoang mạc

26.

Kiểu khí hậu lục địa phân bố chủ yếu ở

a)

sâu trong lục địa và khu vực Tây Nam Á

b)

dưới hai đường chí tuyến và vùng ven biển

c)

vùng Xích đạo và khu vực Đông Á

d)

vùng ven biển và khu vực Tây Nam Á

27.

Đặc trưng của kiểu khí hậu ôn đới lục địa là

a)

nhiệt độ cao, biên độ nhiệt thấp, lượng mưa ít

b)

nhiệt độ thấp, biên độ nhiệt cao, lượng mưa ít

c)

nhiệt độ thấp, biên độ nhiệt cao, lượng mưa nhiều

d)

nhiệt độ cao, biên độ nhiệt cao, lượng mưa nhiều

28.

Đặc điểm nổi bật của sông ngòi châu Á là

a)

có nhiều sông lớn, chế độ nước khá phức tạp

b)

có nhiều sông nhưng chủ yếu là sông nhỏ

c)

có ít sông, các sông phân bố đồng đều

d)

phân bố khá đồng đều, chế độ nuosc phức tạp

29.

Các sông lớn ở Bắc Á và Đông Á đổ vào các đại dương nào sau đây?

a)

Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương

b)

Bắc Băng Dương và Thái Bình Dương

c)

Đại Tây Dương và Thái Bình Dương

d)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương

30.

Sông Mê Công bắt nguồn từ sông nguyên nào?

a)

Sơn nguyên Tây Tạng

b)

Sơn nguyên A-rap

c)

Sơn nguyên I-ran

d)

Sơn nguyên Trung Xi-bia

31.

Cảnh quan chủ yếu ở khu vực nhiệt đới gió mùa là

a)

rừng cận nhiệt đới ẩm

b)

hoang mạc và bán hoang mạc

c)

rừng nhiệt đới ẩm

d)

rừng hỗn hợp và rừng cây lá rộng

32.

Ở khu vực có khí hậu lục địa khô hạn không phổ biến ở cảnh quan nào sau đây?

a)

hoang mạc và bán hoang mạc

b)

rừng nhiệt đới ẩm

c)

xavan và cây bụi

d)

rừng và cây bụi lá cứng

33.

Rừng nhiệt đới ẩm ở châu Á phân bố chủ yếu ở

a)

Đông Nam Á và Nam Á

b)

Tây Xi-bia và Đông Á

c)

Tây Á và Nam Á

d)

Trung Á và Đông Á

34.

Châu lục nào có dân số đông nhất thế giới hiện nay?

a)

Châu Âu

b)

Châu Á

c)

Châu Mĩ

d)

Châu Phi

35.

Ấn Độ là nơi ra đời ở những tôn giáo nào sau đây?

a)

Hồi giáo và Ki-tô giáo

b)

Ki-tô giáo và Phật giáo

c)

Phật giáo và Hồi giáo

d)

Ấn Độ giáo và Phật giáo

36.

Đặc điểm phân bố dân cư ở châu Á là

a)

không đều

b)

thưa thớt ở vùng ven biển

c)

khá đồng đều

d)

tập trung ở vùng trung tâm

37.

Những khu vực thưa dân nhất ở châu Á là

a)

Nam Á và Tây Á

b)

Đông Nam Á và Trung Á

c)

Bắc Á và Trung Á

d)

Bắc Á và Đông Á

38.

Những khu vực có mật độ dân số cao nhất ở châu Á là

a)

Bắc Á và Trung Á

b)

Nam Á và Đông Nam Á

c)

Đông Nam Á và Trung Á

d)

Bắc Á và Đông Á

39.

Những quốc gia nào sau đây ở châu Á có tốc độ công nghiệp hóa nhanh nhưng nông nghiệp vẫn đóng vai trò quan trọng?

a)

Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan

b)

Thái Lan, Hàn Quốc, Cam-pu-chia

c)

Ấn Độ, Cam-pu-chia, Thái Lan

d)

Trung Quốc, Ấn Độ, Ma-lai-xi-a

40.

Những nước nào sau đây ở châu Á hiện nay vẫn phụ thuộc chủ yếu vào ngành nông nghiệp?

a)

Lào, Ấn Độ, Cam-pu-chia

b)

Mi-an-ma, Lào, Thái Lan

c)

Mi-an-ma, Lào, Nê-pan

d)

Lào, Băng-la-đét, Ấn Độ

41.

Ở châu Á, cây lương thực nào là quan trọng nhất?

a)

lúa gạo

b)

lúa mạch

c)

lúa mì

d)

ngô

42.

Châu lục nào sản xuất nhiều lúa gạo nhất trên thế giới?

a)

Châu Mĩ

b)

Châu Âu

c)

Châu Phi

d)

Châu Á

43.

Các quốc gia nào sau đây xuất khẩu lúa gạo hàng đầu thế giới hiện nay?

a)

Thái lan, Việt Nam

b)

Ấn Độ, Hoa Kì

c)

Việt Nam, Ấn Độ

d)

Thái Lan, Trung Quốc

44.

Quốc gia có sản lượng lúa gạo lớn nhất châu Á hiện nay là

a)

Trung Quốc

b)

Thái Lan

c)

Việt Nam

d)

Ấn Độ

45.

Trung Quốc, Ấn Độ là những nước có bình quân lương thực trên đầu người chưa cao do:

a)

xuất khẩu nhiều lương thực

b)

năng suất trồng cây thấp

c)

dân số quá đông

d)

sản lượng lương thực thấp

46.

Các cây trồng chính ở khu vực khí hậu gió mùa châu Á là

a)

lúa mì, chà là, bông

b)

lúa gạo, ngô, chè

c)

ngô, bông, dừa

d)

chà là, bông, lúa gạo

47.

Cây trồng và vật nuôi phổ biến của khu vực khí hậu lục địa là

a)

lúa mì, chà là, bò

b)

lúa gạo, ngô, bò

c)

ngô, bông, lợn

d)

chà là, bông, cừu

48.

Đặc điểm của sản xuất công nghiệp ở châu Á là

a)

đa dạng nhưng phát triển không đều

b)

đa dạng và phát triển khá đều

c)

ít ngành công nghiệp nhưng phát triển khá đều

d)

chỉ có một số ngành nổi bật ở một số nước

49.

Châu Á trồng nhiều lúa gạo nhất thế giới chủ yếu do

a)

có thị trường tiêu thụ rộng lớn

b)

có khí hậu và đất đai thích hợp

c)

nhiều đồng bằng rộng lớn, đất đai màu mỡ

d)

dân số đông, lao động có kinh nghiệm

50.

Theo bảng số liệu, để thể hiện cơ cấu tổng sản phẩm trong nước theo khu vực kinh tế của Nhật Bản năm 1990 và 2014, dạng biểu đồ nào sau đây là thích hợp nhất?

a)

cột

b)

đường

c)

kết hợp

d)

tròn