wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 12. Robots

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.
alarm clock
a)
đồng hồ báo thức
b)
việc làm vườn
c)
ý kiến
d)
trạm không gian
e)
sự giặt là
2.
bend over
a)
cúi, uốn cong
b)
mặc quần áo
c)
máy tính cá nhân
d)
môn học
e)
nâng, nhấc
3.
comb
a)
cái lược
b)
bảo vệ
c)
năng lượng, sức mạnh
d)
người máy dạy học
e)
nhỏ, bé
4.
comb the hair
a)
chải đầu
b)
hàng rào
c)
nhận ra, nhận diện
d)
dạng, loại
e)
sự giặt là
5.
comfortable
a)
thoải mái
b)
người máy gia đình
c)
thay thế
d)
hiểu
e)
nâng, nhấc
6.
complicated
a)
việc nhà
b)
phức tạp
c)
người máy
d)
nước
e)
nhỏ, bé
7.
dangerous
a)
quốc tế
b)
nguy hiểm
c)
vai trò
d)
người máy công nhân
e)
sự giặt là
8.
disagree
a)
sự giặt là
b)
không đồng ý
c)
hò hét
d)
trạm không gian
e)
nâng, nhấc
9.
doctor robot
a)
nâng, nhấc
b)
người máy khám bệnh
c)
màn trình diễn
d)
môn học
e)
nhỏ, bé
10.
factory
a)
nhỏ, bé
b)
nhà máy
c)
người máy không gian
d)
người máy dạy học
e)
sự giặt là
11.
gardening
a)
ý kiến
b)
đồng hồ báo thức
c)
việc làm vườn
d)
dạng, loại
e)
nâng, nhấc
12.
get dressed
a)
máy tính cá nhân
b)
cúi, uốn cong
c)
mặc quần áo
d)
hiểu
e)
nhỏ, bé
13.
guard
a)
năng lượng, sức mạnh
b)
cái lược
c)
bảo vệ
d)
nước
e)
sự giặt là
14.
hedge
a)
nhận ra, nhận diện
b)
chải đầu
c)
hàng rào
d)
người máy công nhân
e)
nâng, nhấc
15.
home robot
a)
thay thế
b)
thoải mái
c)
người máy gia đình
d)
trạm không gian
e)
nhỏ, bé
16.
housework
a)
môn học
b)
phức tạp
c)
người máy
d)
việc nhà
e)
sự giặt là
17.
international
a)
người máy dạy học
b)
nguy hiểm
c)
vai trò
d)
quốc tế
e)
nâng, nhấc
18.
laundry
a)
dạng, loại
b)
không đồng ý
c)
hò hét
d)
sự giặt là
e)
nhỏ, bé
19.
lift
a)
hiểu
b)
người máy khám bệnh
c)
màn trình diễn
d)
nâng, nhấc
e)
sự giặt là
20.
minor
a)
nước
b)
nhà máy
c)
người máy không gian
d)
nhỏ, bé
e)
nâng, nhấc
21.
opinion
a)
nhỏ, bé
b)
việc làm vườn
c)
đồng hồ báo thức
d)
người máy công nhân
e)
ý kiến
22.
personal computer
a)
hò hét
b)
mặc quần áo
c)
cúi, uốn cong
d)
trạm không gian
e)
máy tính cá nhân
23.
power
a)
màn trình diễn
b)
bảo vệ
c)
cái lược
d)
môn học
e)
năng lượng, sức mạnh
24.
recognise
a)
người máy không gian
b)
hàng rào
c)
chải đầu
d)
người máy dạy học
e)
nhận ra, nhận diện
25.
replace
a)
hò hét
b)
người máy gia đình
c)
thoải mái
d)
dạng, loại
e)
thay thế
26.
robot
a)
người máy
b)
việc nhà
c)
phức tạp
d)
hiểu
e)
màn trình diễn
27.
role
a)
vai trò
b)
quốc tế
c)
nguy hiểm
d)
nước
e)
người máy không gian
28.
shout
a)
hò hét
b)
sự giặt là
c)
không đồng ý
d)
người máy công nhân
e)
hò hét
29.
show
a)
màn trình diễn
b)
nâng, nhấc
c)
người máy khám bệnh
d)
người máy công nhân
e)
hò hét
30.
space robot
a)
người máy không gian
b)
nhỏ, bé
c)
nhà máy
d)
người máy công nhân
e)
màn trình diễn
31.
space station
a)
việc làm vườn
b)
trạm không gian
c)
ý kiến
d)
đồng hồ báo thức
e)
người máy không gian
32.
subject
a)
mặc quần áo
b)
môn học
c)
máy tính cá nhân
d)
cúi, uốn cong
e)
hò hét
33.
teaching robot
a)
bảo vệ
b)
người máy dạy học
c)
năng lượng, sức mạnh
d)
cái lược
e)
màn trình diễn
34.
type
a)
hàng rào
b)
dạng, loại
c)
nhận ra, nhận diện
d)
chải đầu
e)
người máy không gian
35.
understand
a)
người máy gia đình
b)
hiểu
c)
thay thế
d)
thoải mái
e)
hò hét
36.
water
a)
nước
b)
việc nhà
c)
người máy
d)
phức tạp
e)
màn trình diễn
37.
worker robot
a)
người máy công nhân
b)
quốc tế
c)
vai trò
d)
nguy hiểm
e)
người máy không gian