Font size
WorksheetsTA4-BGD-U1-U5-L3+MORE
Total questions: 35
Worksheet time: 38mins
CHOOSE THE ODD ONE OUT (Chọn đáp án không cùng nhóm với các đáp án khác)
Sunday
September
October
March
CHOOSE THE WORD THAT HAS THE UNDERLINED PART PRONOUNCED DIFFERENTLY FROM THE OTHERS (Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại)
what
when
where
who
LOOK AT THE PICTURE AND THE LETTERS THEN WRITE (Quan sát tranh và các chữ cái cho trước, viết từ đúng)
C-L-E-Y-C
(a)
READ AND FIND THE MISTAKE IN THE FOLLOWING SENTENCE (Đọc và chọn lỗi sai trong các từ được gạch chân)
- What can your father does?
- He can cook.
What
does
can
cook
LISTEN AND WRITE (Nghe và viết từ còn thiếu)
I can (a) .
LISTEN AND WRITE (Nghe và viết từ còn thiếu)
Can you (a) ?
LISTEN, READ AND CHOOSE (Nghe, đọc câu sau đây và chọn True nếu câu đó đúng hoặc False nếu sai so với nội dung nghe được)
He can't play the piano but he can play the guitar.
TRUE
FALSE
LISTEN, READ AND CHOOSE (Nghe, đọc câu hỏi và chọn câu trả lời đúng dựa vào nội dung nghe được)
Can he sing?
Yes, he can.
No, he can't
LISTEN AND WRITE (Nghe và viết từ còn thiếu dựa vào nội dung nghe được)
He can't _______ _______.
(a)
READ, FIND THE RULE AND CHOOSE (Đọc, tìm ra quy luật và chọn đáp án đúng để hoàn thành dãy từ sau)
volleyball-basketball-football-___________
table tennis
bike
rope
music
LOOK, READ AND WRITE (Quan sát tranh, đọc câu hỏi và viết câu trả lời)
- What can they do?
- ______ ______ ______ ______ .
(a)
READ, FIND THE RULE AND CHOOSE (Đọc, tìm ra quy luật và chọn đáp án đúng để hoàn thành dãy từ sau)
skate - draw- run -_________
skip
Monday
morning
ball
CHOOSE THE ODD ONE OUT (Chọn từ không cùng nhóm với các từ còn lại)
dance
sing
draw
can
LOOK AND CHOOSE (Đọc và chọn bức tranh tương ứng với câu sau đây)
He can draw.
CHOOSE THE WORD THAT HAS THE UNDERLINED PART PRONOUNCED DIFFERENTLY FROM THE OTHERS (Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại)
brother
mother
Monday
October
READ AND FIND THE MISTAKE IN THE FOLLOWING SENTENCE (Đọc và tìm lỗi sai trong các từ được gạch chân)
- What is the day today?
- It's the first of October.
What
day
It's
first
REORDER THE WORDS AND CHOOSE THE CORRECT ANSWER (Sắp xếp lại các từ đã cho và chọn đáp án đúng)
Mary/ What/ date/ is/ today/ the/ ,/ ?
What the date is today, Mary?
What is the date today, Mary?
What the is date today, Mary?
What the date is today, Mary?
READ AND CHOOSE (Đọc và chọn đáp án đúng để hoàn thành câu sau)
It’s the thirty-first __________ October.
in
to
of
on
READ AND FIND THE MISTAKE IN THE FOLLOWING SENTENCE (Đọc và tìm lỗi sai trong các từ được gạch chân)
- When do we have on Fridays?
- We have English.
When
we
Fridays
have
LOOK, READ AND CHOOSE (Quan sát tranh, đọc và chọn đúng (true) hoặc sai (false)
I'm Nam. I play the piano on Sundays.
TRUE
FALSE
LOOK AND WRITE (Quan sát tranh và viết đáp án đúng)
(a)
LISTEN AND WRITE (Nghe và viết từ còn thiếu trong câu sau đây)
- What day is it today, Nam?
- It's (a) .
WATCH THE VIDEO, READ AND CHOOSE (Xem video, đọc câu sau và chọn True nếu câu đó đúng hoặc False nếu sai, dựa vào nội dung trong video)
It's Friday today.
TRUE
FALSE
LOOK AT THE PICTURE AND CHOOSE THE CORRECT ANSWER (Quan sát tranh và chọn đáp án đúng)
England
Australia
America
Japan
READ AND CHOOSE THE APPROPRIATE ANSWER (Đọc câu hỏi dưới đây và chọn câu trả lời thích hợp)
- Where are you from?
- ...............................
My name is Linda.
I am from England.
I am nine years old.
I am fine, thanks.
LOOK AT THE PICTURE AND THE LETTERS, WRITE THE WORD (Quan sát tranh và các chữ cái đã cho, viết thành từ đúng)
A-P-J-N-A
(a)
READ AND CHOOSE THE APPROPRIATE QUESTION FOR THE FOLLOWING SENTENCE. (Đọc và chọn câu hỏi thích hợp cho câu dưới đây)
I am nine years old.
How are you?
What is your name?
How old are you?
How do you spell your name?
READ AND COMPLETE (Đọc và điền từ còn thiếu để hoàn thành câu)
- How (a) you?
- I am fine, thanks.
LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn ảnh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)
It's my ____ .
brown trousers
pink shirt
yellow skirt
yellow hat
WATCH AND CHOOSE THE CLOTHES MENTIONED IN THE VIDEO (Xem video và chọn ra từ chỉ quần áo được nhắc đến)
skirt
trousers
shirt
hat
READ AND CHOOSE (Đọc, tìm ra quy luật và chọn đáp án phù hợp)
skirt, lion, hat, monkey, sweater, _____
trousers, hat
giraffe, shirt
giraffe, elephant
trousers, shirt
READ AND CHOOSE THE CORRECT ANSWER (Đọc và chọn đáp án đúng)
They're my rulers.
READ AND CHOOSE THE CORRECT ANSWER (Đọc và chọn đáp án đúng)
They're my monkeys.
READ AND CHOOSE THE CORRECT ANSWER (Đọc và chọn đáp án đúng)
They're my ears.
LOOK, READ AND WRITE (Nhìn ảnh, đọc câu bên dưới và viết 1 từ còn thiếu)
It's my (a) .
