Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MTTCN-s3-p1

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Các chuẩn bấm đầu dây cho jack RJ45 là?

a)

A. T586A (chuẩn A) và T586B (chuẩn B)

b)

B. T566A (chuẩn A) và T566B (chuẩn B)

c)

C. T568A (chuẩn A) và T568B (chuẩn B)

d)

D. T658A (chuẩn A) và T568B (chuẩn B)

2.

Số lượng trạm slave tối đa của mạng  Modbus TCP/IP là?

a)

A. 65536

b)

B. 1024

c)

C. 127

d)

D. 247

3.

Thông tin dữ liệu lưu trữ trong thiết bị Slave của Modbus TCP/IP được chia thành bốn vùng địa chỉ là?

a)

A. Discrete Output Coils, Discrete Input Contacts, Analog Input Registers, Analog Output Holding Registers

b)

B. Coil/Register numbers 1-9999, 10001-19999, 30001-39999, 40001-49999

c)

C. Digital Input, Digital Output, Analog Input, Analog Output

d)

D. Cả ý A và B

4.

Chế độ truyền tải của mạng Profinet?

a)

Half-duplex

b)

Song song

c)

Full-duplex

d)

1 chiều simplex

5.

Các kiểu cấu trúc mạng Profinet?

a)

A. Đường, vòng, hình sao, bus

b)

B. Bus, hình sao, nhánh, hỗn hợp

c)

C. Đường, sao, vòng, cây, wireless

d)

D. Đường, vòng, cây, sao và các liên kết của chúng

6.

Cáp truyền dẫn thường được sử dụng của mạng Profinet?

a)

A. Cáp quang

b)

C. Cáp đồng trục đôi

c)

B. Cáp xoắn đôi

d)

D. Cáp đồng trục 4 lỗi chuyên dụng

7.

Đầu nối (conector) dây cáp mạng Profinet được sử dụng là?

a)

A. M12

b)

B. BNC

c)

C. DB9

d)

D. RJ45

8.

Profinet là giao thức truyền thông nằm ở lớp nào của mô hình OSI?

a)

A. Application

b)

B. Transport

c)

C. Network

d)

D. Data link, physical

9.

Theo OSI, Profinet tương ứng với các lớp sau?

a)

A. Application, Data link, Physical

b)

B. Application, Transport, Network, Data link, Physical

c)

C. Application, Network, Data link, Physical

d)

D. Application, Transport, Data link, Physical

10.

Profinet - Phát biểu nào đúng?

a)

A. Là giải pháp mạng Ethernet công nghiệp mở, sử dụng Ethernet tiêu chuẩn cho phương tiện truyền thông của nó.

b)

B. Cho phép sử dụng giao thức mạng khác như OPC UA, SNMP, MQTT, HTTP để trao đổi dữ liệu

c)

C. Cung cấp dữ liệu thông qua nhiều kênh: TCP/IP, UDP/IP, Profinet RT, Profinet IRT, Profinet TSN

d)

D. Tất cả đều đúng

11.

Profinet RT (thời gian thực) đáp ứng yêu cầu thời gian thực của các ứng dụng với thời gian chu kỳ cập nhật là?

a)

A. Từ 250 µs đến 512 ms

b)

B. Từ 31,25 µs đến 512 ms

c)

C. Từ 1 µs đến 31,25 µs

d)

D. Từ 250 µs đến 4 ms

12.

Profinet IRT (thời gian thực không liên tục) có đáp ứng thời gian thực tốt với thời gian chu kỳ cập nhật đạt được là?

a)

A. Từ 250 µs

b)

B. Từ 500 µs

c)

C. 31,25 µs

d)

D. 1 ms

13.

Chuẩn jack đấu nối mạng Profinet thường sử dụng là?

a)

A. RS485

b)

B. RS422

c)

C. RS232

d)

D. RJ45

14.

Số trạm tối đa khi sử dụng cấu trúc mạng đường thẳng và cáp đôi dây xoắn của mạng Profinet kết hợp chuẩn RJ45?

a)

A. 64 trạm

b)

C. 2048 trạm

c)

B. 1024 trạm

d)

D. Không giới hạn số trạm

15.

Tốc độ truyền tín hiệu tối đa của mạng Profinet?

a)

A. 100Mbit/s

b)

B. 10Mbit/s

c)

C. 200Mbit/s

d)

D. 20Mbit/s

16.

Khoảng cách truyền tối đa của mạng Profinet khi truyền ở tốc độ 100 Mbit/s?

a)

A. 100M/cáp đồng trục

b)

C. 100M/cáp xoắn đôi

c)

B. 100M/cáp quang

d)

D. 100M/cáp ethernet

17.

Phương pháp mã hóa bit trong mạng Profinet là?

a)

A. AES

b)

C. CRC-16

c)

B. NRZ nhồi bit

d)

D. Manchester

18.

Phương pháp truy cập đường truyền mạng Profinet

a)

CDMA/CA

b)

Master-nhiều Slave

c)

Token passing

d)

CSMA/CD

19.

Số bit trường kiểm tra CRC trong khung dữ liệu của mạng Profonet gồm bao nhiêu bit?

a)

A. 16 bit

b)

C. 11 bit

c)

B. 29 bit

d)

D. 33 bit

20.

Số thiết bị kết nối tối đa trên đường truyền RS-232 là?

a)

A. Ba thiết bị: 2 thu 1 phát

b)

B. Ba thiết bị: 1 thu 2 phát

c)

C. Hai thiết bị: 1 thu 1 phát

d)

D. Một thiết bị thu-phát

21.

Số thiết bị kết nối tối đa trên đường truyền RS-485 là?

a)

A. 16 thiết bị: 8 thu 8 phát

b)

B. 32 thiết bị: 16 thu 16 phát

c)

C. 64 thiết bị: 32 thu 32 phát

d)

D. 15 thiết bị: 10 thu 5 phát

22.

Tốc độ truyền hiện nay của đường truyền RS-232 là?

a)

A. 9.6Kbps (30 đến 50m)

b)

B. 19.2Kbps (15 đến 25m)

c)

C. 9.6Kbps (25 đến 50m)

d)

D. 19.2Kbps (10 đến 15m)

23.

Chế độ truyền của RS232 thường là?

a)

A. Full-duplex

b)

C. Simplex

c)

B. Half-duplex

d)

D. Song song

24.

Trở kháng đầu vào của RS232 là?

a)

A. 14 kΩ

b)

B. 31 kΩ

c)

C. 0.2 kΩ

d)

D. 7 kΩ

25.

Điện trở đầu cuối của đường truyền RS-485 là?

a)

A. 100 Ω -144Ω

b)

B. 120 Ω -144Ω

c)

C. 100 Ω -120Ω

d)

D. 144 Ω -200Ω

26.

Tốc độ truyền tối đa của đường truyền RS-485 là?

a)

A. 100Mbit/s

b)

B. 10Mbit/s

c)

C. 200Mbit/s

d)

D. 20Mbit/s

27.

Khoảng cách truyền tối đa của đường truyền RS-485?

a)

A. 100M

b)

B. 120M

c)

C. 1000M

d)

D. 1200M

28.

Chế độ truyền tải của đường truyền RS-485 là?

a)

Full-duplex hoặc half-duplex

b)

đơn hướng

c)

song song

d)

simplex

29.

Cáp sử dụng trong đường truyền RS-485?

a)

A.Cáp đồng trục, CAT5 , cáp quang, cáp ethernet

b)

B. Cáp đơn, cáp STP, Cáp UTP, cáp quang, cáp ethernet

c)

C. Đôi dây xoắn, cáp trơn, cáp khác nhưng cáp đôi dây xoắn được sử dụng phổ biến

d)

D. Cáp đơn, cáp đồng trục, cáp STP, cáp quang, cáp ethernet

30.

Cáp kết nối mạng Melsecnet/H là?

a)

A. Cáp quang, cáp Ethernet

b)

B. Cáp STP, Cáp UTP

c)

C. Cáp quang, cáp xoắn đôi

d)

D. Cáp đơn, cáp đồng trục

31.

Chuẩn jack kết nối các thiết bị trong mạng Melsecnet/H là?

a)

A. M12

b)

C. BNC

c)

B. DB9

d)

D. RJ45

32.

Khoảng cách truyền thông giữa các thiết bị trong mạng Melsecnet/H tối đa là?

a)

A. 30 km, lên đến 255 phân đoạn

b)

B. 10 km, lên đến 127 phân đoạn

c)

C. 2 km, lên đến 64 phân đoạn

d)

D. 1 km, lên đến 32 phân đoạn

33.

Tốc độ truyền của mạng Melsecnet/H là?

a)

10-15 Mbit/s

b)

10-25 Mbit/s

c)

15-25 Mbit/s

d)

10-20 Mbit/s

34.

Cấu hình chế độ điều khiển mạng Melsecnet/H?

a)

A. Master hoặc Auto

b)

B. Master hoặc Location

c)

C. Location hoặc Auto

d)

D. Diagnostic hoặc Auto

35.

Số thiết bị kết nối mạng Melsecnet/H?

a)

Tối đa 139 thiết bị

b)

Tối đa 239 thiết bị

c)

Tối đa 127 thiết bị

d)

Tối đa 255 thiết bị

36.

Chuẩn truyền dẫn của mạng Melsecnet/H?

a)

RS232

b)

RS485

c)

RS455

d)

Tất cả các phương án trên

37.

Chế độ truyền tải của mạng Melsecnet/H?

a)

Full-duplex hoặc half-duplex

b)

Song công

c)

Song song

d)

Simplex

38.

Mã hóa bit tín hiệu truyền của mạng Melsecnet/H thuộc loại nào?

a)

AES

b)

NRZ nhồi bit

c)

CRC

d)

Manchester

39.

Truy nhập đường truyền bus trong mạng Melsecnet/H  theo nguyên tắc nào?

a)

A. TDMA

b)

B. Master - Slave

c)

C. Token passing

d)

D. CSMA/CD

40.

Cấu trúc mạng Ethernet Mitsubishi phổ biến là?

a)

Hình sao

b)

Mạch vòng

c)

Dạng bus

d)

Hình cây

41.

Phương pháp thâm nhập đường dẫn của mạng Ethernet Mitsubishi là?

a)

A. CDMA/CA

b)

B. Master - nhiều slave

c)

C. Token passing

d)

D. CSMA/CD

42.

Ethernet Mitsubishi sử dụng chủ yếu loại cáp truyền dẫn nào?

a)

Cáp quang

b)

Cáp đơn

c)

Cáp đồng trục

d)

Cáp xoắn đôi

43.

Chuẩn jack kết nối cho hầu hết các module Ethernet Mitsubishi là?

a)

M12

b)

BNC

c)

DB9

d)

RJ45

44.

Ethernet Mitsubishi dùng phương thức mã hoá dữ liệu nào?

a)

AES

b)

NRZ nhồi bit

c)

CRC

d)

Manchester

45.

Giao thức Ethernet Mitsubishi sử dụng phổ biến nhất giao thức truyền thông nào?

a)

FTP

b)

TCP/IP

c)

HTTP

d)

UDP/IP

46.

Tốc độ truyền tối đa của mạng Ethernet Mitsubishi với cáp xoắn đôi là?

a)

100Mbit/s

b)

10Mbit/s

c)

200Mbit/s

d)

20Mbit/s

47.

Số lượng trạm tối đa của mạng Ethernet Mitsubishi là?

a)

64 trạm

b)

2048 trạm

c)

1024 trạm

d)

Không giới hạn số trạm

48.

Cho biết giao thức nào được sử dụng nhiều nhất trong mạng Ethernet Mitsubshi?

a)

UDP và TCP, UDP được sử dụng nhiều nhất

b)

UDP và TCP, TCP được sử dụng nhiều nhất

c)

HTTP và TCP, TCP được sử dụng nhiều nhất

d)

HTTPvà UDP, TCP được sử dụng nhiều nhất

49.

Mở đầu (Preamble) của khung MAC theo Ethernet/IEEE 802.3 là trường mấy byte?

a)

7 byte

b)

31 byte

c)

15byte

d)

63 byte

50.

Địa chỉ IP trong mạng Ethernet Mitsubishi được phân thành mấy phần?

a)

3 phần

b)

6 phần

c)

4 phần

d)

7 phần