WorksheetsKtra 15' Anh
Total questions: 53
Worksheet time: 28mins
Community (n)
/k(o)ˈmjunəti/ : cộng đồng
/k(ə)ˈmjunəti/: cộng đồng
/c(ə)ˈmjunəti/: cộng đồng
/c(o)ˈmjunəti/: cộng đồng
volunteer (n)
/vɑlənˈtiə/
/vɑlənˈtir/
/vɑlənˈtər/
/vɑlənˈter/
voluntary (adj)
/ˈvɑːlantɛri/: thuộc về công việc tình nguyện
/ˈvɑːləntɛri/: thuộc về công việc tình nguyện
/ˈvoːləntɛri/: thuộc về công việc tình nguyện
/vɑːlən'tɛri/: thuộc về công việc tình nguyện
voluntarily (adv)
/vɑlənˈtɛrali/: một cách tình nguyện
/vɑlənˈtɛrəly/: một cách tình nguyện
/volənˈtɛrəli/: một cách tình nguyện
/vɑlənˈtɛrəli/: một cách tình nguyện
orphanage (n)
/ˈoːfənɪdʒ/: trại trẻ mồ côi
/ˈɔːfənɪde/: trại trẻ mồ côi
/ˈɔːfənɪdʒ/: trại trẻ mồ côi
/ɔːfənɪ'dʒ/: trại trẻ mồ côi
'orphan (n)
trẻ mồ côi
trẻ khuyết tật
trẻ em vô gia cư
trẻ em lang thang
boost (v)
/bust/: thúc đẩy
/buːst/: thúc đẩy
/buːss/: thúc đẩy
/busst/: thúc đẩy
advertisement (n)
/ədˈvɜːtɪsmənt/: bài quảng cáo
/ədˈveːtɪsmənt/: bài quảng cáo
/ədˈvɜːtɪsment/: bài quảng cáo
/adˈvɜːtɪsmən/: bài quảng cáo
get involved in = ?
take away
involve of
take part in
involve in
benefit (n,v)
/ˈbeənəfɪt/: lợi ích(n), có lợi ích(v)
/ˈbenifɪt/: lợi ích(n), có lợi ích(v)
/ˈbenəfɪt/: lợi ích(n), có lợi ích(v)
/ˈbenefɪt/: lợi ích(n), có lợi ích(v)
apply (v)
/əpˈplɪ/: đăng kí, xin việc
/əpˈplaɪ/: đăng kí, xin việc
/aˈplaɪ/: đăng kí, xin việc
/əˈplaɪ/: đăng kí, xin việc
application (n)
/aplɪˈkeɪʃən/: đơn xin
/æplɪˈkeɪsən/: đơn xin
/æplɪˈkeɪʃn/: đơn xin
/æplɪˈceɪʃən/: đơn xin
endless
vô tận
không có hồi kết
kết thúc
bất tận
opportunity
cơ hội
mục đích
trái ngược
tiêu cực
record: bản ghi(n), ghi âm(v)
/ˈrikɔːd/(n),
/rɨˈkɔːd/(v)
/ˈrɛkɔːd/(n),
/rɨˈkɔːd/(v)
/ˈrɛkɔːd/(n),
/reˈkɔːd/(v)
/ˈrɛkɔːd/(n),
/rɨˈkɔːrd/(v)
increase: sự tăng thêm(n), tăng thêm(v)
/'ɪncriːs/(n),
/ɪnˈkriːs/(v)
/'ɪnkriːs/(n),
/ɪnˈkriːs/(v)
/'ɪnkreːs/(n),
/ɪnˈkriːs/(v)
/'ɪncreaːs/(n),
/ɪnˈkriːs/(v)
present: hiện tại(n), thuyết trình(v)
/ˈpreznt/(n),
/prɪˈzent/
/ˈprizənt/(n),
/prɪˈzent/
/ˈprezent/(n),
/prɪˈzent/
/ˈprezənt/(n),
/prɪˈznt/
export: sự xuất khẩu(n), xuất khẩu(v)
/ˈespɔːt/(n),
/ekˈspɔːt/(v)
/ˈexspɔːt/(n),
/ɪkˈspɔːt/(v)
/ˈekspɔːt/(n),
/ɪkˈspɔːt/(v)
/ˈesspɔːt/(n),
/ɪkˈspɔːt/(v)
charity(n): từ thiện
/ˈtʃærəty/
/ˈtʃarəti/
/ˈtʃerəti/
/ˈtʃærəti/
donor(n)
người trao tặng
người hiến tặng
người hiến tạng
người tình nguyện
deliver(v)
giao hàng
nhận hàng
quyên góp
phân phát
hardship
giàu có
khó khăn
tình cảnh gian khổ, nghèo khó
dư dả
purpose(n): mục đích
/ˈpɜːpəs/
/ˈpuːpəs/
/ˈpɜːpes/
/ˈpoːpəs/
essential(adj)
cần thiết
quan trọng
mật thiết
nguy cấp
suffering(n)
sự vui mừng
sự hãnh diện
sự túng quẫn, nghèo khó
sự đau khổ, đau đớn
gain(v): giành được, có được
/ɡaɪm/
/ɡoɪn/
/ɡeɪn/
/ɡaɪn/
appreciate(v): trân trọng
/eˈpriːʃieɪt/
/əˈpriːʃieɪt/
/əˈpreːʃieɪt/
/əˈpreːfieɪt/
job advert(n): bài quảng cáo tuyển dụng
/ˈædvɜːt/
/ˈedvɜːt/
/ˈadvɜːt/
/ˈædvɜrːt/
spare(v)
thoải mái
dễ chịu
rảnh rỗi
phiền muộn
position(n): vị trí
/peˈzɪʃən/
/pəˈzɪʃən/
/poˈzɪʃən/
/pəˈsɪʃən/
reliable(adj): đáng tin cậy
/rɪˈlaɪəbəle/
/rɪˈlaɪabəl/
/rɪˈlaɪəbəl/
/reˈlaɪəbəl/
quality(n)
quyền lợi
phẩm chất
tính cách
năng lực
charitable(agj): thuộc về nhân đạo, từ thiện
/ˈtʃærətəbər/
/ˈtʃarətəbəl/
/ˈtʃerətəbəl/
/ˈtʃærətəbəl/
aim
mục tiêu
thành công
mục đích
đích đến
sort
phân chia
phân loại
chia sẻ
đồng cảm
duty
nhiệm vụ
vô ích
phi nghĩa
trách nhiệm
access(n): tiếp cận với
/ˈækses/
/ˈekses/
/ˈakses/
/ˈæcses/
announcement(n): thông báo
/eˈnaʊnsmənt/
/əˈnaʊnsmənt/
/əˈnaunsmənt/
/əˈnaʊnsment/
cheerful(adj): vui vẻ
/ˈtʃɪefl/
/ˈtʃɪəful/
/ˈtʃɪəfl/
/ˈcfɪəfl/
community service(n): dịch vụ cộng đồng
/kəˌmiuːnəti ˈsɜːvɪs/
/kəˌmjuːnəti ˈseːvɪs/
/kəˌmjuːnəti ˈsɜːvɪse/
/kəˌmjuːnəti ˈsɜːvɪs/
confidence(n): sự tự tin
/ˈkonfɪdəns/
/ˈkanfɪdəns/
/ˈkɒnfɪdəns/
/ˈkɒnfɪdən/
confused(adj): bối rối
/kənˈfjuːzd/
/kenˈfjuːzd/
/kənˈfiuːzd/
/cənˈfjuːzd/
donate(v): cho, hiến tặng
/deʊˈneɪt/
/dəʊˈneɪt/
/dəuˈneɪt/
/dəʊˈneɪ/
donation(n): đồ mang cho, đồ hiến tặng
/dəʊˈneɪʃn/
/deʊˈneɪʃn/
/dəʊˈnaiʃn/
/dəuˈneɪʃn/
generous(adj): hào phóng
/ˈdʒenərous/
/ˈdʒenerəs/
/ˈdʒenərəs/
/ˈdjenərəs/
involved(adj): tham gia
/ɪnˈvɒlved/
/ɪnˈvalvd/
/ɪnˈvolvd/
/ɪnˈvɒlvd/
life-saving(adj): cứu nạn, cứu sống
/ˈlaɪf sevɪŋ/
/ˈlɪf seɪvɪŋ/
/ˈlaɪf seɪvɪŋ/
/ˈlaɪv seɪvɪŋ/
non-governmental(adj): phi chính phủ
/ˌnɒn,ɡʌvnˈmentl/
/ˌnon,ɡʌvnˈmentl/
/ˌnan,ɡʌvnˈmentl/
/ˌnɒn,ɡevnˈmentl/
participate(v): tham gia
/pɑːˈtɪsɪpet/
/pɑːˈtɪsɪpeɪt/
/pɑːˈtɪsɪpaɪt/
/pɑːˈtɪspeɪt/
practical(adj): thực tế, thiết thực
/ˈpræktɪkepl/
/ˈpraktɪkəl/
/ˈpræktɪkl/
/ˈprektɪkəl/
raise(v): quyên góp
/raɪs/
/raɪz/
/reɪs/
/reɪz/
remote(adj): hẻo lánh, xa xôi
/rɪˈmeʊt/
/rɪˈməʊt/
/rɪˈməut/
/reˈməʊt/
various(adj): khác nhau, đa dạng
/ˈveəriəs/
/ˈvariəs/
/ˈveriəs/
/ˈvəriəs/
