Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBÀI 04 QUYỂN 2 NEW
Total questions: 83
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
이마
a)
trán
b)
tay
c)
chân
d)
mắt
e)
mũi
2.
눈썹
a)
lông mày
b)
trán
c)
tai
d)
mắt
e)
tay
3.
눈
a)
mắt
b)
lông mày
c)
trán
d)
miệng
e)
môi
4.
코
a)
mũi
b)
mắt
c)
lông mày
d)
trán
e)
chân
5.
입
a)
miệng
b)
mũi
c)
mắt
d)
lông mày
e)
trán
6.
입술
a)
môi
b)
miệng
c)
mũi
d)
mắt
e)
lông mày
7.
가슴
a)
ngực
b)
môi
c)
miệng
d)
mũi
e)
mắt
8.
배
a)
bụng
b)
ngực
c)
môi
d)
miệng
e)
mũi
9.
허리
a)
thắt lưng
b)
bụng
c)
ngực
d)
môi
e)
miệng
10.
손
a)
tay
b)
thắt lưng
c)
bụng
d)
ngực
e)
môi
11.
손가락
a)
ngón tay
b)
tay
c)
thắt lưng
d)
bụng
e)
ngực
12.
무릎
a)
đầu gối
b)
ngón tay
c)
tay
d)
thắt lưng
e)
bụng
13.
종아리
a)
cẳng chân
b)
đầu gối
c)
ngón tay
d)
tay
e)
thắt lưng
14.
발
a)
chân
b)
cẳng chân
c)
đầu gối
d)
ngón tay
e)
tay
15.
발가락
a)
ngón chân
b)
chân
c)
cẳng chân
d)
đầu gối
e)
ngón tay
16.
머리
a)
đầu
b)
ngón chân
c)
chân
d)
cẳng chân
e)
đầu gối
17.
귀
a)
tai
b)
đầu
c)
ngón chân
d)
chân
e)
cẳng chân
18.
턱
a)
cằm
b)
tai
c)
đầu
d)
ngón chân
e)
chân
19.
목
a)
cổ
b)
cằm
c)
tai
d)
đầu
e)
ngón chân
20.
어깨
a)
vai
b)
cổ
c)
cằm
d)
tai
e)
đầu
21.
등
a)
lưng
b)
vai
c)
cổ
d)
cằm
e)
tai
22.
팔
a)
cánh tay
b)
lưng
c)
vai
d)
cổ
e)
cằm
23.
엉덩이
a)
mông
b)
cánh tay
c)
lưng
d)
vai
e)
cổ
24.
다리
a)
chân
b)
mông
c)
cánh tay
d)
lưng
e)
vai
25.
발목
a)
cổ chân
b)
chân
c)
mông
d)
cánh tay
e)
lưng
26.
감기에 걸리다
a)
bị cảm
b)
cổ chân
c)
chân
d)
mông
e)
cánh tay
27.
주사를 맞다
a)
tiêm
b)
bị cảm
c)
cổ chân
d)
chân
e)
mông
28.
피가 나다
a)
chảy máu
b)
tiêm
c)
bị cảm
d)
cổ chân
e)
chân
29.
독감에 걸리다
a)
bị cúm
b)
chảy máu
c)
tiêm
d)
bị sốt
e)
cổ chân
30.
배탈이 나다
a)
rối loạn tiêu hoá
b)
bị cúm
c)
chảy máu
d)
tiêm
e)
bị cảm
31.
기침하다
a)
ho
b)
rối loạn tiêu hoá
c)
bị cúm
d)
chảy máu
e)
tiêm
32.
열이 나다
a)
sốt
b)
ho
c)
rối loạn tiêu hoá
d)
bị cúm
e)
chảy máu
33.
콧물이 나오다
a)
sổ mũi
b)
sốt
c)
ho
d)
rối loạn tiêu hoá
e)
bị cúm
34.
소화가 되다
a)
tiêu hóa tốt
b)
sổ mũi
c)
sốt
d)
ho
e)
đau bụng
35.
다치다
a)
bị thương, bị trầy xước
b)
khó tiêu
c)
sổ mũi
d)
sốt
e)
ho
36.
상처가 나다
a)
có vết thương
b)
ho
c)
khó tiêu
d)
sổ mũi
e)
sốt
37.
심하다
a)
nặng
b)
có vết thương
c)
bị thương, bị trầy xước
d)
khó tiêu
e)
sổ mũi
38.
đau đầu
a)
두통
b)
치퉁
c)
có vết thương
d)
bị thương, bị trầy xước
e)
khó tiêu
39.
đau răng
a)
치통
b)
두통
c)
복통
d)
감기
40.
đau bụng, đau dạ dày
a)
복통
b)
치통
c)
두통
d)
감기
e)
기침
41.
thuốc giảm đau
a)
진통제
b)
복통
c)
치통
d)
두통
e)
감기
42.
thuốc tiêu hoá
a)
소화제
b)
진통제
c)
복통
d)
치통
e)
두통
43.
thuốc giảm sốt
a)
해열제
b)
소화제
c)
진통제
d)
복통
e)
치통
44.
thuốc viên
a)
알약
b)
해열제
c)
소화제
d)
진통제
e)
복통
45.
thuốc bột
a)
가루약
b)
알약
c)
해열제
d)
소화제
e)
진통제
46.
thuốc nước
a)
물약
b)
가루약
c)
알약
d)
해열제
e)
소화제
47.
khoa nội
a)
내과
b)
물약
c)
가루약
d)
알약
e)
해열제
48.
khoa ngoại
a)
외과
b)
내과
c)
물약
d)
가루약
e)
알약
49.
khoa nhi
a)
소아과
b)
외과
c)
내과
d)
물약
e)
가루약
50.
khoa tai mũi họng
a)
이비인후과
b)
소아과
c)
외과
d)
내과
e)
물약
51.
khoa mắt
a)
안과
b)
이비인후과
c)
소아과
d)
외과
e)
내과
52.
khoa răng
a)
치과
b)
안과
c)
이비인후과
d)
소아과
e)
외과
53.
tiêm phòng
a)
예방주사
b)
치과
c)
안과
d)
이비인후과
e)
소아과
54.
kê đơn thuốc
a)
처방하다
b)
예방주사
c)
치과
d)
안과
e)
이비인후과
55.
ngứa
a)
가렵다
b)
처방하다
c)
예방주사
d)
치과
e)
안과
56.
thuốc cảm
a)
감기약
b)
가렵다
c)
처방하다
d)
예방주사
e)
치과
57.
kiểm tra
a)
검사하다
b)
감기약
c)
가렵다
d)
처방하다
e)
예방주사
58.
đun, nấu
a)
끓이다
b)
검사하다
c)
감기약
d)
가렵다
e)
처방하다
59.
cái nồi
a)
냄비
b)
끓이다
c)
검사하다
d)
감기약
e)
가렵다
60.
mở mắt
a)
(눈을) 뜨다
b)
냄비
c)
끓이다
d)
검사하다
e)
감기약
61.
thuốc đau đầu
a)
두통약
b)
(눈을) 뜨다
c)
냄비
d)
끓이다
e)
검사하다
62.
thứ hai
a)
둘째
b)
두통약
c)
(눈을) 뜨다
d)
냄비
e)
끓이다
63.
nhức, buốt
a)
따갑다
b)
둘째
c)
두통약
d)
(눈을) 뜨다
e)
냄비
64.
liệu pháp dân gian
a)
민간요법
b)
따갑다
c)
둘째
d)
두통약
e)
(눈을) 뜨다
65.
bảo quản, giữ gìn
a)
보관하다
b)
민간요법
c)
따갑다
d)
둘째
e)
두통약
66.
uống thuốc
a)
복용
b)
보관하다
c)
민간요법
d)
따갑다
e)
둘째
67.
bị gãy (tay, chân)
a)
부러지다
b)
복용
c)
보관하다
d)
민간요법
e)
따갑다
68.
sưng
a)
붓다
b)
부러지다
c)
복용
d)
보관하다
e)
민간요법
69.
vitamin C
a)
비타민 C
b)
붓다
c)
부러지다
d)
복용
e)
보관하다
70.
bị tiêu chảy
a)
설사하다
b)
비타민 C
c)
붓다
d)
부러지다
e)
복용
71.
sau khi ăn
a)
식후
b)
설사하다
c)
비타민 C
d)
붓다
e)
부러지다
72.
bôi thuốc
a)
약을 바르다
b)
식후
c)
설사하다
d)
비타민 C
e)
붓다
73.
duy trì
a)
유지하다
b)
약을 바르다
c)
식후
d)
설사하다
e)
비타민 C
74.
hắt xì hơi, nhảy mũi
a)
재채기하다
b)
유지하다
c)
약을 바르다
d)
식후
e)
설사하다
75.
tiêm
a)
주사
b)
재채기하다
c)
유지하다
d)
약을 바르다
e)
식후
76.
đơn thuốc
a)
처방전
b)
주사
c)
재채기하다
d)
유지하다
e)
약을 바르다
77.
đầu tiên
a)
첫째
b)
처방전
c)
주사
d)
재채기하다
e)
유지하다
78.
được chữa trị
a)
치료 받다
b)
첫째
c)
처방전
d)
주사
e)
재채기하다
79.
được tiêm
a)
주사맞다
b)
치료 받다
c)
첫째
d)
처방전
e)
주사
80.
cafein
a)
카페인
b)
주사맞다
c)
치료 받다
d)
첫째
e)
처방전
81.
hỉ mũi
a)
코를 풀다
b)
카페인
c)
주사맞다
d)
치료 받다
e)
첫째
82.
đào, khoan
a)
파다
b)
코를 풀다
c)
카페인
d)
주사맞다
e)
치료 받다
83.
hiệu quả
a)
효과
b)
파다
c)
코를 풀다
d)
카페인
e)
주사맞다
Reset
