WorksheetsG6 U5.06 vocab
Total questions: 63
Worksheet time: 32mins
Name
Class
Date
1.
umbrella
a)
ô, dù
b)
du khách
c)
cá; câu cá, đánh bắt cá
d)
bán, nhượng lại
2.
visitor
a)
du khách
b)
cá; câu cá, đánh bắt cá
c)
bán, nhượng lại
d)
mạng lưới, hệ thống
3.
fish
a)
cá; câu cá, đánh bắt cá
b)
bán, nhượng lại
c)
mạng lưới, hệ thống
d)
biểu thị
4.
sell
a)
bán, nhượng lại
b)
mạng lưới, hệ thống
c)
biểu thị
d)
lỗi
5.
network
a)
mạng lưới, hệ thống
b)
biểu thị
c)
lỗi
d)
nơi, vị trí
6.
indicate
a)
biểu thị
b)
lỗi
c)
nơi, vị trí
d)
nến, đèn cầy
7.
mistake
a)
lỗi
b)
nơi, vị trí
c)
nến, đèn cầy
d)
tuyết, tuyết rơi
8.
site
a)
nơi, vị trí
b)
nến, đèn cầy
c)
tuyết, tuyết rơi
d)
thuộc âm nhạc
9.
candle
a)
nến, đèn cầy
b)
tuyết, tuyết rơi
c)
thuộc âm nhạc
d)
dụng cụ
10.
snow
a)
tuyết, tuyết rơi
b)
thuộc âm nhạc
c)
dụng cụ
d)
hành lý
11.
musical
a)
thuộc âm nhạc
b)
dụng cụ
c)
hành lý
d)
nguy hiểm
12.
instrument
a)
dụng cụ
b)
hành lý
c)
nguy hiểm
d)
đi bộ đường dài
13.
luggage
a)
hành lý
b)
nguy hiểm
c)
đi bộ đường dài
d)
ấm
14.
dangerous
a)
nguy hiểm
b)
đi bộ đường dài
c)
ấm
d)
không cần thiết
15.
hike
a)
đi bộ đường dài
b)
ấm
c)
không cần thiết
d)
di động
16.
warm
a)
ấm
b)
không cần thiết
c)
di động
d)
nơi đến
17.
unnecessary
a)
không cần thiết
b)
di động
c)
nơi đến
d)
áp phích, tranh khổ lớn
18.
mobile
a)
di động
b)
nơi đến
c)
áp phích, tranh khổ lớn
d)
in ấn
19.
destination
a)
nơi đến
b)
áp phích, tranh khổ lớn
c)
in ấn
d)
ô, dù
20.
poster
a)
áp phích, tranh khổ lớn
b)
in ấn
c)
ô, dù
d)
du khách
21.
print
a)
in ấn
b)
ô, dù
c)
du khách
d)
cá; câu cá, đánh bắt cá
22.
ô, dù
a)
umbrella
b)
visitor
c)
fish
d)
sell
23.
du khách
a)
visitor
b)
fish
c)
sell
d)
network
24.
cá; câu cá, đánh bắt cá
a)
fish
b)
sell
c)
network
d)
indicate
25.
bán, nhượng lại
a)
sell
b)
network
c)
indicate
d)
mistake
26.
mạng lưới, hệ thống
a)
network
b)
indicate
c)
mistake
d)
site
27.
biểu thị
a)
indicate
b)
mistake
c)
site
d)
candle
28.
lỗi
a)
mistake
b)
site
c)
candle
d)
snow
29.
nơi, vị trí
a)
site
b)
candle
c)
snow
d)
musical
30.
nến, đèn cầy
a)
candle
b)
snow
c)
musical
d)
instrument
31.
tuyết, tuyết rơi
a)
snow
b)
musical
c)
instrument
d)
luggage
32.
thuộc âm nhạc
a)
musical
b)
instrument
c)
luggage
d)
dangerous
33.
dụng cụ
a)
instrument
b)
luggage
c)
dangerous
d)
hike
34.
hành lý
a)
luggage
b)
dangerous
c)
hike
d)
warm
35.
nguy hiểm
a)
dangerous
b)
hike
c)
warm
d)
unnecessary
36.
đi bộ đường dài
a)
hike
b)
warm
c)
unnecessary
d)
mobile
37.
ấm
a)
warm
b)
unnecessary
c)
mobile
d)
destination
38.
không cần thiết
a)
unnecessary
b)
mobile
c)
destination
d)
poster
39.
di động
a)
mobile
b)
destination
c)
poster
d)
print
40.
nơi đến
a)
destination
b)
poster
c)
print
d)
umbrella
41.
áp phích, tranh khổ lớn
a)
poster
b)
print
c)
umbrella
d)
visitor
42.
in ấn
a)
print
b)
umbrella
c)
visitor
d)
fish
43.
ô, dù
(a)
44.
du khách
(a)
45.
cá; câu cá, đánh bắt cá
(a)
46.
bán, nhượng lại
(a)
47.
mạng lưới, hệ thống
(a)
48.
biểu thị
(a)
49.
lỗi
(a)
50.
nơi, vị trí
(a)
51.
nến, đèn cầy
(a)
52.
tuyết, tuyết rơi
(a)
53.
thuộc âm nhạc
(a)
54.
dụng cụ
(a)
55.
hành lý
(a)
56.
nguy hiểm
(a)
57.
đi bộ đường dài
(a)
58.
ấm
(a)
59.
không cần thiết
(a)
60.
di động
(a)
61.
nơi đến
(a)
62.
áp phích, tranh khổ lớn
(a)
63.
in ấn
(a)
100 %
