wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm sinh học 10

Total questions: 69

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Sinh vật nào sau đây thuộc nhóm sinh vật nhân sơ?

a)

Nấm

b)

Vi khuẩn

c)

Động vật nguyên sinh

d)

Động vật đơn bào

2.

Màng sinh chất của tế bào nhân sơ được cấu tạo gồm:

a)

1 lớp phospholipid và protein

b)

1 lớp phospholipid và cholesterol

c)

2 lớp phospholipid và protein

d)

2 lớp phospholipid và cholesterol

3.

Thành tế bào vi khuẩn có chức năng:

a)

di chuyển

b)

bám vào tế bào khác

c)

quy định hình dạng tế bào

d)

thực hiện trao đổi chất

4.

Ở vi khuẩn, plasmid là gì?

a)

là phân tử ADN nhỏ, dạng vòng

b)

là phân tử ADN lớn, dạng vòng

c)

là phân tử ADN nhỏ, dạng xoắn kép

d)

là phân tử ADN lớn, dạng xoắn kép

5.

Tế bào nhân sơ có bào quan nào?

a)

ribosome

b)

lisosome

c)

peroxysome

d)

bộ máy golgi

6.

Khi nói về vi khuẩn, nhận định nào sau đây đúng?

a)

dạng sống chưa có cấu tạo tế bào

b)

cơ thể đơn bào, cấu tạo tế bào nhân sơ

c)

cơ thể đa bào, cấu tạo tế bào nhân sơ

d)

cơ thể đơn bào, cấu tạo tế bào nhân thực

7.

Thành phần cấu tạo nào giúp vi khuẩn bảo vệ chúng tránh khỏi sự tấn công của các tế bào bạch cầu?

a)

roi

b)

lông

c)

màng ngoài

d)

ribosome

8.

Thành phần nào sau đây KHÔNG có trong cấu tạo của tế bào vi khuẩn?

a)

màng sinh chất

b)

ribosome

c)

mạng lưới nội chất

d)

vùng nhân

9.

Khi nói về vi khuẩn, nhận định nào sau đây KHÔNG ĐÚNG?

a)

là dạng sống chưa có cấu tạo tế bào

b)

cơ thể đơn bào

c)

tế bào nhân sơ

d)

kích thước nhỏ, tỉ lệ S/V lớn

10.

Khi nói về vật chất di chuyền của vi khuẩn, nhận định nào sau đây là đúng?

a)

nhân có chứa phân tử RNA dạng thẳng

b)

vật chất di chuyền là DNA không kết hợp với protein histol

c)

nhân có chứa phân tử RNA dạng vòng

d)

ở vùng nhân không chứa vật chất di chuyền

11.

ở tế bào nhân thực, dịch nhân có chứa

a)

ti thể và chất nhiễm sắc

b)

ti thể và nhân con

c)

chất nhiễm sắc và nhân con

d)

nhân con và mạng lưới nội chất

12.

Khi nói về tế bào nhân thực, nhận định nào sau đây là đúng?

a)

chưa có nhân hoàn chỉnh

b)

có vùng nhân, có nhiều bào quan

c)

có màng sinh chất, tế bào chất và vùng nhân

d)

có nhiều bào quan, nhân có màng nhân bao bọc

13.

Cấu trúc chung không có ở tế bào động vật là

a)

lục lạp

b)

thành tế bào

c)

trung thể

d)

ty thể

14.

Cấu trúc nào dưới đây được coi là trung tâm điều khiển mọi hoạt động của tế bào?

a)

ti thể

b)

lục lạp

c)

nhân tế bào

d)

lưới nội chất

15.

những cấu trúc không có ở thế bào động vật là

a)

không bào, lục lạp

b)

thành cellulose, không bào

c)

thành cellulose, lục lạp

d)

thành cellulose, lục lạp, không bào

16.

Cấu trúc nào sau đây không có trong nhân tế bào nhân thực?

a)

dịch nhân

b)

DNA

c)

bộ máy golgi

d)

protein

17.

đặc điểm nào sau đây của nhân tế bào giúp nó giữ vai trò điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào?

a)

có cấu trúc màng kép

b)

có nhân con

c)

chứa vật chất di truyền là DNA

d)

có khả năng trao đổi chất với môi trường

18.

trong tế bào, quá trình tổng hợp protein xảy ra ở cấu trúc nào?

a)

ribosome

b)

nhân

c)

lưới nội chất

d)

nhân con

19.

trong tế bào, ribosome có thể tìm thấy ở trạng thái nào?

a)

đính trên màng sinh chất

b)

tự do trong tế bào chất

c)

liên kết với lưới nội chất

d)

tự do trong tế bào chất và liên kết trên lưới nội chất

20.

cấu trúc nào dưới đây không có màng bao bọc?

a)

ti thể

b)

lục lạp

c)

ribosome

d)

nhân tế bào

21.

điều nào không đúng khi nói về ribosome?

a)

là bào quan không có màng bao bọc

b)

gồm 2 tiểu đơn vị: một to, một nhỏ

c)

có chứa nhiều phân tử ADN

d)

thành phần hoá học gồm protein và RNA

22.

các ribosome được quan sát với số lượng nhiều ở các tế bào chuyên hoá trong việc tổng hợp

a)

lipid

b)

polisaccharide

c)

protein

d)

glucose

23.

trong tế bào, bào quan có kích thước nhỏ chất là

a)

ribosome

b)

ti thể

c)

lục lạp

d)

lưới nội chất

24.

ở tế bào nhân thực, ti thể có chức năng

a)

tổng hợp chất hữu cơ

b)

phân huỷ các tế bào già

c)

thực hiện quá trình quang hợp

d)

cung cấp năng lượng ATP cho tế bào

25.

ở màng trong của ti thể có chứa nhiều chất

a)

enzyme hô hấp

b)

enzyme quang hợp

c)

hormone

d)

sắc tố

26.

trong chất nền của ti thể có chứa cấu trúc nào?

a)

DNA và lisosome

b)

DNA và ribosome

c)

RNA và lisosome

d)

RNA và ribosome

27.

bào quan giữ chức năng cung cấp năng lượng cho tế bào là

a)

ribosome

b)

bộ máy golgi

c)

lưới nội chất

d)

ti thể

28.

trong cơ thể người, tế bào có nhiều ti thể nhất là tế bào

a)

hồng cầu

b)

cơ tim

c)

biểu bì

d)

xương

29.

sản phẩm quan trọng nhất được tạo ra từ hoạt động của ti thể là chất nào sau đây?

a)

polisaccharide

b)

nucleic acid

c)

CO2 và O2

d)

ATP

30.

Cấu trúc nào giúp thực vật có khả năng quang tự dưỡng?

a)

ti thể

b)

lưới nội chất

c)

lục lạp

d)

ribosome

31.

bào quan nào chỉ có ở tế bào thực vật?

a)

ti thể

b)

lục lạp

c)

không bào

d)

lysosome

32.

trong chất nền của lục lạp có chứa chất nào?

a)

enzyme hô hấp

b)

enzyme quang hợp

c)

hormone

d)

kháng thể

33.

tên gọi stroma để chỉ thành phần nào?

a)

chất nền của lục lạp

b)

chất nền của ti thể

c)

enzyme hô hấp của ti thể

d)

enzyme quang hợp của lục lạp

34.

ở lục lạp, các thylakoid xếp chồng lên nhau tạo thành cấu tạo nào?

a)

stroma

b)

granum

c)

crista

d)

bộ máy golgi

35.

khi nói về lục lạp, nhận định nào sau đây là đúng?

a)

có nhiều trong các tế bào động vật

b)

số lượng ổn định ở mọi tế bào thực vật

c)

là loại bào quan có một lớp màng

d)

có chứa diệp lục tạo màu xanh ở lá cây

36.

trên bề mặt của màng thylakoid có chứa

a)

DNA và ribosome

b)

diệp lục và sắc tố vàng

c)

sắc tố và các enzyme quang hợp

d)

nhiều hạt granum

37.

điểm giống nhau về cấu tạo giữa lục lạp và ti thể là

a)

có chứa sắc tố quang hợp

b)

có chứa nhiều enzyme hô hấp

c)

được bao bọc bởi lớp màng kép

d)

chứa nhiều phân tử ATP

38.

phát biểu nào dưới đây đúng khi nói về lục lạp?

a)

có ở mọi tế bào nhân thực

b)

có thể không có trong tế bào của cây xanh

c)

là loại bào quan nhỏ bé nhất trong tế bào nhân thực

d)

màng trong gấp khúc nên có diện tích lớn hơn màng ngoài

39.

trên màng sinh chất có thêm nhiều phân tử cholesterol có tác dụng gì

a)

tạo ra tính cứng rắn cho màng

b)

làm tăng tính ổn định của màng

c)

bảo vệ màng

d)

tạo sự biến dạng của màng

40.

cholesterol có ở màng sinh chất của tế bào

a)

vi khuẩn

b)

nấm

c)

động vật

d)

thực vật

41.

ở tế bào thực vật, thành tế bào được cấu tạo chủ yếu từ chất nào?

a)

cellulose

b)

cholesterol

c)

peptidoglican

d)

chitin

42.

ở nấm, thành tế bào chủ yếu được cấu tạo từ chất nào

a)

cellulose

b)

cholesterol

c)

peptidoglican

d)

chitin

43.

đôi cấu trúc - chức năng nào dưới đây không phù hợp?

a)

thành tế bào - quy định hình dạng tế bào

b)

ribosome - sự tổng hợp protein

c)

bộ máy golgi - vận chuyển protein

d)

ti thể - quang hợp

44.

lưới nội chất hạt có chức năng tổng hợp chất nào?

a)

protein

b)

lipid

c)

carbonhydrate

d)

nucleic acid

45.

lưới nội chất trơn có chức năng tổng hợp chất nào?

a)

protein

b)

lipid

c)

carbonhydrate

d)

nucleic acid

46.

trên lưới nội chất trơn có chứa nhiều chất nào?

a)

enzyme

b)

hormone

c)

kháng thể

d)

polysaccharide

47.

chức năng của lưới nội chất là

a)

phân huỷ các chất hại độc với cơ thể

b)

tham gia chuyển hoá đường

c)

tổng hợp lipid

d)

cả 3 chức năng trên

48.

trong cơ thể người, lưới nội chất trơn phát triển mạnh nhất ở

a)

tế bào bạch cầu

b)

tế bào gan

c)

noron thần kinh

d)

tế bào hồng cầu

49.

Một bào quan trong tế bào nhân thực được cấu tạo từ các túi màng dẹp không thông với nhau. Đó là bào quan nào?

a)

ribosome

b)

ti thể

c)

lục lạp

d)

bộ máy golgi

50.

điểm tương đồng giữa bộ máy golgi và lưới nội chất là

a)

đều là hệ thống màng tạo thành các xoang trong tế bào chất

b)

đều có các hạt ribosome đính trên màng

c)

đều là các hệ thống xoang dẹp thông với nhau

d)

đều liên quan đến quá trình tổng hợp lipid của tế bào

51.

một bào quan trong tế bào nhân thực có vai trò lắp ráp, đóng gói và phân phối sản phẩm của tế bào. đó là bào quan nào sau đây?

a)

ribosome

b)

ti thể

c)

lục lạp

d)

bộ máy golgi

52.

thành phần cấu trúc nào của màng sinh chất có tính thấm chọn lọc chỉ cho những phân tử nhỏ, tan trong lipid đi qua?

a)

protein

b)

phospholipid

c)

glicoprotein

d)

chuỗi cacbonhydrate

53.

môi trường có nồng động chất tan lớn hơn nồng độ chất tan trong tế bào được gọi là môi trường

a)

ưu trương

b)

đẳng trương

c)

nhược trương

d)

bão hoà

54.

vật chất thường xuyên đươc vận chuyển qua màng tế bào ở dạng nào?

a)

hoà tan trong dung môi

b)

tinh thể rắn

c)

khí

d)

tinh thể rắn và khí

55.

quá trình vận chuyển các chất từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp được gọi là

a)

thực bào

b)

ẩn bào

c)

khuếch tán

d)

xuất bào

56.

quá trình vận chuyển thụ động

a)

tiêu tốn năng lượng

b)

không tiêu tốn năng lượng

c)

cần có các kênh protein

d)

cần các bơm đặc biệt trên màng

57.

nhận xét đúng về sự vận chuyển thụ động các chất qua màng tế bào là

a)

cần có năng lượng cung cấp cho quá trình vận chuyển

b)

các chất di chuyển từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao

c)

tuân theo quy luật khuếch tán

d)

chỉ xảy ra ở động vật, không xảy ra ở thực vật

58.

sự khuếch tán qua màng của chất nào sau đây không cần thông qua kênh protein?

a)

glucose

b)

vitamin A

c)

Na+

d)

amino acid

59.

vận chuyển các chất qua màng từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao là cơ chế

a)

thẩm thấu

b)

vận chuyển chủ động

c)

khuếch tán

d)

vận chuyển thụ động

60.

nguồn năng lượng cung cấp cho quá trình vận chuyển chất chủ động các chất qua màng sinh chất là

a)

ATP

b)

ADP

c)

AMP

d)

cả 3 chất trên

61.

khi nói về vận chuyển các chất qua màng tế bào, nhận xét nào sau đây là đúng?

a)

vật chất trong cơ thể luôn di chuyển từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao

b)

sự vận chuyển chủ động trong tế bào cần được cung cấp năng lượng

c)

sự khuếch tán là một hình thức vận chuyển chủ động

d)

vận chuyển tích cực là sự thẩm thấu

62.

hình thức vận chuyển nào dưới đây có sự biến dạng của màng sinh chất?

a)

sự khuếch tán

b)

vận chuyển thụ động

c)

sự thực bào

d)

vận chuyển tích cực

63.

truyền tin tế bào là gì?

a)

là sự phát tán các phân tử tín hiệu qua lại giữa các tế bào

b)

là quá trình nhận các phân tử tín hiệu qua lại giữa các tế bào

c)

là sự phát tán và nhận các phân tử tín hiệu qua lại giữa các tế bào

d)

là sự phát tán hoặc nhận các phân tử tín hiệu qua lại giữa các tế bào

64.

màng sinh chất có các protein thụ thể để thực hiện chức năng gì?

a)

trao đổi chất với môi trường

b)

thu nhận các chất phân cực và tích điện đi qua

c)

nhận biết các tế bào lạ

d)

thu nhận thông tin cho tế bào

65.

truyền tin cận tiếp là gì?

a)

tế bào truyền tin cho các tế bào liền kề

b)

truyền tín hiệu trực tiếp giữa các tế bào qua mối liên kết mở

c)

tín hiệu hormone được tiết vào máu truyền tới các tế bào đích ở xa

d)

tín hiệu là chất dẫn truyền xung thần kinh được truyền qua khe (synapse) giữa tế bào thần kinh và tế bào đích

66.

các phân tử protein thụ thể tiếp nhận thông tin được phân bố ở vị trí nào của tế bào?

a)

màng tế bào hoặc màng nhân

b)

màng tế bào hoặc tế bào chất

c)

màng nhân hoặc tế bào chất

d)

tế bào chất hoặc nhân tế bào

67.

quá trình truyền tin trong tế bào gồm mấy giai đoạn?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

68.

khi nói về truyền tin tế bào, nhận định nào sau đây không đúng?

a)

mỗi loại thụ thể có liên kết với nhiều tín hiệu khác nhau

b)

các sinh vật đơn bào thường xuyên tiếp nhận và phát tán các phân tử tín hiệu cho nhau

c)

truyền tin tế bào có thể thực hiện giữa các tế bào của các thể cùng loài hoặc khác loài

d)

truyền tin tế bào có thể thực hiện trong nội bộ một tế bào hoặc giữa các tế bào của cùng một cơ thể

69.

bào quan nào có thể tìm thấy trong ti thể?

a)

lục lạp

b)

bộ máy golgi

c)

ribosome

d)

lưới nội chất