wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LỊCH SỬ THI CUỐI KÌ

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chủ yếu của Liên Xô khi thực hiện kế hoạch 5 năm (1946-1950) là gì?

a)

Khôi phục kinh tế, hàn gắn vết thương chiến tranh

b)

Củng cố quốc phòng an ninh

c)

Xây dựng cơ sở vật chất kĩ thuật cho chủ nghĩa xã hội

d)

Công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa

2.

Kế hoạch 5 năm (1946-1950) của Liên Xô đã hoàn thành trước thời hạn bao lâu?

a)

1 năm 3 tháng

b)

9 tháng

c)

12 tháng

d)

10 tháng

3.

Biểu hiện nào chứng tỏ Liên Xô đã trở thành cường quốc công nghiệp đứng thứ hai thế giới?

a)

Sản xuất công nghiệp bình quân hằng năm tăng 9,6%

b)

Sản lượng công nghiệp Liên Xô chiếm khoảng 20% sản lượng công nghiệp thế giới

c)

Chế tạo thành công bom nguyên tử

d)

Phóng thành công vệ tinh nhân tạo vào vũ trụ

4.

Từ năm 1950 đến năm 1975, Liên Xô đã đề ra và thực hiện nhiều kế hoạch dài hạn với mục đích gì?

a)

Phấn đấu đạt 20% tổng sản lượng công nghiệp toàn thế giới.

b)

Hoàn thành cơ giới hóa, điện khí hóa, hóa học hóa nền kinh tế.

c)

Trở thành cường quốc công nghiệp đứng thứ hai trên thế giới.

d)

Tiếp tục xây dựng cơ sở vật chất-kĩ thuật của chủ nghĩa xã hội

5.

Nguyên nhân chủ yếu nào khiến Liên Xô phải tiến hành công cuộc khôi phục kinh tế, hàn gắn vết thương chiến tranh (1946-1950)?

a)

Các nước đế quốc tiến hành bao vây cấm vận Liên Xô

b)

Phong trào cách mạng thế giới phát triển cần có sự giúp đỡ của Liên Xô

c)

Liên Xô chịu tổn thất nặng nề từ cuộc chiến tranh thế giới thứ hai

d)

Mĩ đang chuẩn bị phát động cuộc chiến tranh lạnh chống Liên Xô

6.

Đường lối cơ bản trong chính sách đối ngoại của Nhà nước Xô Viết từ năm 1945 đến năm 1991 là gì?

a)

hòa bình, trung lập tích cực, ủng hộ phong trào cách mạng thế giới.

b)

hòa bình, kiên quyết chống chính sách gây chiến của chủ nghĩa đế quốc

c)

hòa bình, tích cực ủng hộ phong trào cách mạng thế giới

d)

hòa dịu, đi đầu trong việc ủng hộ phong trào dân tộc dân chủ

7.

Đâu không phải là cơ sở để dẫn tới sự hợp tác, tương trợ lẫn nhau giữa Liên Xô và các nước Đông Âu sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Chung mục tiêu xây dựng chủ nghĩa xã hội

b)

Đều đặt dưới sự lãnh đạo của các đảng cộng sản

c)

Cùng chung hệ tư tưởng của chủ nghĩa Mác- Lênin

d)

Chung nền kinh tế thị trường

8.

Vai trò chính của tổ chức hiệp ước Vacsava là gì?

a)

Bảo vệ công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội, gìn giữ hòa bình an ninh châu Âu và thế giới

b)

Tạo nên thế cân bằng về sức mạnh quân sự với hệ thống tư bản chủ nghĩa

c)

Thúc đẩy sự phát triển chính trị- quân sự của Liên Xô và Đông Âu

d)

Thắt chặt mối quan hệ giữa Liên Xô với Đông Âu

9.

Phần lớn các nước châu Á đã giành được độc lập ở khoảng thời gian nào sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Cuối những năm 40 thế kỉ XX

b)

Đầu những năm 50 thế kỉ XX

c)

Cuối những năm 50 thế kỉ XX

d)

Đầu những năm 60 thế kỉ XX

10.

Cuộc cách mạng nào được tiến hành sau khi giành độc lập đã giúp Ấn Độ tự túc được lương thực cho toàn bộ người dân?

a)

Cách mạng xanh

b)

Cách mạng chất xám

c)

Cách mạng trắng

d)

Cách mạng nhung

11.

Cuộc nội chiến ở Trung Quốc (1946-1949) diễn ra giữa các lực lượng nào?

a)

Phong kiến Mãn Thanh và Đảng Cộng sản Trung Quốc

b)

Quốc dân Đảng và Đảng Cộng sản Trung Quốc

c)

Tập đoàn phong kiến quân phiệt ở phía Bắc và Đảng Cộng sản Trung Quốc

d)

Tập đoàn phong kiến quân phiệt ở phía Bắc và Trung Hoa Dân Quốc

12.

Ngày 1-10-1949 ở Trung Quốc đã diễn ra sự kiện lịch sử gì quan trọng?

a)

Nam Kinh được giải phóng

b)

Quốc Dân Đảng thất bại và phải rút ra đảo Đài Loan

c)

Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập

d)

Bắc Kinh được giải phóng

13.

Đâu không phải là điều kiện khách quan tác động đến sự bùng nổ phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945)

a)

Sự thất bại của chủ nghĩa phát xít

b)

Sự suy yếu của thực dân Anh, Pháp

c)

Sự thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc ở Việt Nam, Trung Quốc

d)

Sự phát triển về ý thức dân tộc của các quốc gia ở châu Phi

14.

Đặc điểm chung của tình hình kinh tế- xã hội châu Phi sau khi giành độc lập là gì?

a)

Kinh tế- xã hội phát triển ổn định

b)

Hầu hết vẫn trong tình trạng lạc hậu, không ổn định

c)

Kinh tế có bước phát triển nhưng chính trị bất ổn

d)

Chính trị ổn định nhưng kinh tế lại lạc hậu

15.

Vì sao vào thập niên 60, 70 của thế kỉ XX, Mĩ Latinh được mệnh danh là “Lục địa bùng cháy”?

a)

Phong trào công nhân diễn ra sôi nổi

b)

Cuộc nội chiến giữa các đảng phái đối lập diễn ra liên tục

c)

Đấu tranh vũ trang phát triển mạnh mẽ

d)

Phong trào đấu tranh có sự tham gia của tất cả các lực lượng xã hội với nhiều hình thức phong phú.

16.

Vì sao sau chiến tranh thế giới thứ hai, Cuba lại được coi là “Lá cờ đầu” trong phong trào giải phóng dân tộc ở Mĩ Latinh?

a)

Lật đổ được chế độ độc tài, thiết lập chính phủ dân chủ

b)

Tạo tiền đề cho sự phát triển của phong trào đấu tranh của Mĩ Latinh ở giai đoạn sau

c)

Sau khi lật đổ được chế độ độc tài, thiết lập chính quyền dân chủ, Cuba tiến lên xây dựng CNXH

d)

Nước đầu tiên lật đổ được chế độ độc tài, lập nên chính quyền dân chủ, cổ vũ phong trào đấu tranh ở khu vực phát triển

17.

Điểm nổi bật của tình hình kinh tế nước Mỹ sau chiến tranh thế giới thứ hai là

a)

Bị tàn phá và thiệt hại nặng nề về người và của.

b)

Phụ thuộc chặt chẽ vào các nước châu Âu.

c)

Thu được nhiều lợi nhuận và trở thành nước tư bản giàu mạnh nhất.

18.

Mỹ vươn lên trở thành trung tâm kinh tế tài chính duy nhất của thế giới vào thời gian nào?

a)

Từ năm 1945-1975.

b)

Từ năm 1950-1975.

c)

Từ năm 1918-1945.

d)

Từ năm 1945-1950.

19.

Cuộc cách mạng khoa học – kĩ thuật lần thứ hai khởi đầu từ quốc gia nào?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Liên Xô

d)

Mỹ

20.

Năm 1969, Mĩ đã đạt được thành tựu gì nổi bật về khoa học - kĩ thuật?

a)

Tiến hành cuộc “cách mạng xanh”

b)

Chế tạo ra công cụ sản xuất mới

c)

Đưa con người lên mặt trăng

d)

Tạo ra cừu Đô-li

21.

Nguyên nhân nào không tạo điều kiện cho nền kinh tế Mỹ phát triển mạnh sau chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Không bị chiến tranh tàn phá.

b)

Bán vũ khí cho các nước tham chiến.

c)

Tập trung sản xuất và tập trung tư bản cao.

d)

Tiến hành chiến tranh xâm lược và nô dịch các nước.

22.

Nguyên nhân nào không đưa đến sự suy yếu của kinh tế Mỹ từ những năm 70 của thế kỉ XX?

a)

Sự vươn lên cạnh tranh mạnh mẽ của Nhật Bản và Tây Âu.

b)

Kinh tế Mỹ không ổn định do vấp phải nhiều cuộc suy thoái, khủng hoảng.

c)

Do theo đuổi tham vọng bá chủ thế giới.

d)

Tác động của chủ nghĩa khủng bố

23.

Mĩ đề ra chiến lược toàn cầu sau Chiến tranh thế giới thứ hai không nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Chống phá các nước xã hội chủ nghĩa

b)

Đàn áp phong trào giải phóng dân tộc

c)

Thiết lập sự thống trị trên toàn thế giới.

d)

Viện trợ cho các nước kém phát triển trên thế giới

24.

Mĩ đã có hành động gì để thực hiện “Chiến lược toàn cầu” trong những năm 1945 - 1973?

a)

Tạo áp lực quân sự, buộc các nước tư bản sau chiến tranh phải phục tùng Mĩ.

b)

Cùng với Anh, Pháp chiến đấu bảo vệ hệ thống thuộc địa cũ trên thế giới.

c)

Kêu gọi các nước tư bản Đồng minh thiết lập nền thống trị của chủ nghĩa thực dân mới ở các nước thế giới thứ ba

d)

Phát động cuộc “Chiến tranh lạnh”, gây ra các cuộc chiến tranh cục bộ, can thiệp vào nội bộ nhiều nước.

25.

Sự phát triển “thần kì” của nền kinh tế Nhật Bản bắt đầu vào khoảng thời gian nào?

a)

Những năm 50 của thế kỉ XX.

b)

Những năm 60 của thế kỉ XX.

c)

Những năm 70 của thế kỉ XX.

d)

Những năm 80 của thế kỉ XX.

26.

Nội dung cơ bản của hiệp ước an ninh Mĩ- Nhật (1951) l

a)

Mĩ cam kết không xâm lược Nhật Bản

b)

Mĩ tái vũ trang cho Nhật

c)

Nhật Bản được đặt dưới sự bảo hộ hạt nhân của Mĩ, để Mĩ đóng quân và xây dựng căn cứ trên lãnh thổ Nhật

d)

Chấm dứt thời kì chiếm đóng của Đồng minh ở Nhật Bản

27.

Nhân tố nào được coi là “ngọn gió thần” đối với nền kinh tế Nhật Bản sau chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Chiến tranh Triều Tiên, Việt Nam

b)

Sự viện trợ của Mĩ cho Nhật Bản

c)

Sự viện trợ của các nước Tây Âu cho Nhật Bản

d)

Thành tựu của cuộc cách mạng khoa học kĩ thuật hiện đại

28.

Từ đầu những năm 90 của thế kỉ XX, nền kinh tế Nhật Bản có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Phát triển chậm chạp

b)

Phát triển nhanh chóng

c)

Phát triển không ổn định

d)

Khủng hoảng, suy thoái kéo dài

29.

Nội dung nào sau đây không phải đặc điểm nổi bật của tình hình Nhật Bản ngay sau chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Thất nghiệp trầm trọng, thiếu thốn lương thực thực phẩm.

b)

Đất nước gặp nhiều khó khăn: thất nghiệp, thiếu thốn lương thực, thực phẩm…

c)

Phát triển thần kì, trở thành trung tâm kinh tế - tài chính của thế giới.

d)

Đất nước bị quân đội nước ngoài chiếm đóng.

30.

Đâu không phải là cải cách dân chủ mà Bộ Chỉ huy tối cao lực lượng Đồng minh đã thi hành ở Nhật Bản sau chiến tranh?

a)

Thủ tiêu chế độ tập trung kinh tế.

b)

Tiến hành cải cách ruộng đất.

c)

Thông qua và thực hiện các đạo luật lao động.

d)

Đẩy mạnh phát triển công nghiệp

31.

Ý nghĩa quan trọng nhất của các cải cách mà lực lượng Đồng minh đã thực hiện ở Nhật Bản giai đoạn 1945-1951 là

a)

Khôi phục nền kinh tế Nhật Bản đạt mức trước chiến tranh

b)

Dân chủ hóa Nhật Bản, tạo điều kiện để nước Nhật phát triển ở giai đoạn sau

c)

Tạo mầm mống để chủ nghĩa quân phiệt phát triển trở lại

d)

Đưa Nhật Bản trở thành một trong ba trung tâm tài chính lớn của thế giới

32.

Nguyên nhân khách quan thúc đẩy sự phát triển của kinh tế Nhật Bản sau chiến tranh thế giới thứ hai là

a)

Truyền thống văn hóa tốt đẹp, con người Nhật có ý chí vươn lên, được đào tạo chu đáo, cần cù lao động.

b)

Các công ty Nhật Bản năng động, có sức cạnh tranh cao.

c)

Vai trò điều tiết, quản lý của nhà nước.

d)

Tận dụng được các điều kiện thuận lợi từ bên ngoài

33.

Sau chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945) nền kinh tế Tây Âu có đặc điểm gì nổi bật?

a)

hoàn toàn kiệt quệ

b)

phát triển mạnh mẽ

c)

phát triển không ổn định

d)

phát triển chậm

34.

Để nhận được viện trợ của Mĩ theo kế hoạch Mác - san, các nước Tây Âu phải tuân theo những điều kiện nào do Mĩ đặt ra?

a)

Tiến hành quốc hữu hóa các xí nghiệp tư bản, hạ thuế quan đối với hàng hóa của Mĩ.

b)

Không được tiến hành quốc hữu hóa các xí nghiệp, hạ thuế quan đối với hàng hóa Mĩ, gạt bỏ những người cộng sản ra khỏi chính phủ.

c)

Để hàng hóa Pháp Mĩ tràn ngập thị trường Tây Âu, giữ nguyên những người cộng sản trong chính phủ.

d)

Đảm bảo các quyền tự do cho người lao động, giữ thuế quan đối với hàng hóa của Mĩ.

35.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, các nước Tây Âu có thái độ như thế nào đối với vấn đề độc lập dân tộc ở các thuộc địa cũ?

a)

Đa số ủng hộ việc công nhận nền độc lập của các nước thuộc địa.

b)

Tìm cách thiết lập chế độ thuộc địa kiểu mới đối với các nước thế giới thứ 3.

c)

Tìm cách thiết lập trở lại chủ quyền trên các thuộc địa của mình trước đây.

d)

Ủng hộ việc công nhận quyền tự trị của các thuộc địa.

36.

Khối quân sự Bắc Đại Tây Dương (NATO) do Mĩ lập ra nhằm mục đích gì?

a)

Chống lại phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.

b)

Chống lại Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu

c)

Chống lại Liên Xô và Trung Quốc.

d)

Chống lại phong trào hòa bình, dân chủ ở các nước tư bản

37.

Nguyên nhân khách quan nào đã giúp kinh tế các nước Tây Âu phục hồi và phát triển sau chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Được đền bù chiến phí từ các nước bại trận.

b)

Tinh thần lao động tự lực của các nước Tây Âu.

c)

Được sự giúp đỡ từ Liên Xô.

d)

Sự viện trợ của Mĩ trong kế hoạch Macsan.

38.

Thành công của Tây Âu trong quá trình khôi phục kinh tế - xã hội sau chiến tranh có ý nghĩa lịch sử như thế nào?

a)

Xóa bỏ được tình trạng nhập siêu.

b)

Khai thác được nguồn nguyên vật liệu, nhân công rẻ của các nước thế giới thứ ba.

c)

Cơ bản ổn định và phục hồi về mọi mặt, trở thành đối trọng với khối xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu.

d)

Tây Âu trở thành một trong ba trung tâm kinh tế thế giới.

39.

Ưu tiên hàng đầu trong chính sách đối nội của các nước Tây Âu sau Chiến tranh thế giới thứ hai là?

a)

Củng cố, phát triển mối quan hệ hợp tác khu vực.

b)

Đấu tranh chống lại sự thao túng, ảnh hưởng của Mĩ ở châu Âu.

c)

Chạy đua vũ trang, tham gia cuộc Chiến tranh lạnh chống Liên Xô và các nước Xã hội chủ nghĩa.

d)

Củng cố chính quyền của giai cấp tư sản, ổn định tình hình kinh tế, chính trị, xã hội

40.

Đâu không phải là nhân tố thúc đẩy sự liên kết giữa các nước Tây Âu sau chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Sự tương đồng về kinh tế- văn hóa

b)

Tác động của cuộc cách mạng khoa học kĩ thuật

c)

Nhu cầu thoát khỏi sự lệ thuộc của Mĩ

d)

Giải quyết bất đồng giữa khối tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa

41.

Tháng 12-1989 đã diễn ra sự kiện lịch sử gì trong quan hệ quốc tế?

a)

Trật tự hai cực Ianta sụp đổ

b)

Nước Đức được thống nhất

c)

Bức tường Béc lin sụp đổ

d)

Chiến tranh lạnh chấm dứt

42.

Để xây dựng sức mạnh thực sự sau chiến tranh lạnh, các quốc gia trên thế giới đều tập trung vào

a)

Phát triển kinh tế

b)

Hội nhập quốc tế

c)

Phát triển quốc phòng

d)

Ổn định chính trị

43.

Xu thế phát triển chung của thế giới khi bước vào thế kỉ XXI là gì?

a)

Hòa bình ổn định và hợp tác phát triển.

b)

Xu thế hòa hoãn và hòa dịu trong quan hệ quốc tế.

c)

Chạy đua vũ trang, đối đầu căng thẳng.

d)

Hòa nhập sâu rộng, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.

44.

Hội nghị Ianta được triệu tập vào thời điểm nào của cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 – 1945)?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn ác liệt

c)

Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn kết thúc.

d)

Chiến tranh thế giới thứ hai đã kết thúc

45.

Hội nghị Ianta (1945) có sự tham gia của các nước nào?

a)

Anh - Pháp - Mĩ.

b)

Anh - Mĩ - Liên Xô.

c)

Anh - Pháp - Đức.

d)

Mĩ - Liên Xô - Trung Quốc.

46.

Vì sao gọi là “trật tự hai cực Ianta”?

a)

Đại diện hai nước Liên Xô và Mỹ phân chia khu vực ảnh hưởng trên thế giới

b)

Trật tự thế giới mới phân thành 2 cực đứng đầu là Mĩ - Liên Xô được đặt khuôn khổ từ hội nghị Ianta.

c)

Ianta là trung tâm của các vấn đề xung đột trên thế giới

d)

Ianta là khu vực trung tâm tranh chấp ảnh hưởng giữa Mĩ- Liên Xô sau chiến tranh

47.

Vai trò quan trọng nhất của tổ chức Liên hợp quốc là

a)

Phát triển quan hệ hữu nghị giữa các quốc gia

b)

Giải quyết các tranh chấp bằng hòa bình

c)

Giúp đỡ các quốc gia phát triển kinh tế - xã hội

d)

Duy trì hòa bình an ninh thế giới

48.

Biển hiện nào dưới đây không phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới sau chiến tranh lạnh?

a)

Hòa hoãn, hòa dịu trong quan hệ quốc tế

b)

Các quốc gia đều lấy phát triển kinh tế làm trung tâm

c)

Trật tự thế giới đơn cực được xác lập trong quan hệ quốc tế

d)

Thế giới tiến tới xác lập một trật tự đa cực, nhiều trung tâm