Font size
S
M
L
XL
Worksheetstest unit 2
Total questions: 32
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
a_m_st
(a)
2.
confidence
a)
liên lạc
b)
hội nghị
c)
(n) sự tự tin
d)
bày tỏ
3.
mặc dù
(a)
4.
em_h_size
(a)
5.
express
a)
bày tỏ
b)
đoán
c)
ám chỉ
d)
mở đầu
6.
guess
a)
đoán
b)
ám chỉ
c)
thông báo
d)
tranh luận
7.
i_pl_
(a)
8.
thông báo
(a)
9.
mở đầu
(a)
10.
thành ngữ
a)
issue
b)
insist
c)
initial
d)
idiom
11.
khăng khăng
(a)
12.
issue
(a)
13.
mention
(a)
14.
gián đoạn = interfere
(a)
15.
ma_er_a_
(a)
16.
inquiry
(a)
17.
_ers_ade
(a)
18.
predict
a)
giai đoạn
b)
vấn đề
c)
dự đoán
d)
câu hỏi
19.
trích dẫn
(a)
20.
phase
(a)
21.
qu_stion_a (a) e
22.
đoạn văn
(a)
23.
recent
a)
phản chiếu
b)
phản hồi
c)
gần đây
d)
thét
24.
respond
(a)
25.
thét
(a)
26.
reflect
a)
ám chỉ
b)
phản chiếu
c)
khảo sát
d)
vấn đề
27.
hét lên
(a)
28.
su_v_y
(a)
29.
căng thẳng
(a)
30.
urge
a)
thúc giục
b)
căng thẳng
c)
tranh luận
d)
cảnh báo
31.
thủ thuật ,mẹo
(a)
32.
v_w_l
(a)
Reset
