Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_읽기 유형 3 (35~41회)

Total questions: 85

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
세상
a)
thế gian
b)
sử dụng
c)
đổi hàng
d)
hoàn tiền
e)
phiếu giảm giá
2.
참다
a)
chịu đựng
b)
thế gian
c)
sử dụng
d)
đổi hàng
e)
hoàn tiền
3.
상담
a)
tư vấn
b)
chịu đựng
c)
thế gian
d)
sử dụng
e)
đổi hàng
4.
수술
a)
phẫu thuật
b)
tư vấn
c)
chịu đựng
d)
thế gian
e)
sử dụng
5.
친절하다
a)
thân thiện
b)
phẫu thuật
c)
tư vấn
d)
chịu đựng
e)
thế gian
6.
숲
a)
rừng
b)
thân thiện
c)
phẫu thuật
d)
tư vấn
e)
chịu đựng
7.
시원하다
a)
mát mẻ
b)
rừng
c)
thân thiện
d)
phẫu thuật
e)
tư vấn
8.
바람
a)
gió
b)
mát mẻ
c)
rừng
d)
thân thiện
e)
phẫu thuật
9.
동물
a)
động vật
b)
gió
c)
mát mẻ
d)
rừng
e)
thân thiện
10.
없어지다
a)
biến mất
b)
động vật
c)
gió
d)
mát mẻ
e)
rừng
11.
환경 보호
a)
bảo vệ môi trường
b)
biến mất
c)
động vật
d)
gió
e)
mát mẻ
12.
소개
a)
giới thiệu
b)
bảo vệ môi trường
c)
biến mất
d)
động vật
e)
gió
13.
날씨 정보
a)
thông tin thời tiết
b)
giới thiệu
c)
bảo vệ môi trường
d)
biến mất
e)
động vật
14.
계획
a)
kế hoạch
b)
thông tin thời tiết
c)
giới thiệu
d)
bảo vệ môi trường
e)
biến mất
15.
궁금하다
a)
thắc mắc
b)
kế hoạch
c)
thông tin thời tiết
d)
giới thiệu
e)
bảo vệ môi trường
16.
홈페이지
a)
trang chủ
b)
thắc mắc
c)
kế hoạch
d)
thông tin thời tiết
e)
giới thiệu
17.
게시판
a)
bảng thông báo
b)
trang chủ
c)
thắc mắc
d)
kế hoạch
e)
thông tin thời tiết
18.
남기다
a)
để lại
b)
bảng thông báo
c)
trang chủ
d)
thắc mắc
e)
kế hoạch
19.
상담원
a)
nhân viên tư vấn
b)
để lại
c)
bảng thông báo
d)
trang chủ
e)
thắc mắc
20.
원하다
a)
muốn
b)
nhân viên tư vấn
c)
để lại
d)
bảng thông báo
e)
trang chủ
21.
상품 안내
a)
giới thiệu sản phẩm
b)
muốn
c)
nhân viên tư vấn
d)
để lại
e)
bảng thông báo
22.
모집 안내
a)
hướng dẫn tuyển dụng
b)
giới thiệu sản phẩm
c)
muốn
d)
nhân viên tư vấn
e)
để lại
23.
문의 방법
a)
phương pháp hỏi
b)
hướng dẫn tuyển dụng
c)
giới thiệu sản phẩm
d)
muốn
e)
nhân viên tư vấn
24.
사용 방법
a)
phương pháp sử dụng
b)
phương pháp hỏi
c)
hướng dẫn tuyển dụng
d)
giới thiệu sản phẩm
e)
muốn
25.
문제
a)
vấn đề
b)
phương pháp sử dụng
c)
phương pháp hỏi
d)
hướng dẫn tuyển dụng
e)
giới thiệu sản phẩm
26.
신선도
a)
độ tươi
b)
vấn đề
c)
phương pháp sử dụng
d)
phương pháp hỏi
e)
hướng dẫn tuyển dụng
27.
온도
a)
nhiệt độ
b)
độ tươi
c)
vấn đề
d)
phương pháp sử dụng
e)
phương pháp hỏi
28.
조절하다
a)
điều chỉnh
b)
nhiệt độ
c)
độ tươi
d)
vấn đề
e)
phương pháp sử dụng
29.
글씨
a)
chữ viết
b)
điều chỉnh
c)
nhiệt độ
d)
độ tươi
e)
vấn đề
30.
흐리다
a)
mờ
b)
chữ viết
c)
điều chỉnh
d)
nhiệt độ
e)
độ tươi
31.
상대방
a)
đối phương
b)
mờ
c)
chữ viết
d)
điều chỉnh
e)
nhiệt độ
32.
목소리
a)
giọng nói
b)
đối phương
c)
mờ
d)
chữ viết
e)
điều chỉnh
33.
공공장소
a)
nơi công cộng
b)
giọng nói
c)
đối phương
d)
mờ
e)
chữ viết
34.
소음
a)
tiếng ồn
b)
nơi công cộng
c)
giọng nói
d)
đối phương
e)
mờ
35.
예절
a)
phép tắc
b)
tiếng ồn
c)
nơi công cộng
d)
giọng nói
e)
đối phương
36.
관리
a)
quản lý
b)
phép tắc
c)
tiếng ồn
d)
nơi công cộng
e)
giọng nói
37.
안전
a)
an toàn
b)
quản lý
c)
phép tắc
d)
tiếng ồn
e)
nơi công cộng
38.
가능하다
a)
có khả năng
b)
an toàn
c)
quản lý
d)
phép tắc
e)
tiếng ồn
39.
할인권
a)
phiếu giảm giá
b)
có khả năng
c)
an toàn
d)
quản lý
e)
phép tắc
40.
환불되다
a)
hoàn tiền
b)
phiếu giảm giá
c)
có khả năng
d)
an toàn
e)
quản lý
41.
교환
a)
đổi hàng
b)
hoàn tiền
c)
phiếu giảm giá
d)
có khả năng
e)
an toàn
42.
이용
a)
sử dụng
b)
đổi hàng
c)
hoàn tiền
d)
phiếu giảm giá
e)
có khả năng
43.

bán hàng

(a)  

44.

sản phẩm

(a)  

45.

sạch sẽ

(a)  

46.

lau chùi

(a)  

47.

quý trọng

(a)  

48.

tấm lòng

(a)  

49.

vận chuyển

(a)  

50.

đài truyền hình

(a)  

51.

năng lực

(a)  

52.

hàng xóm

(a)  

53.

tài năng

(a)  

54.

tập hợp

(a)  

55.

ước mơ

(a)  

56.

hoạt động từ thiện

(a)  

57.

hoạt động nghề nghiệp

(a)  

58.

hoạt động thể dục

(a)  

59.

hoạt động kinh tế

(a)  

60.

bảo quản

(a)  

61.

nắp

(a)  

62.

điều chú ý

(a)  

63.

hướng dẫn nguyên liệu

(a)  

64.

phương pháp mua hàng

(a)  

65.

hỏi sản phẩm

(a)  

66.

trong trẻo

(a)  

67.

tự nhiên

(a)  

68.

cảm giác

(a)  

69.

như vậy, y nguyên

(a)  

70.

ổn định

(a)  

71.

khách hàng

(a)  

72.

một cách cẩn thận

(a)  

73.

vui mừng

(a)  

74.

một lời nói

(a)  

75.

bảo vệ, giữ gìn

(a)  

76.

an toàn giao thông

(a)  

77.

tiết kiệm điện

(a)  

78.

giáo dục lễ nghĩa

(a)  

79.

thế giới

(a)  

80.

tương lai

(a)  

81.

tăng trưởng

(a)  

82.

tuyển dụng nhân viên

(a)  

83.

giới thiệu du lịch

(a)  

84.

giải thích sản phẩm

(a)  

85.

hướng dẫn bán hàng

(a)