NEW
Font size
WorksheetsTOEIC - PART 1_ The toeic
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
counter
quầy
bàn
ghế
bút
Decorations
đồ nấu ăn
đồ gia dụng
đồ trang trí
văn phòng phẩm
Flower arrangement
Trồng hoa
Cắm hoa
Tỉa hoa
Bán hoa
Kitchen appliances
dụng cụ sửa xe
dụng cụ nhà bếp
nhà bếp
bếp trưởng
Lamp
Con cừu
Đùi cừu
Quạt
Đèn
Sofa/couch
Bàn
Ghế
Ghế đệm
Ghế gỗ
To be stored
lưu trữ
bảo quản
mua
bán
To clear away
Dọn đi
Chuyển đi
Chạy đi
Bỏ lại
To line up
Vẽ
Xếp hàng
Giám sát
Làm việc
To mount/hang on a wall
Trèo tường
Xây tường
Gắn/treo trên tường
Vẽ lên tường
To wipe
Tìm kiếm
Gói ghém
Rời đi
Lau đi
Assembly line
Dây chuyền lắp ráp
Công cụ lao động
Thiết bị hỗ trợ
Công nghiệp phụ trợ
Blueprint
Máy in
Mực in xanh
Bản vẽ thiết kế
Màu xanh
Business card
Thẻ vào cửa
Thẻ nhân viên
Thẻ kinh doanh
Danh thiếp
Chart
Bảng
Biểu đồ
Thước kẻ
Tẩy
Conference room
Phòng làm việc
Phòng học
Phòng ăn
Phòng hội nghị
Receptionist
Bộ phận tiếp nhận
Bộ phận buồng phòng
Bộ phận bảo dưỡng
Bộ phận lễ tân
Stock
Cổ phiếu
Cổ phần
Đá
Súng
Warehouse
Nhà trẻ
Nhà dưỡng lão
Nhà kho
Nhà ăn
To gesture
Tỏ thái độ
Ra hiệu
Bày tỏ
Diễn đạt
To give a presentation
Thuyết trình
Khoe khoang
Làm màu
Bán hàng
To have a meeting
Họp
Trò chuyện
Làm bài tập
Mua sắm
To make a copy
Tạo bản sao
Làm việc
Sản xuất máy in
Làm bánh
To send a fax
Gửi fax
Gửi tin nhắn
Gửi thư
Gửi tiền
To sign a contract
Ký
Hợp đồng
Ký hợp đồng
Ký cam kết
To supervise
Giám sát
Đào tạo
Hướng dẫn
Điều chỉnh
To take inventory
Sáng tạo
Cải tiến
Phát mình
Lấy hàng tồn kho
Take a message
Gửi thư
Gửi tin nhắn
Để lại lời nhắn
Gửi bưu kiện
Take notes
Lấy sách
Mua sách
Ghi chú
Viết nhật ký
Checkout
Nhận phòng
Trả phòng
Đi vào
Đi ra
Container
Bình chứa
Nhà chứa
Thùng chứa
Bể chứa
Food vendor
Thức ăn
Thực phẩm
Nhà thầu
Nhà thầu thực phẩm
Lobby
Tôm hùm
Hành lang
Sảnh
Ban công
Menu
Danh mục
Biểu đồ
Bảng biểu
Lựa chọn
Shopping cart
Đi mua sắm
Đi siêu thị
Tủ đựng đồ
Xe đẩy mua sắm
Waiter
Người chờ
Chờ người
Bồi bàn
Lao công
To fold
Cắt
Sắp xếp
Chặt
Gấp lại
To mix ingredients
Trộn
Trộn linh tinh
Trộn các thành phần
Trộn cơm
To repair
Sửa chữa
Khám bệnh
Làm mới
Làm màu
To try on
Miệt mài
Cố gắng
Thử
Gục ngã
Khán giả
audience
watcher
view
see
Nơi neo đậu tàu thuyền
state
dock
place
station
Hàng rào
drawer
blue chip
fence
rounder
platform
thảm
tấm
nền, bục, bệ
bệ ngồi
Railing
nơi giao nhau đường
xe cộ
rào chắn bằng sắt hoặc gỗ
ray xe lửa
Descend
đến hoặc xuống cái gì
đi đi lại lại
lên lên xuống xuống
vẽ cái gì
Tụ tập
round
gather
check in
check out
To mow
cắt cỏ
cắt,gặt
thái
đun, nấu
To stack
xếp chồng lên nhau
xếp gọn vào hàng
xếp ngang hàng
xếp chéo hàng
to water flowers
tưới nước cho hoa
trồng hoa
tưới phân bón cho hoa
hái hoa
