wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOEIC - PART 1_ The toeic

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

counter

a)

quầy

b)

bàn

c)

ghế

d)

bút

2.

Decorations

a)

đồ nấu ăn

b)

đồ gia dụng

c)

đồ trang trí

d)

văn phòng phẩm

3.

Flower arrangement

a)

Trồng hoa

b)

Cắm hoa

c)

Tỉa hoa

d)

Bán hoa

4.

Kitchen appliances

a)

dụng cụ sửa xe

b)

dụng cụ nhà bếp

c)

nhà bếp

d)

bếp trưởng

5.

Lamp

a)

Con cừu

b)

Đùi cừu

c)

Quạt

d)

Đèn

6.

Sofa/couch

a)

Bàn

b)

Ghế

c)

Ghế đệm

d)

Ghế gỗ

7.

To be stored

a)

lưu trữ

b)

bảo quản

c)

mua

d)

bán

8.

To clear away

a)

Dọn đi

b)

Chuyển đi

c)

Chạy đi

d)

Bỏ lại

9.

To line up

a)

Vẽ

b)

Xếp hàng

c)

Giám sát

d)

Làm việc

10.

To mount/hang on a wall

a)

Trèo tường

b)

Xây tường

c)

Gắn/treo trên tường

d)

Vẽ lên tường

11.

To wipe

a)

Tìm kiếm

b)

Gói ghém

c)

Rời đi

d)

Lau đi

12.

Assembly line

a)

Dây chuyền lắp ráp

b)

Công cụ lao động

c)

Thiết bị hỗ trợ

d)

Công nghiệp phụ trợ

13.

Blueprint

a)

Máy in

b)

Mực in xanh

c)

Bản vẽ thiết kế

d)

Màu xanh

14.

Business card

a)

Thẻ vào cửa

b)

Thẻ nhân viên

c)

Thẻ kinh doanh

d)

Danh thiếp

15.

Chart

a)

Bảng

b)

Biểu đồ

c)

Thước kẻ

d)

Tẩy

16.

Conference room

a)

Phòng làm việc

b)

Phòng học

c)

Phòng ăn

d)

Phòng hội nghị

17.

Receptionist

a)

Bộ phận tiếp nhận

b)

Bộ phận buồng phòng

c)

Bộ phận bảo dưỡng

d)

Bộ phận lễ tân

18.

Stock

a)

Cổ phiếu

b)

Cổ phần

c)

Đá

d)

Súng

19.

Warehouse

a)

Nhà trẻ

b)

Nhà dưỡng lão

c)

Nhà kho

d)

Nhà ăn

20.

To gesture

a)

Tỏ thái độ

b)

Ra hiệu

c)

Bày tỏ

d)

Diễn đạt

21.

To give a presentation

a)

Thuyết trình

b)

Khoe khoang

c)

Làm màu

d)

Bán hàng

22.

To have a meeting

a)

Họp

b)

Trò chuyện

c)

Làm bài tập

d)

Mua sắm

23.

To make a copy

a)

Tạo bản sao

b)

Làm việc

c)

Sản xuất máy in

d)

Làm bánh

24.

To send a fax

a)

Gửi fax

b)

Gửi tin nhắn

c)

Gửi thư

d)

Gửi tiền

25.

To sign a contract

a)

b)

Hợp đồng

c)

Ký hợp đồng

d)

Ký cam kết

26.

To supervise

a)

Giám sát

b)

Đào tạo

c)

Hướng dẫn

d)

Điều chỉnh

27.

To take inventory

a)

Sáng tạo

b)

Cải tiến

c)

Phát mình

d)

Lấy hàng tồn kho

28.

Take a message

a)

Gửi thư

b)

Gửi tin nhắn

c)

Để lại lời nhắn

d)

Gửi bưu kiện

29.

Take notes

a)

Lấy sách

b)

Mua sách

c)

Ghi chú

d)

Viết nhật ký

30.

Checkout

a)

Nhận phòng

b)

Trả phòng

c)

Đi vào

d)

Đi ra

31.

Container

a)

Bình chứa

b)

Nhà chứa

c)

Thùng chứa

d)

Bể chứa

32.

Food vendor

a)

Thức ăn

b)

Thực phẩm

c)

Nhà thầu

d)

Nhà thầu thực phẩm

33.

Lobby

a)

Tôm hùm

b)

Hành lang

c)

Sảnh

d)

Ban công

34.

Menu

a)

Danh mục

b)

Biểu đồ

c)

Bảng biểu

d)

Lựa chọn

35.

Shopping cart

a)

Đi mua sắm

b)

Đi siêu thị

c)

Tủ đựng đồ

d)

Xe đẩy mua sắm

36.

Waiter

a)

Người chờ

b)

Chờ người

c)

Bồi bàn

d)

Lao công

37.

To fold

a)

Cắt

b)

Sắp xếp

c)

Chặt

d)

Gấp lại

38.

To mix ingredients

a)

Trộn

b)

Trộn linh tinh

c)

Trộn các thành phần

d)

Trộn cơm

39.

To repair

a)

Sửa chữa

b)

Khám bệnh

c)

Làm mới

d)

Làm màu

40.

To try on

a)

Miệt mài

b)

Cố gắng

c)

Thử

d)

Gục ngã

41.

Khán giả

a)

audience

b)

watcher

c)

view

d)

see

42.

Nơi neo đậu tàu thuyền

a)

state

b)

dock

c)

place

d)

station

43.

Hàng rào

a)

drawer

b)

blue chip

c)

fence

d)

rounder

44.

platform

a)

thảm

b)

tấm

c)

nền, bục, bệ

d)

bệ ngồi

45.

Railing

a)

nơi giao nhau đường

b)

xe cộ

c)

rào chắn bằng sắt hoặc gỗ

d)

ray xe lửa

46.

Descend

a)

đến hoặc xuống cái gì

b)

đi đi lại lại

c)

lên lên xuống xuống

d)

vẽ cái gì

47.

Tụ tập

a)

round

b)

gather

c)

check in

d)

check out

48.

To mow

a)

cắt cỏ

b)

cắt,gặt

c)

thái

d)

đun, nấu

49.

To stack

a)

xếp chồng lên nhau

b)

xếp gọn vào hàng

c)

xếp ngang hàng

d)

xếp chéo hàng

50.

to water flowers

a)

tưới nước cho hoa

b)

trồng hoa

c)

tưới phân bón cho hoa

d)

hái hoa