wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

34課ー1

Total questions: 63

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.
はをみがきます
a)
đánh răng
b)
che ô
c)
hỏi
d)
tìm thấy chìa khoá
2.
くみたてます
a)
lắp ráp
b)
đánh răng
c)
che ô
d)
hỏi
3.
おります
a)
gập, bẻ
b)
lắp ráp
c)
đánh răng
d)
che ô
4.
わすれものが気がつきます
a)
nhận ra, nhận thấy đồ để quên
b)
gập, bẻ
c)
lắp ráp
d)
đánh răng
5.
しょうゆをつけます
a)
chấm xì dầu
b)
nhận ra, nhận thấy đồ để quên
c)
gập, bẻ
d)
lắp ráp
6.
かぎがみつかります
a)
tìm thấy chìa khoá
b)
chấm xì dầu
c)
nhận ra, nhận thấy đồ để quên
d)
gập, bẻ
7.
しつもんします
a)
hỏi
b)
tìm thấy chìa khoá
c)
chấm xì dầu
d)
nhận ra, nhận thấy đồ để quên
8.
かさをさします
a)
che ô
b)
hỏi
c)
tìm thấy chìa khoá
d)
chấm xì dầu
9.
đánh răng
a)
はをみがきます
b)
かさをさします
c)
しつもんします
d)
かぎがみつかります
10.
lắp ráp
a)
くみたてます
b)
はをみがきます
c)
かさをさします
d)
しつもんします
11.
gập, bẻ
a)
おります
b)
くみたてます
c)
はをみがきます
d)
かさをさします
12.
nhận ra, nhận thấy đồ để quên
a)
わすれものが気がつきます
b)
おります
c)
くみたてます
d)
はをみがきます
13.
chấm xì dầu
a)
しょうゆをつけます
b)
わすれものが気がつきます
c)
おります
d)
くみたてます
14.
tìm thấy chìa khoá
a)
かぎがみつかります
b)
しょうゆをつけます
c)
わすれものが気がつきます
d)
おります
15.
hỏi
a)
しつもんします
b)
かぎがみつかります
c)
しょうゆをつけます
d)
わすれものが気がつきます
16.
che ô
a)
かさをさします
b)
しつもんします
c)
かぎがみつかります
d)
しょうゆをつけます
17.
a)

đánh răng

b)

màu xanh sẫm

c)

màu đỏ

d)

mũi tên

18.
a)

lắp ráp

b)

màu nâu

c)

màu xanh

d)

màu đen

19.
a)

gập, bẻ

b)

đánh răng

c)

màu xanh sẫm

d)

màu trắng

20.
a)

nhận ra, nhận thấy đồ để quên

b)

lắp ráp

c)

màu nâu

d)

màu đỏ

21.
a)

chấm xì dầu

b)

gập, bẻ

c)

đánh răng

d)

màu xanh

22.
a)

tìm thấy chìa khoá

b)

nhận ra, nhận thấy đồ để quên

c)

lắp ráp

d)

màu xanh sẫm

23.
a)

hỏi

b)

chấm xì dầu

c)

gập, bẻ

d)

màu nâu

24.
a)

che ô

b)

tìm thấy chìa khoá

c)

nhận ra, nhận thấy đồ để quên

d)

đánh răng

25.
スポーツクラブ
a)
Câu lạc bộ thể thao
b)
hỏi
c)
chấm xì dầu
d)
lắp ráp
26.
おしろ
a)
Thành
b)
che ô
c)
tìm thấy chìa khoá
d)
gập, bẻ
27.
せつめいしょ
a)
Sách hướng dẫn
b)
Câu lạc bộ thể thao
c)
hỏi
d)
nhận ra, nhận thấy đồ để quên
28.
a)
Hình vẽ minh hoạ
b)
Thành
c)
che ô
d)
chấm xì dầu
29.
せん
a)
đường kẻ
b)
Sách hướng dẫn
c)
Câu lạc bộ thể thao
d)
tìm thấy chìa khoá
30.
やじるし
a)
mũi tên
b)
Hình vẽ minh hoạ
c)
Thành
d)
hỏi
31.
くろ
a)
màu đen
b)
đường kẻ
c)
Sách hướng dẫn
d)
che ô
32.
しろ
a)
màu trắng
b)
mũi tên
c)
Hình vẽ minh hoạ
d)
Câu lạc bộ thể thao
33.
あか
a)
màu đỏ
b)
màu đen
c)
đường kẻ
d)
Thành
34.
あお
a)
màu xanh
b)
màu trắng
c)
mũi tên
d)
Sách hướng dẫn
35.
こん
a)
màu xanh sẫm
b)
màu đỏ
c)
màu đen
d)
Hình vẽ minh hoạ
36.

きいろ

a)

màu vàng

b)

màu trắng

c)

màu nâu

d)

màu xám

37.
ちゃいろ
a)
màu nâu
b)
màu xanh
c)
màu trắng
d)
đường kẻ
38.
Câu lạc bộ thể thao
a)
スポーツクラブ
b)
こん
c)
あか
d)
くろ
39.
Thành
a)
おしろ
b)
ちゃいろ
c)
あお
d)
しろ
40.
Sách hướng dẫn
a)
せつめいしょ
b)
スポーツクラブ
c)
こん
d)
あか
41.
Hình vẽ minh hoạ
a)
b)
おしろ
c)
ちゃいろ
d)
あお
42.
đường kẻ
a)
せん
b)
せつめいしょ
c)
スポーツクラブ
d)
こん
43.
mũi tên
a)
やじるし
b)
c)
おしろ
d)
ちゃいろ
44.
màu đen
a)
くろ
b)
せん
c)
せつめいしょ
d)
スポーツクラブ
45.
màu trắng
a)
しろ
b)
やじるし
c)
d)
おしろ
46.
màu đỏ
a)
あか
b)
くろ
c)
せん
d)
せつめいしょ
47.
màu xanh
a)
あお
b)
しろ
c)
やじるし
d)
48.
màu xanh sẫm
a)
こん
b)
あか
c)
くろ
d)
せん
49.

màu vàng

a)

きいろ

b)

ぎんいろ

c)

しろ

d)

あか

50.
màu nâu
a)
ちゃいろ
b)
あお
c)
しろ
d)
やじるし
51.
a)

Câu lạc bộ thể thao

b)

màu xanh sẫm

c)

màu đỏ

d)

mũi tên

52.
a)

Thành

b)

màu nâu

c)

màu xanh

d)

màu đen

53.
a)

Sách hướng dẫn

b)

Câu lạc bộ thể thao

c)

màu xanh sẫm

d)

màu trắng

54.
a)

Hình vẽ minh hoạ

b)

Thành

c)

màu nâu

d)

màu đỏ

55.
a)

đường kẻ

b)

Sách hướng dẫn

c)

Câu lạc bộ thể thao

d)

màu xanh

56.
a)

mũi tên

b)

Hình vẽ minh hoạ

c)

Thành

d)

màu xanh sẫm

57.
a)

màu đen

b)

đường kẻ

c)

Sách hướng dẫn

d)

màu nâu

58.
a)

màu trắng

b)

mũi tên

c)

Hình vẽ minh hoạ

d)

Câu lạc bộ thể thao

59.
a)

màu đỏ

b)

màu đen

c)

đường kẻ

d)

Thành

60.
a)

màu xanh

b)

màu trắng

c)

mũi tên

d)

Sách hướng dẫn

61.
a)

màu xanh sẫm

b)

màu đỏ

c)

màu đen

d)

Hình vẽ minh hoạ

62.
a)

きいろ

b)

ちゃいろ

c)

しろ

d)

はいろ

63.
a)

màu nâu

b)

màu xanh

c)

màu trắng

d)

đường kẻ