wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

37課-2

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.
インスタントラーメン
a)
mỳ ăn liền
b)
ai đó
c)
thế kỷ -
d)
trên toàn thế giới
2.
デート
a)
hẹn hò
b)
hay quá nhỉ. Vui quá nhỉ
c)
tiếng gì
d)
toàn ~
3.
どろぼう
a)
kẻ trộm
b)
mỳ ăn liền
c)
ai đó
d)
thế kỷ -
4.
けいかん
a)
cảnh sát
b)
hẹn hò
c)
hay quá nhỉ. Vui quá nhỉ
d)
tiếng gì
5.
せかいじゅう
a)
trên toàn thế giới
b)
kẻ trộm
c)
mỳ ăn liền
d)
ai đó
6.
~じゅう
a)
toàn ~
b)
cảnh sát
c)
hẹn hò
d)
hay quá nhỉ. Vui quá nhỉ
7.
-せいき
a)
thế kỷ -
b)
trên toàn thế giới
c)
kẻ trộm
d)
mỳ ăn liền
8.
なにご
a)
tiếng gì
b)
toàn ~
c)
cảnh sát
d)
hẹn hò
9.
だれか
a)
ai đó
b)
thế kỷ -
c)
trên toàn thế giới
d)
kẻ trộm
10.
よかったですね。
a)
hay quá nhỉ. Vui quá nhỉ
b)
tiếng gì
c)
toàn ~
d)
cảnh sát
11.
mỳ ăn liền
a)
インスタントラーメン
b)
だれか
c)
-せいき
d)
せかいじゅう
12.
hẹn hò
a)
デート
b)
よかったですね。
c)
なにご
d)
~じゅう
13.
kẻ trộm
a)
どろぼう
b)
インスタントラーメン
c)
だれか
d)
-せいき
14.
cảnh sát
a)
けいかん
b)
デート
c)
よかったですね。
d)
なにご
15.
trên toàn thế giới
a)
せかいじゅう
b)
どろぼう
c)
インスタントラーメン
d)
だれか
16.
toàn ~
a)
~じゅう
b)
けいかん
c)
デート
d)
よかったですね。
17.
thế kỷ -
a)
-せいき
b)
せかいじゅう
c)
どろぼう
d)
インスタントラーメン
18.
tiếng gì
a)
なにご
b)
~じゅう
c)
けいかん
d)
デート
19.
ai đó
a)
だれか
b)
-せいき
c)
せかいじゅう
d)
どろぼう
20.
hay quá nhỉ. Vui quá nhỉ
a)
よかったですね。
b)
なにご
c)
~じゅう
d)
けいかん
21.
a)

mỳ ăn liền

b)

ai đó

c)

thế kỷ -

d)

trên toàn thế giới

22.
a)

hẹn hò

b)

hay quá nhỉ. Vui quá nhỉ

c)

tiếng gì

d)

toàn ~

23.
a)

kẻ trộm

b)

mỳ ăn liền

c)

ai đó

d)

thế kỷ -

24.
a)

cảnh sát

b)

hẹn hò

c)

hay quá nhỉ. Vui quá nhỉ

d)

tiếng gì

25.
a)

trên toàn thế giới

b)

kẻ trộm

c)

mỳ ăn liền

d)

ai đó

26.
a)

toàn ~

b)

cảnh sát

c)

hẹn hò

d)

hay quá nhỉ. Vui quá nhỉ

27.
a)

thế kỷ -

b)

trên toàn thế giới

c)

kẻ trộm

d)

mỳ ăn liền

28.
a)

tiếng gì

b)

toàn ~

c)

cảnh sát

d)

hẹn hò

29.
a)

ai đó

b)

thế kỷ -

c)

trên toàn thế giới

d)

kẻ trộm

30.
a)

hay quá nhỉ. Vui quá nhỉ

b)

tiếng gì

c)

toàn ~

d)

cảnh sát

31.
オリンピック
a)
Olympic
b)
Quý vị
c)
Ả rập xê út
d)
thời kỳ Edo
32.
ワルドカップ
a)
Cúp bóng đá thế giới
b)
Cháy [ nhà ]
c)
Nga
d)
Bồ Đào Nha
33.
とうだいじ
a)
Chùa Todaiji
b)
Olympic
c)
Quý vị
d)
Ả rập xê út
34.
だいぶつ
a)
tượng phật lớn
b)
Cúp bóng đá thế giới
c)
Cháy [ nhà ]
d)
Nga
35.
えどじだい
a)
thời kỳ Edo
b)
Chùa Todaiji
c)
Olympic
d)
Quý vị
36.
ポルトガル
a)
Bồ Đào Nha
b)
tượng phật lớn
c)
Cúp bóng đá thế giới
d)
Cháy [ nhà ]
37.
サウジアラビア
a)
Ả rập xê út
b)
thời kỳ Edo
c)
Chùa Todaiji
d)
Olympic
38.
ロシア
a)
Nga
b)
Bồ Đào Nha
c)
tượng phật lớn
d)
Cúp bóng đá thế giới
39.
みなさま
a)
Quý vị
b)
Ả rập xê út
c)
thời kỳ Edo
d)
Chùa Todaiji
40.
うちがやけます
a)
Cháy [ nhà ]
b)
Nga
c)
Bồ Đào Nha
d)
tượng phật lớn
41.
Olympic
a)
オリンピック
b)
みなさま
c)
サウジアラビア
d)
えどじだい
42.
Cúp bóng đá thế giới
a)
ワルドカップ
b)
うちがやけます
c)
ロシア
d)
ポルトガル
43.
Chùa Todaiji
a)
とうだいじ
b)
オリンピック
c)
みなさま
d)
サウジアラビア
44.
tượng phật lớn
a)
だいぶつ
b)
ワルドカップ
c)
うちがやけます
d)
ロシア
45.
thời kỳ Edo
a)
えどじだい
b)
とうだいじ
c)
オリンピック
d)
みなさま
46.
Bồ Đào Nha
a)
ポルトガル
b)
だいぶつ
c)
ワルドカップ
d)
うちがやけます
47.
Ả rập xê út
a)
サウジアラビア
b)
えどじだい
c)
とうだいじ
d)
オリンピック
48.
Nga
a)
ロシア
b)
ポルトガル
c)
だいぶつ
d)
ワルドカップ
49.
Quý vị
a)
みなさま
b)
サウジアラビア
c)
えどじだい
d)
とうだいじ
50.
Cháy [ nhà ]
a)
うちがやけます
b)
ロシア
c)
ポルトガル
d)
だいぶつ
51.
a)

Olympic

b)

Quý vị

c)

Ả rập xê út

d)

thời kỳ Edo

52.
a)

Cúp bóng đá thế giới

b)

Cháy [ nhà ]

c)

Nga

d)

Bồ Đào Nha

53.
a)

Chùa Todaiji

b)

Olympic

c)

Quý vị

d)

Ả rập xê út

54.
a)

tượng phật lớn

b)

Cúp bóng đá thế giới

c)

Cháy [ nhà ]

d)

Nga

55.
a)

thời kỳ Edo

b)

Chùa Todaiji

c)

Olympic

d)

Quý vị

56.
a)

Bồ Đào Nha

b)

tượng phật lớn

c)

Cúp bóng đá thế giới

d)

Cháy [ nhà ]

57.
a)

Ả rập xê út

b)

thời kỳ Edo

c)

Chùa Todaiji

d)

Olympic

58.
a)

Nga

b)

Bồ Đào Nha

c)

tượng phật lớn

d)

Cúp bóng đá thế giới

59.
a)

Quý vị

b)

Ả rập xê út

c)

thời kỳ Edo

d)

Chùa Todaiji

60.
a)

Cháy [ nhà ]

b)

Nga

c)

Bồ Đào Nha

d)

tượng phật lớn