NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsON TAP DIA KHOI 11 BAI TRUNG QUỐC
Total questions: 46
Worksheet time: 23mins
Name
Class
Date
1.
Hai đặc khu hành chính của Trung Quốc là
a)
Quảng Châu, Hồng Kông.
b)
Hồng Kông, Ma Cao.
c)
Bắc Kinh, Ma Cao.
d)
Thượng Hải, Bắc Kinh.
2.
Sự phát triển của các ngành công nghiệp nào sau đây quyết định việc Trung Quốc chế tạo thành công tàu vũ trụ?
a)
Điện, luyện kim, cơ khí.
b)
Điện tử, cơ khí chính xác, máy tự động.
c)
Điện tử, luyện kim, cơ khí chính xác.
d)
Điện, chế tạo máy, cơ khí.
3.
Các ngành công nghiệp nào đã góp phần quyết định trong việc Trung Quốc chế tạo thành công tàu vũ trụ.
a)
Luyện kim đen, luyện kim màu.
b)
Hóa chất, luyện kim, chế tạo máy.
c)
Điện tử, cơ khí chính xác, máy tự động.
d)
Chế tạo máy, hóa dầu, luyện kim.
4.
Đặc điểm đặc trưng của địa hình Trung Quốc là
a)
cao dần từ bắc xuống nam.
b)
thấp dần từ bắc xuống nam.
c)
cao dần từ tây sang đông.
d)
thấp dần từ tây sang đông.
5.
Dân cư Trung Quốc tập trung chủ yếu ở miền Đông vì miền này
a)
ít thiên tai, thích hợp cho định cư lâu dài.
b)
có kinh tế phát triển, rất giàu tài nguyên.
c)
là nơi sinh sống lâu đời của nhiều dân tộc.
d)
không có lũ lụt hàng năm, khí hậu ôn hòa.
6.
Các đồng bằng miền Đông Trung Quốc theo thứ tự từ Bắc xuống Nam là
a)
Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Nam, Hoa Trung.
b)
Hoa Bắc, Đông Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam.
c)
Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam.
d)
Đông Bắc, Hoa Nam, Hoa Bắc, Hoa Trung.
7.
Một trong những thành tựu quan trọng nhất của Trung Quốc trong phát triển kinh tế - xã hội là
a)
tình trạng đói nghèo không còn phổ biến.
b)
tổng GDP đã đạt mức cao nhất thế giới.
c)
thu nhập bình quân đầu người tăng nhanh.
d)
xóa bỏ chênh lệch phân hóa giàu nghèo.
8.
Loại cây chiếm vị trí quan trọng nhất trong ngành trồng trọt của Trung Quốc là
a)
cây công nghiệp lâu năm.
b)
cây công nghiệp hàng năm.
c)
cây lương thực.
d)
cây rau đậu.
9.
Đâu là con tàu của Trung Quốc lần đầu tiên chở người bay vào vũ trụ và trở về Trái Đất an toàn?
a)
Tàu Thần Châu VI.
b)
Tàu Thần Châu V.
c)
Tàu Thần Châu III.
d)
Tàu Thần Châu IV.
10.
Miền Đông Trung Quốc nổi tiếng về
a)
quặng sắt, than đá.
b)
dầu mỏ, khí đốt.
c)
than đá, khí tự nhiên.
d)
kim loại màu.
11.
Nhận xét nào đúng về đặc điểm đường biên giới với các nước trên đất liền của Trung Quốc?
a)
Chủ yếu là đồng bằng và hoang mạc.
b)
Chủ yếu là núi và cao nguyên.
c)
Chủ yếu là đồi núi thấp và đồng bằng.
d)
Chủ yếu là núi cao và hoang mạc.
12.
Vì sao các trung tâm công nghiệp của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở miền Đông?
a)
Giao thông vận tải và vị trí địa lý thuận lợi.
b)
Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội thuận lợi.
c)
Địa hình bằng phẳng, tài nguyên phong phú.
d)
Nguồn lao động dồi dào, cơ sở hạ tầng phát triển.
13.
Các ngành công nghiệp được Trung Quốc đẩy mạnh phát triển ở các vùng nông thôn là
a)
dệt may, điện tử, cơ khí.
b)
luyện kim, chế tạo cơ khí, hóa chất.
c)
vật liệu xây dựng, hóa chất.
d)
vật liệu xây dựng, gốm sứ, dệt may.
14.
Phát biểu nào sau đây không đúng về nền kinh tế Trung Quốc hiện nay?
a)
Quy mô GDP ngày càng tăng và đứng hàng đầu thế giới.
b)
Thu nhập bình quân theo đầu người có xu hướng tăng nhanh.
c)
Khoảng cách về kinh tế giữa các vùng ngày càng được rút ngắn.
d)
Tốc độ tăng trưởng GDP xếp vào loại cao nhất thế giới.
15.
Biện pháp nào sau đây không được Trung quốc thực hiện trong quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế chỉ huy sang nền kinh tế thị trường?
a)
Xây dựng các khu chế xuất duyên hải thu hút đầu tư nước ngoài.
b)
Tăng cường vốn đầu tư để hiện đại hóa trang thiết bị.
c)
Mở rộng quyền tự chủ cho các nhà máy, xí nghiệp.
d)
Sử dụng lực lượng lao động nông thôn để sản xuất công nghiệp.
16.
Với diện tích 9,6 triệu km², Trung Quốc là nước có diện tích nhỏ hơn diện tích của nước nào sau đây?
a)
Úc.
b)
Brazil.
c)
Ấn Độ.
d)
Liên Bang Nga.
17.
Biện pháp nào sau đây Trung Quốc đã không áp dụng trong quá trình hiện đại hóa công nghiệp?
a)
Huy động toàn dân sản xuất công nghiệp.
b)
Giao quyền chủ động cho các xí nghiệp.
c)
Hiện đại hóa trang thiết bị cho các ngành công nghiệp.
d)
Thực hiện chính sách mở cửa.
18.
Miền Tây Trung Quốc có kiểu khí hậu chủ yếu nào sau đây?
a)
Khí hậu ôn đới lục địa.
b)
Khí hậu ôn đới hải dương.
c)
Khí hậu cận nhiệt đới gió mùa.
d)
Khí hậu ôn đới gió mùa.
19.
Sản xuất lúa gạo của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở đồng bằng Hoa Nam là do có:
a)
đất phù sa và khí hậu ôn đới lục địa.
b)
đất phù sa và khí hậu ôn đới gió mùa.
c)
đất phù sa và khí hậu nhiệt đới gió mùa.
d)
đất phù sa và khí hậu cận nhiệt gió mùa.
20.
Trung Quốc không áp dụng chính sách, biện pháp nào trong cải cách ngành nông nghiệp?
a)
Giao quyền sử dụng đất cho nông dân.
b)
Hạn chế xuất khẩu lương thực, thực phẩm.
c)
Cải tạo, xây dựng hệ thống thủy lợi.
d)
Áp dụng kĩ thuật mới, phổ biến giống mới.
21.
Vùng trồng lúa gạo của Trung Quốc tập trung ở khu vực có khí hậu nào dưới đây?
a)
Ôn đới gió mùa và cận nhiệt gió mùa.
b)
Cận nhiệt lục địa và nhiệt đới gió mùa.
c)
Cận nhiệt gió mùa và cận nhiệt lục địa.
d)
Cận nhiệt gió mùa và nhiệt đới gió mùa.
22.
Khí hậu nào chiếm ưu thế ở Miền Tây Trung Quốc?
a)
Cận nhiệt đới ẩm gió mùa.
b)
Ôn đới lục địa.
c)
Ôn đới hải dương.
d)
Ôn đới gió mùa.
23.
Người Hán là dân tộc đa số ở Trung Quốc chiếm
a)
gần 90% dân số cả nước.
b)
gần 80% dân số cả nước.
c)
trên 80% dân số cả nước.
d)
trên 90% dân số cả nước.
24.
Nguyên nhân nào sau đây là cơ bản nhất khiến miền Tây Bắc của Trung Quốc hình thành nhiều hoang mạc và bán hoang mạc?
a)
Chịu tác động của dòng biển lạnh.
b)
Nằm trong vùng cận cực, khí hậu khắc nghiệt.
c)
Nằm sâu trong lục địa, khí hậu khắc nghiệt.
d)
Nằm gần xích đạo, khí hậu khô khan.
25.
Địa hình miền Tây Trung Quốc chủ yêú là địa hình nào?
a)
Đồng bằng, đồi núi thấp
b)
Núi thấp và cao nguyên
c)
Cao nguyên xen lẫn đồng bằng
d)
núi cao và sơn nguyên xen lẫn bồn địa
26.
Những thay đổi quan trọng trong nền kinh tế Trung Quốc là kết quả của
a)
cải cách trong nông nghiệp.
b)
cuộc cách mạng văn hóa.
c)
công cuộc đại nhảy vọt.
d)
công cuộc hiện đại hóa.
27.
Về tự nhiên, miền Tây Trung Quốc không có đặc điểm nào sau đây?
a)
Khí hậu ôn đới lục địa khắc nghiệt, ít mưa.
b)
Có nhiều hoang mạc và bán hoang mạc rộng lớn.
c)
Gồm các dãy núi và cao nguyên đồ sộ xen lẫn các đồng bằng màu mỡ.
d)
Gồm các dãy núi và cao nguyên đồ sộ xen lẫn các bồn địa.
28.
Tác động tiêu cực nhất của chính sách dân số rất triệt để ở Trung Quốc là
a)
làm tăng tình trạng bất bình đẳng giới.
b)
mất cân bằng trong phân bố dân cư.
c)
tỉ lệ dân cư nông thôn giảm mạnh.
d)
mất cân bằng giới tính nghiêm trọng.
29.
Giữa miền Đông và miền Tây Trung Quốc không có sự khác biệt rõ rệt về
a)
khí hậu.
b)
Sông ngòi.
c)
diện tích.
d)
địa hình.
30.
Nguyên nhân nào sau đây dẫn đến tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên của Trung Quốc giảm mạnh?
a)
Áp dụng triệt để chính sách dân số.
b)
Tỉ lệ xuất cư cao.
c)
Tỉ lệ kết hôn thấp.
d)
Tốc độ già hóa dân số rất nhanh.
31.
Trung Quốc tiến hành hiện đại hóa, cải cách mở cửa từ năm nào?
a)
1989
b)
1978
c)
1987
d)
1988
32.
Tại sao các đặc khu kinh tế của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở ven biển?
a)
Thuận lợi để giao lưu kinh tế - xã hội với các nước trên thế giới.
b)
Cơ sở hạ tầng phát triển, đặc biệt là giao thông vận tải.
c)
Nguồn lao động dồi dào, trình độ chuyên môn kĩ thuật cao.
d)
Thuận lợi thu hút đầu tư nước ngoài và xuất, nhập khẩu hàng hóa.
33.
Vật nuôi chính của Miền Tây Trung Quốc là
a)
cừu.
b)
lợn.
c)
trâu.
d)
bò.
34.
Đồng bằng nào của Trung Quốc nằm ở hạ lưu sông Trường Giang?
a)
Hoa Trung.
b)
Hoa Nam.
c)
Hoa Bắc.
d)
Đông Bắc.
35.
Khó khăn lớn nhất về tự nhiên đối với tổ chức lãnh thổ sản xuất nông nghiệp của Trung Quốc là
a)
sự phân bố không đều nguồn tài nguyên nước giữa các vùng.
b)
tai biến thiên nhiên thường xảy ra.
c)
sự phân hóa về khí hậu trên lãnh thổ.
d)
diện tích đất trồng bị thu hẹp do quá trình công nghiệp hóa.
36.
Hiện đại hóa nông nghiệp Trung Quốc nhằm mục tiêu chủ yếu là
a)
dẫn đầu thế giới về sản lượng một số nông sản.
b)
phát huy tiềm năng của tự nhiên.
c)
đảm bảo lương thực cho nhân dân, cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp.
d)
tạo nguồn hang xuất khẩu để thu ngoại tệ.
37.
Cây trồng chính của đồng bằng Hoa Trung, Hoa Nam là
a)
lúa gạo, mía, chè, bông.
b)
ngô, mía, chè.
c)
lúa mì, ngô, củ cải đường.
d)
lúa mì, lúa gạo, củ cải đường.
38.
Trung Quốc có khoảng bao nhiêu diện tích đất canh tác nông nghiệp?
a)
120 triệu ha.
b)
110 triệu ha.
c)
140 triệu ha.
d)
100 triệu ha.
39.
Tài nguyên khoáng sản có trữ lượng lớn nhất của Trung Quốc là
a)
than đá.
b)
dầu mỏ.
c)
quặng sắt.
d)
kim loại màu.
40.
Thành phố nào đông dân nhất Trung Quốc?
a)
Quảng Châu.
b)
Thượng Hải.
c)
Hồng Kông.
d)
Bắc Kinh.
41.
Bình quân lương thực theo đầu người của Trung Quốc vẫn còn thấp là do
a)
sản lượng lương thực thấp.
b)
dân số đông nhất thế giới.
c)
diện tích đất canh tác rất ít.
d)
năng suất cây lương thực thấp.
42.
Công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng của Trung Quốc phát triển mạnh dựa trên lợi thế chủ yếu nào sau đây?
a)
Nguồn lao động đông đảo, thị trường tiêu thụ rộng lớn.
b)
Nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú và đa dạng.
c)
Có nhiều làng nghề với truyền thống sản xuất lâu đời.
d)
Thu hút được rất nhiều vốn, công nghệ từ nước ngoài.
43.
Các trung tâm công nghiệp lớn của Trung Quốc phân bố tập trung ở
a)
vùng Đông Nam.
b)
vùng phía Tây Bắc.
c)
vùng Đông Bắc.
d)
vùng Tây Nam.
44.
Lãnh thổ Trung Quốc tiếp giáp với
a)
14 nước.
b)
15 nước.
c)
16 nước.
d)
13 nước.
45.
Thành tựu của chính sách dân số triệt để của Trung Quốc là
a)
giảm tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên.
b)
làm tăng chênh lệch cơ cấu giới tính.
c)
làm tăng số lượng lao động nữ giới.
d)
giảm quy mô dân số của cả nước.
46.
Trung Quốc đã áp dụng biện pháp chủ yếu nào sau đây để thu hút đầu tư nước ngoài?
a)
Tiến hành cải cách ruộng đất.
b)
Phát triển kinh tế thị trường.
c)
Thành lập các đặc khu kinh tế.
d)
Mở các trung tâm thương mại.
Reset
