WorksheetsUNIT 8.OUR WORLD HERITAGE SITE
Total questions: 56
Worksheet time: 1hrs 4mins
Name
Class
Date
1.
abundant
a)
: dồi dào, nhiều
b)
: thờ cúng, tôn thờ
c)
: thuộc về khảo cổ học
d)
: thật, thực
2.
2. acknowledge
a)
: chấp nhận, công nhận, thừa nhận
b)
: dồi dào, nhiều
c)
: thật, thực
d)
: đẹp đến ngỡ ngàng
3.
3. archaeological
a)
: thuộc về khảo cổ học
b)
: chấp nhận, công nhận, thừa nhận
c)
: đẹp đến ngỡ ngàng
d)
: chôn vùi, giấu trong lòng đất
4.
4. authentic
a)
: thật, thực
b)
: thuộc về khảo cổ học
c)
: chôn vùi, giấu trong lòng đất
d)
: hang động
5.
5. breathtaking
a)
: đẹp đến ngỡ ngàng
b)
: thật, thực
c)
: hang động
d)
: thành trì (để bảo vệ khỏi bị tấn công)
6.
6. bury
a)
: chôn vùi, giấu trong lòng đất
b)
: đẹp đến ngỡ ngàng
c)
: thành trì (để bảo vệ khỏi bị tấn công)
d)
: quẩn thể, tổ hợp
7.
7. cave
a)
: hang động
b)
: chôn vùi, giấu trong lòng đất
c)
: quẩn thể, tổ hợp
d)
: bao gổm, gổm
8.
8. citadel
a)
: thành trì (để bảo vệ khỏi bị tấn công)
b)
: hang động
c)
: bao gổm, gổm
d)
: thợ thủ công
9.
9. complex
a)
: quẩn thể, tổ hợp
b)
: thành trì (để bảo vệ khỏi bị tấn công)
c)
: thợ thủ công
d)
: chuyến du ngoạn trên biển
10.
10. comprise
a)
: bao gổm, gổm
b)
: quẩn thể, tổ hợp
c)
: chuyến du ngoạn trên biển
d)
: cách thức chế biến thức ăn, nấu nướng
11.
11. craftsman
a)
: thợ thủ công
b)
: bao gổm, gổm
c)
: cách thức chế biến thức ăn, nấu nướng
d)
: trang trí
12.
12. cruise
a)
: chuyến du ngoạn trên biển
b)
: thợ thủ công
c)
: trang trí
d)
: đổ sập, đánh sập
13.
13. cuisine
a)
: cách thức chế biến thức ăn, nấu nướng
b)
: chuyến du ngoạn trên biển
c)
: đổ sập, đánh sập
d)
: nổi bật, rõ rệt, đặc trưng
14.
14. decorate
a)
: trang trí
b)
: cách thức chế biến thức ăn, nấu nướng
c)
: nổi bật, rõ rệt, đặc trưng
d)
: mái vòm
15.
15. demolish
a)
: đổ sập, đánh sập
b)
: trang trí
c)
: mái vòm
d)
: triểu đại
16.
16. distinctive
a)
: nổi bật, rõ rệt, đặc trưng
b)
: đổ sập, đánh sập
c)
: triểu đại
d)
: trồi lên, nổi lên
17.
17. dome
a)
: mái vòm
b)
: nổi bật, rõ rệt, đặc trưng
c)
: trồi lên, nổi lên
d)
: đế vương, nhà vua
18.
18. dynasty
a)
: triểu đại
b)
: mái vòm
c)
: đế vương, nhà vua
d)
: ban tặng
19.
19. emerge
a)
: trồi lên, nổi lên
b)
: triểu đại
c)
: ban tặng
d)
: việc khai quật
20.
20. emperor
a)
: đế vương, nhà vua
b)
: trồi lên, nổi lên
c)
: việc khai quật
d)
: mở rộng
21.
21. endow
a)
: ban tặng
b)
: đế vương, nhà vua
c)
: mở rộng
d)
: hệ động vật
22.
22. excavation
a)
: việc khai quật
b)
: ban tặng
c)
: hệ động vật
d)
: hệ thực vật
23.
23. expand
a)
: mở rộng
b)
: việc khai quật
c)
: hệ thực vật
d)
: thuộc về địa chất
24.
24. fauna
a)
: hệ động vật
b)
: mở rộng
c)
: thuộc về địa chất
d)
: hang
25.
25. flora
a)
: hệ thực vật
b)
: hệ động vật
c)
: hang
d)
: hài hòa
26.
26. geological
a)
: thuộc về địa chất
b)
: hệ thực vật
c)
: hài hòa
d)
: di sản
27.
27. grotto
a)
: hang
b)
: thuộc về địa chất
c)
: di sản
d)
: thuộc về hoàng tộc
28.
28. harmonious
a)
: hài hòa
b)
: hang
c)
: thuộc về hoàng tộc
d)
: bị phá hủy, đổ nát
29.
29. heritage
a)
: di sản
b)
: hài hòa
c)
: bị phá hủy, đổ nát
d)
: nguyên vẹn, không bị hư tổn
30.
30. imperial
a)
: thuộc về hoàng tộc
b)
: di sản
c)
: nguyên vẹn, không bị hư tổn
d)
: thiếu trách nhiệm, vô trách nhiệm
31.
31. in ruins
a)
: bị phá hủy, đổ nát
b)
: thuộc về hoàng tộc
c)
: thiếu trách nhiệm, vô trách nhiệm
d)
: hòn đảo nhỏ
32.
32. intact
a)
: nguyên vẹn, không bị hư tổn
b)
: bị phá hủy, đổ nát
c)
: hòn đảo nhỏ
d)
: lịch trình cho chuyến đi
33.
33. irresponsible
a)
: thiếu trách nhiệm, vô trách nhiệm
b)
: nguyên vẹn, không bị hư tổn
c)
: lịch trình cho chuyến đi
d)
: phong cảnh (thiên nhiên)
34.
34. islet
a)
: hòn đảo nhỏ
b)
: thiếu trách nhiệm, vô trách nhiệm
c)
: phong cảnh (thiên nhiên)
d)
: đèn lồng
35.
35. itinerary
a)
: lịch trình cho chuyến đi
b)
: hòn đảo nhỏ
c)
: đèn lồng
d)
: đá vôi
36.
36. landscape
a)
: phong cảnh (thiên nhiên)
b)
: lịch trình cho chuyến đi
c)
: đá vôi
d)
: tuyệt đẹp
37.
37. lantern
a)
: đèn lồng
b)
: phong cảnh (thiên nhiên)
c)
: tuyệt đẹp
d)
: kiệt tác
38.
38. limestone
a)
: đá vôi
b)
: đèn lồng
c)
: kiệt tác
d)
: lăng mộ
39.
39. magnificent
a)
: tuyệt đẹp
b)
: đá vôi
c)
: lăng mộ
d)
: khảm, chạm khảm
40.
40. masterpiece
a)
: kiệt tác
b)
: tuyệt đẹp
c)
: khảm, chạm khảm
d)
: nhà thờ Hồi giáo
41.
41. mausoleum
a)
: lăng mộ
b)
: kiệt tác
c)
: nhà thờ Hồi giáo
d)
: nổi bật, xuất chúng
42.
42. mosaic
a)
: khảm, chạm khảm
b)
: lăng mộ
c)
: nổi bật, xuất chúng
d)
: đẹp theo kiểu cổ kính
43.
43. mosque
a)
: nhà thờ Hồi giáo
b)
: khảm, chạm khảm
c)
: đẹp theo kiểu cổ kính
d)
: mang tính chất thơ ca
44.
44. outstanding
a)
: nổi bật, xuất chúng
b)
: nhà thờ Hồi giáo
c)
: mang tính chất thơ ca
d)
: bảo tồn
45.
45. picturesque
a)
: đẹp theo kiểu cổ kính
b)
: nổi bật, xuất chúng
c)
: bảo tồn
d)
: việc bảo tồn
46.
46. poetic
a)
: mang tính chất thơ ca
b)
: đẹp theo kiểu cổ kính
c)
: việc bảo tồn
d)
: cổ vật
47.
47. preserve
a)
: bảo tồn
b)
: mang tính chất thơ ca
c)
: cổ vật
d)
: theo thứ tự lắn lượt
48.
48. preservation
a)
: việc bảo tồn
b)
: bảo tồn
c)
: theo thứ tự lắn lượt
d)
: thuộc về nhà vua, hoàng gia
49.
49. relic
a)
: cổ vật
b)
: việc bảo tồn
c)
: thuộc về nhà vua, hoàng gia
d)
: thánh địa, địa điểm thẩn thánh
50.
50. respectively
a)
: theo thứ tự lắn lượt
b)
: cổ vật
c)
: thánh địa, địa điểm thẩn thánh
d)
: có cảnh quan đẹp
51.
51. royal
a)
: thuộc về nhà vua, hoàng gia
b)
: theo thứ tự lắn lượt
c)
: có cảnh quan đẹp
d)
: tiếp theo, kế tiếp
52.
52. sanctuary
a)
: thánh địa, địa điểm thẩn thánh
b)
: thuộc về nhà vua, hoàng gia
c)
: tiếp theo, kế tiếp
d)
: lăng mộ
53.
53. scenic
a)
: có cảnh quan đẹp
b)
: thánh địa, địa điểm thẩn thánh
c)
: lăng mộ
d)
: thờ cúng, tôn thờ
54.
54. subsequent
a)
: tiếp theo, kế tiếp
b)
: có cảnh quan đẹp
c)
: thờ cúng, tôn thờ
d)
: dồi dào, nhiều
55.
55. tomb
a)
: lăng mộ
b)
: tiếp theo, kế tiếp
c)
: lăng mộ
d)
: chấp nhận, công nhận, thừa nhận
56.
56. worship
a)
: thờ cúng, tôn thờ
b)
: lăng mộ
c)
: dồi dào, nhiều
d)
: thuộc về khảo cổ học
100 %
