wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng nhật 2

Total questions: 112

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.
きた
a)
phía bắc
b)
mang đến
c)
Tôi gọi điện cho bạn tôi
d)
gọi (điện thoại)
2.
みなみ
a)
phía nam
b)
phía bắc
c)
mang đến
d)
Tôi gọi điện cho bạn tôi
3.
ひがし
a)
phía đông
b)
phía nam
c)
phía bắc
d)
mang đến
4.
にし
a)
phía tây
b)
phía đông
c)
phía nam
d)
phía bắc
5.
まんなか
a)
chính giữa
b)
phía tây
c)
phía đông
d)
phía nam
6.
くるま
a)
xe ô tô
b)
chính giữa
c)
phía tây
d)
phía đông
7.
しんかんせん
a)
Tàu cao tốc Shinkansen
b)
xe ô tô
c)
chính giữa
d)
phía tây
8.
でんしゃ
a)
tàu điện
b)
Tàu cao tốc Shinkansen
c)
xe ô tô
d)
chính giữa
9.
ひこうき
a)
máy bay
b)
tàu điện
c)
Tàu cao tốc Shinkansen
d)
xe ô tô
10.
えき
a)
nhà ga
b)
máy bay
c)
tàu điện
d)
Tàu cao tốc Shinkansen
11.
まち
a)
Thành phố, thị trấn
b)
nhà ga
c)
máy bay
d)
tàu điện
12.
~じかん
a)
~ tiếng đồng hồ (khoảng thời gian)
b)
Thành phố, thị trấn
c)
nhà ga
d)
máy bay
13.
~じかんはん
a)
~ tiếng rưỡi ( khoảng thời gian )
b)
~ tiếng đồng hồ (khoảng thời gian)
c)
Thành phố, thị trấn
d)
nhà ga
14.
~ふん
a)
~phút
b)
~ tiếng rưỡi ( khoảng thời gian )
c)
~ tiếng đồng hồ (khoảng thời gian)
d)
Thành phố, thị trấn
15.
あるいて
a)
đi bộ
b)
~phút
c)
~ tiếng rưỡi ( khoảng thời gian )
d)
~ tiếng đồng hồ (khoảng thời gian)
16.
~くらい
a)
khoảng
b)
đi bộ
c)
~phút
d)
~ tiếng rưỡi ( khoảng thời gian )
17.
どのくらい
a)
bao lâu
b)
khoảng
c)
đi bộ
d)
~phút
18.
おんせん
a)
suối nước nóng
b)
bao lâu
c)
khoảng
d)
đi bộ
19.
かわ
a)
sông
b)
suối nước nóng
c)
bao lâu
d)
khoảng
20.
やま
a)
núi
b)
sông
c)
suối nước nóng
d)
bao lâu
21.
きょうかい
a)
nhà thờ
b)
núi
c)
sông
d)
suối nước nóng
22.
おしろ
a)
lâu đài
b)
nhà thờ
c)
núi
d)
sông
23.
おてら
a)
chùa
b)
lâu đài
c)
nhà thờ
d)
núi
24.
ビル
a)
tòa nhà (Katakana)
b)
chùa
c)
lâu đài
d)
nhà thờ
25.
ところ
a)
nơi, chỗ
b)
tòa nhà (Katakana)
c)
chùa
d)
lâu đài
26.
ひと
a)
người
b)
nơi, chỗ
c)
tòa nhà (Katakana)
d)
chùa
27.
みどり
a)
màu xanh, cây xanh
b)
người
c)
nơi, chỗ
d)
tòa nhà (Katakana)
28.
あります
a)
có (sở hữu)
b)
màu xanh, cây xanh
c)
người
d)
nơi, chỗ
29.
あたらしい
a)
mới
b)
có (sở hữu)
c)
màu xanh, cây xanh
d)
người
30.
ふるい
a)
b)
mới
c)
có (sở hữu)
d)
màu xanh, cây xanh
31.
(~が)おおい
a)
nhiều~
b)
c)
mới
d)
có (sở hữu)
32.
(~が)すくない
a)
ít~
b)
nhiều~
c)
d)
mới
33.
おおきい
a)
to lớn
b)
ít~
c)
nhiều~
d)
34.
ちいさい
a)
nhỏ, bé
b)
to lớn
c)
ít~
d)
nhiều~
35.
たかい
a)
Cao, đắt
b)
nhỏ, bé
c)
to lớn
d)
ít~
36.
ひくい
a)
thấp
b)
Cao, đắt
c)
nhỏ, bé
d)
to lớn
37.
きれい(な)
a)
đẹp, sạch
b)
thấp
c)
Cao, đắt
d)
nhỏ, bé
38.
しずか
a)
yên tĩnh
b)
đẹp, sạch
c)
thấp
d)
Cao, đắt
39.
にぎやか
a)
náo nhiệt
b)
yên tĩnh
c)
đẹp, sạch
d)
thấp
40.
ゆうめい(な)
a)
nổi tiếng
b)
náo nhiệt
c)
yên tĩnh
d)
đẹp, sạch
41.
どんな
a)
Như thế nào
b)
nổi tiếng
c)
náo nhiệt
d)
yên tĩnh
42.
そして
a)
và, thêm nữa (dùng để nối hai câu)
b)
Như thế nào
c)
nổi tiếng
d)
náo nhiệt
43.
あめ
a)
mưa
b)
và, thêm nữa (dùng để nối hai câu)
c)
Như thế nào
d)
nổi tiếng
44.
ゆき
a)
tuyết
b)
mưa
c)
và, thêm nữa (dùng để nối hai câu)
d)
Như thế nào
45.
a)
ngày, mặt trời
b)
tuyết
c)
mưa
d)
và, thêm nữa (dùng để nối hai câu)
46.
メロン
a)
Dưa gang (dưa lưới) (Katakana)
b)
ngày, mặt trời
c)
tuyết
d)
mưa
47.
あたたかい
a)
ấm áp(thời tiết)
b)
Dưa gang (dưa lưới) (Katakana)
c)
ngày, mặt trời
d)
tuyết
48.
すずしい
a)
mát mẻ
b)
ấm áp(thời tiết)
c)
Dưa gang (dưa lưới) (Katakana)
d)
ngày, mặt trời
49.
あつい
a)
nóng (thời tiết)
b)
mát mẻ
c)
ấm áp(thời tiết)
d)
Dưa gang (dưa lưới) (Katakana)
50.
さむい
a)
lạnh (thời tiết)
b)
nóng (thời tiết)
c)
mát mẻ
d)
ấm áp(thời tiết)
51.
てんきがいい
a)
thời tiết đẹp
b)
lạnh (thời tiết)
c)
nóng (thời tiết)
d)
mát mẻ
52.
てんきがわるい
a)
thời tiết xấu
b)
thời tiết đẹp
c)
lạnh (thời tiết)
d)
nóng (thời tiết)
53.
あたたかい
a)
Ấm (nhiệt độ, cảm giác)
b)
thời tiết xấu
c)
thời tiết đẹp
d)
lạnh (thời tiết)
54.
あつい
a)
Nóng (nhiệt độ)
b)
Ấm (nhiệt độ, cảm giác)
c)
thời tiết xấu
d)
thời tiết đẹp
55.
つめたい
a)
lạnh , buốt (nhiệt độ, cảm giác)
b)
Nóng (nhiệt độ)
c)
Ấm (nhiệt độ, cảm giác)
d)
thời tiết xấu
56.
おいしい
a)
ngon
b)
lạnh , buốt (nhiệt độ, cảm giác)
c)
Nóng (nhiệt độ)
d)
Ấm (nhiệt độ, cảm giác)
57.
あまい
a)
ngọt
b)
ngon
c)
lạnh , buốt (nhiệt độ, cảm giác)
d)
Nóng (nhiệt độ)
58.
にがい
a)
đắng
b)
ngọt
c)
ngon
d)
lạnh , buốt (nhiệt độ, cảm giác)
59.
すっぱい
a)
chua
b)
đắng
c)
ngọt
d)
ngon
60.
いちねんじゅう
a)
Suốt 1 năm
b)
chua
c)
đắng
d)
ngọt
61.
あまり
a)
không ~ lắm (dùng với thể phủ định)
b)
Suốt 1 năm
c)
chua
d)
đắng
62.
すこし
a)
Một chút, ít
b)
không ~ lắm (dùng với thể phủ định)
c)
Suốt 1 năm
d)
chua
63.
とても
a)
rất
b)
Một chút, ít
c)
không ~ lắm (dùng với thể phủ định)
d)
Suốt 1 năm
64.
どう
a)
thế nào
b)
rất
c)
Một chút, ít
d)
không ~ lắm (dùng với thể phủ định)
65.
そうですね。
a)
Đúng thế. (câu nói khi muốn tỏ thái độ tán thành với người cùng nói chuyện)
b)
thế nào
c)
rất
d)
Một chút, ít
66.
きょう
a)
hôm nay
b)
Đúng thế. (câu nói khi muốn tỏ thái độ tán thành với người cùng nói chuyện)
c)
thế nào
d)
rất
67.
あした
a)
ngày mai
b)
hôm nay
c)
Đúng thế. (câu nói khi muốn tỏ thái độ tán thành với người cùng nói chuyện)
d)
thế nào
68.
あさって
a)
ngày kia
b)
ngày mai
c)
hôm nay
d)
Đúng thế. (câu nói khi muốn tỏ thái độ tán thành với người cùng nói chuyện)
69.
きのう
a)
hôm qua
b)
ngày kia
c)
ngày mai
d)
hôm nay
70.
あととい
a)
hôm kia
b)
hôm qua
c)
ngày kia
d)
ngày mai
71.
こんばん
a)
tối nay
b)
hôm kia
c)
hôm qua
d)
ngày kia
72.
けさ
a)
sáng nay
b)
tối nay
c)
hôm kia
d)
hôm qua
73.
せんしゅう
a)
tuần trước
b)
sáng nay
c)
tối nay
d)
hôm kia
74.
らいしゅう
a)
tuần sau
b)
tuần trước
c)
sáng nay
d)
tối nay
75.
こんげつ
a)
tháng này
b)
tuần sau
c)
tuần trước
d)
sáng nay
76.
らいげつ
a)
tháng sau
b)
tháng này
c)
tuần sau
d)
tuần trước
77.
きょねん
a)
năm ngoái
b)
tháng sau
c)
tháng này
d)
tuần sau
78.
せんげつ
a)
tháng trước
b)
năm ngoái
c)
tháng sau
d)
tháng này
79.
ことし
a)
năm nay
b)
tháng trước
c)
năm ngoái
d)
tháng sau
80.
らいねん
a)
năm sau
b)
năm nay
c)
tháng trước
d)
năm ngoái
81.
なんげつ
a)
tháng mấy
b)
năm sau
c)
năm nay
d)
tháng trước
82.
しゅうまつ
a)
cuối tuần
b)
tháng mấy
c)
năm sau
d)
năm nay
83.
いえ
a)
ngôi nhà
b)
cuối tuần
c)
tháng mấy
d)
năm sau
84.
へや
a)
căn phòng
b)
ngôi nhà
c)
cuối tuần
d)
tháng mấy
85.
デパート
a)
Trung tâm thương mại (katakana)
b)
căn phòng
c)
ngôi nhà
d)
cuối tuần
86.
びじゅつかん
a)
bảo tàng mỹ thuật
b)
Trung tâm thương mại (katakana)
c)
căn phòng
d)
ngôi nhà
87.
ゲーム
a)
Trò chơi (katakana)
b)
bảo tàng mỹ thuật
c)
Trung tâm thương mại (katakana)
d)
căn phòng
88.
かぞく
a)
gia đình
b)
Trò chơi (katakana)
c)
bảo tàng mỹ thuật
d)
Trung tâm thương mại (katakana)
89.
こいびと
a)
người yêu
b)
gia đình
c)
Trò chơi (katakana)
d)
bảo tàng mỹ thuật
90.
ともだち
a)
bạn bè
b)
người yêu
c)
gia đình
d)
Trò chơi (katakana)
91.
ルームメイト
a)
bạn cùng phòng (katakana)
b)
bạn bè
c)
người yêu
d)
gia đình
92.
どこか(へ)
a)
nơi nào đó
b)
bạn cùng phòng (katakana)
c)
bạn bè
d)
người yêu
93.
あいます
a)
gặp gỡ
b)
nơi nào đó
c)
bạn cùng phòng (katakana)
d)
bạn bè
94.
つくります
a)
làm, chế tạo
b)
gặp gỡ
c)
nơi nào đó
d)
bạn cùng phòng (katakana)
95.
かいものします
a)
mua sắm
b)
làm, chế tạo
c)
gặp gỡ
d)
nơi nào đó
96.
しょくじします
a)
Dùng bữa, ăn uống
b)
mua sắm
c)
làm, chế tạo
d)
gặp gỡ
97.
せんたくします
a)
giặt giũ
b)
Dùng bữa, ăn uống
c)
mua sắm
d)
làm, chế tạo
98.
そうじします
a)
Hút bụi, lau dọn nhà cửa
b)
giặt giũ
c)
Dùng bữa, ăn uống
d)
mua sắm
99.
それから
a)
sau đó
b)
Hút bụi, lau dọn nhà cửa
c)
giặt giũ
d)
Dùng bữa, ăn uống
100.
ひとりで
a)
một mình
b)
sau đó
c)
Hút bụi, lau dọn nhà cửa
d)
giặt giũ
101.
かぜ
a)
cảm cúm
b)
một mình
c)
sau đó
d)
Hút bụi, lau dọn nhà cửa
102.
てんき
a)
thời tiết
b)
cảm cúm
c)
một mình
d)
sau đó
103.
ばんごはん
a)
cơm tối
b)
thời tiết
c)
cảm cúm
d)
một mình
104.
ふく
a)
quần áo
b)
cơm tối
c)
thời tiết
d)
cảm cúm
105.
のばります
a)
leo, trèo
b)
quần áo
c)
cơm tối
d)
thời tiết
106.
はいります
a)
Vào / Bước vào
b)
leo, trèo
c)
quần áo
d)
cơm tối
107.
おんせんにはいります
a)
Tắm suối nước nóng
b)
Vào / Bước vào
c)
leo, trèo
d)
quần áo
108.
いそがしい
a)
bận rộn
b)
Tắm suối nước nóng
c)
Vào / Bước vào
d)
leo, trèo
109.
おもしろい
a)
Thú vị, hay, hấp dẫn
b)
bận rộn
c)
Tắm suối nước nóng
d)
Vào / Bước vào
110.
きもちがいい
a)
(Cảm giác) Cảm thấy sảng khoái
b)
Thú vị, hay, hấp dẫn
c)
bận rộn
d)
Tắm suối nước nóng
111.
やすい
a)
rẻ
b)
(Cảm giác) Cảm thấy sảng khoái
c)
Thú vị, hay, hấp dẫn
d)
bận rộn
112.
たのしい
a)
Vui vẻ, vui nhộn
b)
rẻ
c)
(Cảm giác) Cảm thấy sảng khoái
d)
Thú vị, hay, hấp dẫn