Font size
WorksheetsÔn tập giữa kì 1
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
Thói quen ( n )
(a)
Xuất sắc ( n )
(a)
Bài báo cáo ( n )
(a)
Phiếu điểm ( n )
(a)
Giỏi ( adj )
(a)
Tốt, đẹp ( adv )
(a)
Tự hào ( adj )
(a)
Một cách tự hào ( adv )
(a)
Thật sự ( adv )
(a)
Học kỳ ( n )
(a)
Chăm chỉ ( adj )
(a)
Cải tiến ( v )
(a)
Sự cải tiến ( n )
(a)
Âm thanh ( n )
(a)
Nước Tây Ban Nha
(a)
Tiếng Tây Ban Nha
(a)
Môn Lý
(a)
Môn Hóa
(a)
Sinh học
(a)
Địa lý
(a)
Hứa ( v )
(a)
Ngữ văn
(a)
Cố gắng ( v )
(a)
Cố gắng hết sức
(a)
Tin tưởng
(a)
Niềm tin ( n )
(a)
Sự phát âm ( n )
(a)
Phát âm ( v )
(a)
Môn học ( n )
(a)
Cư xử ( v )
(a)
Hành vi ( n )
(a)
Tham gia, tham dự ( v )
(a)
Sự tham dự ( n )
(a)
Nguyên học kỳ ( n )
(a)
Làm hài lòng ( v )
(a)
Hài lòng, thỏa mãn ( adj )
(a)
Không hài lòng, thỏa mãn ( v )
(a)
Sự hài lòng ( n )
(a)
Là do
(a)
Ngày có mặt ( n )
(a)
Ngày vắng mặt ( n )
(a)
Tham gia vào ( v )
(a)
Sự tham gia ( n )
(a)
Tiết học, giai đoạn
(a)
Hợp tác (v )
(a)
Cộng tác ( adj )
(a)
Sự hợp tác ( n )
(a)
Lời phê phán ( n )
(a)
Bệnh ( adj )
(a)
Sự đau yếu (n )
(a)
Chấp nhận ( v )
(a)
Có thể chấp nhận ( adj )
(a)
Sự hiểu, lãnh hội ( n)
(a)
Khuyến khích ( v )
(a)
Chương trình ( n )
(a)
Đánh giá cao, cảm kích (v )
(a)
Có thể ( adj )
(a)
Không thể ( adj )
(a)
Sự thất bại ( n, v )
(a)
Chữ ký (n )
(a)
