wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập giữa kì 1

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Thói quen ( n )

(a)  

2.

Xuất sắc ( n )

(a)  

3.

Bài báo cáo ( n )

(a)  

4.

Phiếu điểm ( n )

(a)  

5.

Giỏi ( adj )

(a)  

6.

Tốt, đẹp ( adv )

(a)  

7.

Tự hào ( adj )

(a)  

8.

Một cách tự hào ( adv )

(a)  

9.

Thật sự ( adv )

(a)  

10.

Học kỳ ( n )

(a)  

11.

Chăm chỉ ( adj )

(a)  

12.

Cải tiến ( v )

(a)  

13.

Sự cải tiến ( n )

(a)  

14.

Âm thanh ( n )

(a)  

15.

Nước Tây Ban Nha

(a)  

16.

Tiếng Tây Ban Nha

(a)  

17.

Môn Lý

(a)  

18.

Môn Hóa

(a)  

19.

Sinh học

(a)  

20.

Địa lý

(a)  

21.

Hứa ( v )

(a)  

22.

Ngữ văn

(a)  

23.

Cố gắng ( v )

(a)  

24.

Cố gắng hết sức

(a)  

25.

Tin tưởng

(a)  

26.

Niềm tin ( n )

(a)  

27.

Sự phát âm ( n )

(a)  

28.

Phát âm ( v )

(a)  

29.

Môn học ( n )

(a)  

30.

Cư xử ( v )

(a)  

31.

Hành vi ( n )

(a)  

32.

Tham gia, tham dự ( v )

(a)  

33.

Sự tham dự ( n )

(a)  

34.

Nguyên học kỳ ( n )

(a)  

35.

Làm hài lòng ( v )

(a)  

36.

Hài lòng, thỏa mãn ( adj )

(a)  

37.

Không hài lòng, thỏa mãn ( v )

(a)  

38.

Sự hài lòng ( n )

(a)  

39.

Là do

(a)  

40.

Ngày có mặt ( n )

(a)  

41.

Ngày vắng mặt ( n )

(a)  

42.

Tham gia vào ( v )

(a)  

43.

Sự tham gia ( n )

(a)  

44.

Tiết học, giai đoạn

(a)  

45.

Hợp tác (v )

(a)  

46.

Cộng tác ( adj )

(a)  

47.

Sự hợp tác ( n )

(a)  

48.

Lời phê phán ( n )

(a)  

49.

Bệnh ( adj )

(a)  

50.

Sự đau yếu (n )

(a)  

51.

Chấp nhận ( v )

(a)  

52.

Có thể chấp nhận ( adj )

(a)  

53.

Sự hiểu, lãnh hội ( n)

(a)  

54.

Khuyến khích ( v )

(a)  

55.

Chương trình ( n )

(a)  

56.

Đánh giá cao, cảm kích (v )

(a)  

57.

Có thể ( adj )

(a)  

58.

Không thể ( adj )

(a)  

59.

Sự thất bại ( n, v )

(a)  

60.

Chữ ký (n )

(a)