wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chọn nghĩa của từ H6 SBT B19-20

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

chọn nghĩa đúng của "黑客"

a)

hacker

b)

IT

c)

Checker

d)

coder

2.

chọn nghĩa đúng của "指纹"

a)

dấu vết

b)

dấu vân tay

c)

dấu chân

d)

dấu ấn

3.

chọn nghĩa đúng của "正规"

a)

chính thức

b)

chính diện

c)

đính chính

d)

chính quy

4.

chọn nghĩa đúng của "杏仁"

a)

hạnh nhân

b)

óc chó

c)

hạt dưa

d)

hạt điều

5.

chọn nghĩa đúng của "过滤"

a)

đầu lọc( thuốc lá)

b)

lọc( nước, bột...)

c)

máy lọc

d)

bể lọc

6.

chọn nghĩa đúng của "光荣"

a)

vinh hạnh

b)

vinh dự

c)

vinh quang

d)

vinh hiển

7.

chọn nghĩa đúng của "混乱"

a)

hỗn tạp

b)

hỗn hợp

c)

hỗn độn

d)

hỗn loạn

8.

chọn nghĩa đúng của "乃至"

a)

thậm chí

b)

bất kể

c)

nhất định

d)

không ngờ

9.

chọn nghĩa đúng của "狼藉"

a)

gọn gàng

b)

bừa bộn

c)

dơ dáy

d)

sạch sẽ

10.

chọn nghĩa đúng của "探头"

a)

ló đầu

b)

đau đầu

c)

ngoảnh đầu

d)

gật đầu

11.

chọn nghĩa đúng của "仪器"

a)

máy giặt

b)

máy lạnh

c)

máy móc

d)

máy tính

12.

chọn nghĩa đúng của "宇宙飞船"

a)

tàu vũ trụ

b)

máy bay phản lực

c)

máy bay chiến đấu

d)

vệ tinh nhân tạo

13.

chọn nghĩa đúng của "化石"

a)

hóa học

b)

hóa thạch

c)

hóa vôi

d)

hóa chất

14.

chọn nghĩa đúng của "称霸"

a)

thống lĩnh

b)

thống nhất

c)

thống trị

d)

thống kê

15.

chọn nghĩa của từ "繁茂"

a)

héo úa

b)

tàn phai

c)

đùm đuề

d)

sum xuê

16.

chọn nghĩa của từ "恐龙"

a)

khủng bố

b)

khủng hoảng

c)

khủng long

d)

khủng khiếp

17.

chọn nghĩa của từ "石油"

a)

dầu mỏ

b)

dầu ăn

c)

dầu cá

d)

dầu ô liu

18.

chọn nghĩa của từ "企鹅"

a)

chim cánh cụt

b)

chim én

c)

chim ưng

d)

chim chích chòe

19.

chọn nghĩa của từ "黏附"

a)

bám víu

b)

bám chặt

c)

ăn bám

d)

bám váy

20.

chọn nghĩa của từ "油渍"

a)

quần áo dính dơ

b)

quần áo dính nước

c)

quần áo dinh dầu mỡ

d)

quần áo dính than

21.

chọn nghĩa của từ "悉心"

a)

dốc sức

b)

dốc lòng

c)

dốc chí

d)

dốc núi

22.

chọn nghĩa của từ "摇晃"

a)

lung lay

b)

bay lượn

c)

lắc lư

d)

bồng bềnh

23.

chọn nghĩa của từ "伪劣"

a)

kém kỹ năng

b)

kém cỏi

c)

kém sắc

d)

kém vui

24.

chọn nghĩa của từ "持重"

a)

cẩn trọng

b)

từ tốn

c)

cận kề

d)

bình tĩnh

25.

chọn nghĩa của từ "吭哧"

a)

xấu hổ

b)

ngượng ngùng

c)

cà lăm

d)

ấp úng

26.

chọn nghĩa của từ "砍柴"

a)

chặt củi

b)

vác củi

c)

chẻ củi

d)

đốt củi

27.

chọn nghĩa của từ "磨蹭"

a)

đi như bay

b)

đi lướt qua

c)

đi chầm chậm

d)

đi nhẹ nhàng

28.

chọn nghĩ của từ "坑人"

a)

cứu người

b)

lừa người

c)

giúp người

d)

hãm hại người

29.

chọn nghĩa của từ "敬意"

a)

sự cung kính

b)

sự sợ hãi

c)

sự ân cần

d)

sự ngưỡng mộ

30.

chọn nghĩa của từ "瞩目"

a)

nhìn lơ đễnh

b)

nhìn vô định

c)

nhìn lên trời cao

d)

nhìn chăm chú

31.

chọn nghĩa của từ "瞩目"

a)

phế tạng

b)

phế truất

c)

phế phẩm

d)

phế viêm