NEW
Font size
WorksheetsChọn nghĩa của từ H6 SBT B19-20
Total questions: 31
Worksheet time: 16mins
chọn nghĩa đúng của "黑客"
hacker
IT
Checker
coder
chọn nghĩa đúng của "指纹"
dấu vết
dấu vân tay
dấu chân
dấu ấn
chọn nghĩa đúng của "正规"
chính thức
chính diện
đính chính
chính quy
chọn nghĩa đúng của "杏仁"
hạnh nhân
óc chó
hạt dưa
hạt điều
chọn nghĩa đúng của "过滤"
đầu lọc( thuốc lá)
lọc( nước, bột...)
máy lọc
bể lọc
chọn nghĩa đúng của "光荣"
vinh hạnh
vinh dự
vinh quang
vinh hiển
chọn nghĩa đúng của "混乱"
hỗn tạp
hỗn hợp
hỗn độn
hỗn loạn
chọn nghĩa đúng của "乃至"
thậm chí
bất kể
nhất định
không ngờ
chọn nghĩa đúng của "狼藉"
gọn gàng
bừa bộn
dơ dáy
sạch sẽ
chọn nghĩa đúng của "探头"
ló đầu
đau đầu
ngoảnh đầu
gật đầu
chọn nghĩa đúng của "仪器"
máy giặt
máy lạnh
máy móc
máy tính
chọn nghĩa đúng của "宇宙飞船"
tàu vũ trụ
máy bay phản lực
máy bay chiến đấu
vệ tinh nhân tạo
chọn nghĩa đúng của "化石"
hóa học
hóa thạch
hóa vôi
hóa chất
chọn nghĩa đúng của "称霸"
thống lĩnh
thống nhất
thống trị
thống kê
chọn nghĩa của từ "繁茂"
héo úa
tàn phai
đùm đuề
sum xuê
chọn nghĩa của từ "恐龙"
khủng bố
khủng hoảng
khủng long
khủng khiếp
chọn nghĩa của từ "石油"
dầu mỏ
dầu ăn
dầu cá
dầu ô liu
chọn nghĩa của từ "企鹅"
chim cánh cụt
chim én
chim ưng
chim chích chòe
chọn nghĩa của từ "黏附"
bám víu
bám chặt
ăn bám
bám váy
chọn nghĩa của từ "油渍"
quần áo dính dơ
quần áo dính nước
quần áo dinh dầu mỡ
quần áo dính than
chọn nghĩa của từ "悉心"
dốc sức
dốc lòng
dốc chí
dốc núi
chọn nghĩa của từ "摇晃"
lung lay
bay lượn
lắc lư
bồng bềnh
chọn nghĩa của từ "伪劣"
kém kỹ năng
kém cỏi
kém sắc
kém vui
chọn nghĩa của từ "持重"
cẩn trọng
từ tốn
cận kề
bình tĩnh
chọn nghĩa của từ "吭哧"
xấu hổ
ngượng ngùng
cà lăm
ấp úng
chọn nghĩa của từ "砍柴"
chặt củi
vác củi
chẻ củi
đốt củi
chọn nghĩa của từ "磨蹭"
đi như bay
đi lướt qua
đi chầm chậm
đi nhẹ nhàng
chọn nghĩ của từ "坑人"
cứu người
lừa người
giúp người
hãm hại người
chọn nghĩa của từ "敬意"
sự cung kính
sự sợ hãi
sự ân cần
sự ngưỡng mộ
chọn nghĩa của từ "瞩目"
nhìn lơ đễnh
nhìn vô định
nhìn lên trời cao
nhìn chăm chú
chọn nghĩa của từ "瞩目"
phế tạng
phế truất
phế phẩm
phế viêm
