wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 1 PRE TOEIC

Total questions: 45

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

đủ điều kiện

(a)  

2.

đơn đăng kí

(a)  

3.

Đối thủ

(a)  

4.

cải tạo, nâng cấp

(a)  

5.

hợp đồng

(a)  

6.

quy định

(a)  

7.

tiền thuê nhà

(a)  

8.

thư giới thiệu

(a)  

9.

nhược điểm

(a)  

10.

khủng hoảng kinh tế

(a)  

11.

bảo trì

(a)  

12.

chi phí

(a)  

13.

hành lý

(a)  

14.

vật phẩm bất hợp pháp

(a)  

15.

an ninh/ bảo an

(a)  

16.

nhà phê bình

(a)  

17.

tương lai/ sắp tới

(a)  

18.

thăng chức/ đề bạt

(a)  

19.

người hướng dẫn

(a)  

20.

phàn nàn/ khiếu nại

(a)  

21.

xác nhận

(a)  

22.

thực hiện

(a)  

23.

vượt qua/ cao hơn

(a)  

24.

xem lại

(a)  

25.

kiểm tra, khảo sát, nghiên cứu

(a)  

26.

xem qua

(a)  

27.

nhìn chằm chằm

(a)  

28.

sắp xếp

(a)  

29.

chặt

(a)  

30.

chỉ vào

(a)  

31.

đẩy

(a)  

32.

giữ, cầm nắm

(a)  

33.

ra hiệu

(a)  

34.

lên tàu

(a)  

35.

dựa vào

(a)  

36.

đánh bóng

(a)  

37.

trưng bày

(a)  

38.

tạp dề

(a)  

39.

bếp

(a)  

40.

xe đẩy

(a)  

41.

Ống nhòm

(a)  

42.

đóng đinh

(a)  

43.

mũ bảo hộ

(a)  

44.

va li

(a)  

45.

sân ga

(a)