wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ VỰNG BUỔI 1

Total questions: 90

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
look at the picture
a)
nhìn vào bức tranh
b)
Cùng 1 hướng
c)
ngược hướng
d)
trong một nhóm
2.
look in a drawer
a)
nhìn vào ngăn kéo
b)
nhìn vào bức tranh
c)
Cùng 1 hướng
d)
ngược hướng
3.
look into the mirror
a)
soi gương
b)
nhìn vào ngăn kéo
c)
nhìn vào bức tranh
d)
Cùng 1 hướng
4.
look out the window
a)
nhìn ra ngoài cửa sổ
b)
soi gương
c)
nhìn vào ngăn kéo
d)
nhìn vào bức tranh
5.
look through a microscope
a)
nhìn xuyên qua kính hiển vi
b)
nhìn ra ngoài cửa sổ
c)
soi gương
d)
nhìn vào ngăn kéo
6.
watch a performance
a)
xem một buổi biểu diễn
b)
nhìn xuyên qua kính hiển vi
c)
nhìn ra ngoài cửa sổ
d)
soi gương
7.
view a document
a)
xem một tài liệu
b)
xem một buổi biểu diễn
c)
nhìn xuyên qua kính hiển vi
d)
nhìn ra ngoài cửa sổ
8.
check = examine
a)
kiểm tra, xem xét
b)
xem một tài liệu
c)
xem một buổi biểu diễn
d)
nhìn xuyên qua kính hiển vi
9.
focus on = concentrate on
a)
tập trung vào
b)
kiểm tra, xem xét
c)
xem một tài liệu
d)
xem một buổi biểu diễn
10.
stare at (on) = gaze at (on)
a)
nhìn chằm chằm
b)
tập trung vào
c)
kiểm tra, xem xét
d)
xem một tài liệu
11.
sip a cup of coffee
a)
nhâm nhi một tách cà phê
b)
nhìn chằm chằm
c)
tập trung vào
d)
kiểm tra, xem xét
12.
hold a book
a)
cầm một quyển sách
b)
nhâm nhi một tách cà phê
c)
nhìn chằm chằm
d)
tập trung vào
13.
wear = put on (v)
a)
đeo, mặc, đội
b)
cầm một quyển sách
c)
nhâm nhi một tách cà phê
d)
nhìn chằm chằm
14.
point at
a)
chỉ tay vào
b)
đeo, mặc, đội
c)
cầm một quyển sách
d)
nhâm nhi một tách cà phê
15.
lift = elevator
a)
thang máy
b)
chỉ tay vào
c)
đeo, mặc, đội
d)
cầm một quyển sách
16.
lift (v)
a)
nâng/ nhấc lên
b)
thang máy
c)
chỉ tay vào
d)
đeo, mặc, đội
17.
raise one's hand
a)
giơ tay phát biểu
b)
nâng/ nhấc lên
c)
thang máy
d)
chỉ tay vào
18.
paint the wall
a)
sơn tường
b)
giơ tay phát biểu
c)
nâng/ nhấc lên
d)
thang máy
19.
adjust = modify
a)
điều chỉnh, sửa đổi
b)
sơn tường
c)
giơ tay phát biểu
d)
nâng/ nhấc lên
20.
pour some water
a)
rót nước
b)
điều chỉnh, sửa đổi
c)
sơn tường
d)
giơ tay phát biểu
21.
hang up a picture
a)
treo bức tranh
b)
rót nước
c)
điều chỉnh, sửa đổi
d)
sơn tường
22.
reach for a book
a)
với lấy cuốn sách
b)
treo bức tranh
c)
rót nước
d)
điều chỉnh, sửa đổi
23.
type on the keyboard
a)
gõ bàn phím
b)
với lấy cuốn sách
c)
treo bức tranh
d)
rót nước
24.
water some trees
a)
tưới nước cho cây
b)
gõ bàn phím
c)
với lấy cuốn sách
d)
treo bức tranh
25.
plant (n)
a)
cây thực vật/ nhà máy
b)
tưới nước cho cây
c)
gõ bàn phím
d)
với lấy cuốn sách
26.
plant a garden
a)
trồng cây trong vườn
b)
cây thực vật/ nhà máy
c)
tưới nước cho cây
d)
gõ bàn phím
27.
pick up sth = pick sth up
a)
nhặt/ lấy cái gì
b)
trồng cây trong vườn
c)
cây thực vật/ nhà máy
d)
tưới nước cho cây
28.
give sth to sb = hand sth to sb
a)
đưa cái gì tới ai
b)
nhặt/ lấy cái gì
c)
trồng cây trong vườn
d)
cây thực vật/ nhà máy
29.
file = arrange = organize
a)
sắp xếp
b)
đưa cái gì tới ai
c)
nhặt/ lấy cái gì
d)
trồng cây trong vườn
30.
set up = install (v)
a)
thiết lập, cài đặt
b)
sắp xếp
c)
đưa cái gì tới ai
d)
nhặt/ lấy cái gì
31.
wrap a box in a plastic bag
a)
gói cái hộp trong túi nhựa
b)
thiết lập, cài đặt
c)
sắp xếp
d)
đưa cái gì tới ai
32.
squeeze a bottle
a)
bóp một cái chai
b)
gói cái hộp trong túi nhựa
c)
thiết lập, cài đặt
d)
sắp xếp
33.
carry = bring (v)
a)
mang theo
b)
bóp một cái chai
c)
gói cái hộp trong túi nhựa
d)
thiết lập, cài đặt
34.
fold >< unfold
a)
gấp lại >< mở ra
b)
mang theo
c)
bóp một cái chai
d)
gói cái hộp trong túi nhựa
35.
load >< unload
a)
chất lên >< dỡ xuống
b)
gấp lại >< mở ra
c)
mang theo
d)
bóp một cái chai
36.
lock >< unlock
a)
Khóa >< Mở khóa
b)
chất lên >< dỡ xuống
c)
gấp lại >< mở ra
d)
mang theo
37.
pack >< unpack
a)
đóng gói >< mở gói
b)
Khóa >< Mở khóa
c)
chất lên >< dỡ xuống
d)
gấp lại >< mở ra
38.
discard = throw away
a)
vứt, bỏ, ném
b)
đóng gói >< mở gói
c)
Khóa >< Mở khóa
d)
chất lên >< dỡ xuống
39.
place = set = position = leave (v)
a)
đặt/ để (cái gì ở đâu)
b)
vứt, bỏ, ném
c)
đóng gói >< mở gói
d)
Khóa >< Mở khóa
40.
turn on >< turn off
a)
bật lên >< tắt đi
b)
đặt/ để (cái gì ở đâu)
c)
vứt, bỏ, ném
d)
đóng gói >< mở gói
41.
repair = fix (v)
a)
sửa chữa
b)
bật lên >< tắt đi
c)
đặt/ để (cái gì ở đâu)
d)
vứt, bỏ, ném
42.
operate a machine
a)
vận hành máy móc
b)
sửa chữa
c)
bật lên >< tắt đi
d)
đặt/ để (cái gì ở đâu)
43.
collect the garbage
a)
thu gom rác
b)
vận hành máy móc
c)
sửa chữa
d)
bật lên >< tắt đi
44.
put away clothes
a)
thu dọn quần áo
b)
thu gom rác
c)
vận hành máy móc
d)
sửa chữa
45.
stroll in the park
a)
đi dạo trong công viên
b)
thu dọn quần áo
c)
thu gom rác
d)
vận hành máy móc
46.
jog in the street
a)
chạy bộ trên đường
b)
đi dạo trong công viên
c)
thu dọn quần áo
d)
thu gom rác
47.
cross the road
a)
băng qua đường
b)
chạy bộ trên đường
c)
đi dạo trong công viên
d)
thu dọn quần áo
48.
kick a ball
a)
đá bóng
b)
băng qua đường
c)
chạy bộ trên đường
d)
đi dạo trong công viên
49.
jump over the fence
a)
nhảy qua hàng rào
b)
đá bóng
c)
băng qua đường
d)
chạy bộ trên đường
50.
get on = board
a)
đi lên/ đi vào (phương tiện)
b)
nhảy qua hàng rào
c)
đá bóng
d)
băng qua đường
51.
get into a car/taxi
a)
đi vào trong xe ô tô
b)
đi lên/ đi vào (phương tiện)
c)
nhảy qua hàng rào
d)
đá bóng
52.
get out of = disembark
a)
ra khỏi (phương tiện)
b)
đi vào trong xe ô tô
c)
đi lên/ đi vào (phương tiện)
d)
nhảy qua hàng rào
53.
leave= depart = exit (v)
a)
rời khỏi (địa điểm)
b)
ra khỏi (phương tiện)
c)
đi vào trong xe ô tô
d)
đi lên/ đi vào (phương tiện)
54.
enter (the building/ restaurant)
a)
đi vào (tòa nhà/ nhà hàng)
b)
rời khỏi (địa điểm)
c)
ra khỏi (phương tiện)
d)
đi vào trong xe ô tô
55.
go down = descend = walk down
a)
đi xuống
b)
đi vào (tòa nhà/ nhà hàng)
c)
rời khỏi (địa điểm)
d)
ra khỏi (phương tiện)
56.
go up = walk up
a)
đi lên
b)
đi xuống
c)
đi vào (tòa nhà/ nhà hàng)
d)
rời khỏi (địa điểm)
57.
ride a bike, ride a horse
a)
đi xe đạp, cưỡi ngựa
b)
đi lên
c)
đi xuống
d)
đi vào (tòa nhà/ nhà hàng)
58.
bend down/ bend over
a)
cúi xuống
b)
đi xe đạp, cưỡi ngựa
c)
đi lên
d)
đi xuống
59.
squat on the grass
a)
ngồi xổm trên bãi cỏ
b)
cúi xuống
c)
đi xe đạp, cưỡi ngựa
d)
đi lên
60.
helmet (n)
a)
mũ bảo hiểm
b)
ngồi xổm trên bãi cỏ
c)
cúi xuống
d)
đi xe đạp, cưỡi ngựa
61.
glasses (n)
a)
kính đeo mắt
b)
mũ bảo hiểm
c)
ngồi xổm trên bãi cỏ
d)
cúi xuống
62.
sunglasses (n)
a)
kính râm
b)
kính đeo mắt
c)
mũ bảo hiểm
d)
ngồi xổm trên bãi cỏ
63.
face mask, mask
a)
mặt nạ/khẩu trang
b)
kính râm
c)
kính đeo mắt
d)
mũ bảo hiểm
64.
tie=necktie (n)
a)
cà vạt
b)
mặt nạ/khẩu trang
c)
kính râm
d)
kính đeo mắt
65.
necklace (n)
a)
vòng cổ, dây chuyền
b)
cà vạt
c)
mặt nạ/khẩu trang
d)
kính râm
66.
short-sleeved
a)
áo tay ngắn
b)
vòng cổ, dây chuyền
c)
cà vạt
d)
mặt nạ/khẩu trang
67.
long-sleeved
a)
Áo tay dài
b)
áo tay ngắn
c)
vòng cổ, dây chuyền
d)
cà vạt
68.
jacket (n)
a)
áo khoác ngắn
b)
Áo tay dài
c)
áo tay ngắn
d)
vòng cổ, dây chuyền
69.
coat (n)
a)
áo khoác dài/ áo choàng
b)
áo khoác ngắn
c)
Áo tay dài
d)
áo tay ngắn
70.
rain coat
a)
áo mưa
b)
áo khoác dài/ áo choàng
c)
áo khoác ngắn
d)
Áo tay dài
71.
dress (n)
a)
áo đầm
b)
áo mưa
c)
áo khoác dài/ áo choàng
d)
áo khoác ngắn
72.
skirt (n)
a)
chân váy
b)
áo đầm
c)
áo mưa
d)
áo khoác dài/ áo choàng
73.
sweater (n)
a)
áo len
b)
chân váy
c)
áo đầm
d)
áo mưa
74.
a pair of shorts
a)
1 chiếc quần đùi
b)
áo len
c)
chân váy
d)
áo đầm
75.
pants = trousers (n)
a)
quần dài
b)
1 chiếc quần đùi
c)
áo len
d)
chân váy
76.
uniform (n)
a)
đồng phục
b)
quần dài
c)
1 chiếc quần đùi
d)
áo len
77.
business suit/ suit
a)
đồ công sở
b)
đồng phục
c)
quần dài
d)
1 chiếc quần đùi
78.
vest (n)
a)
áo gi lê/ áo lót ba lỗ
b)
đồ công sở
c)
đồng phục
d)
quần dài
79.
watch = wrist-watch (n)
a)
đồng hồ đeo tay
b)
áo gi lê/ áo lót ba lỗ
c)
đồ công sở
d)
đồng phục
80.
clock (n)
a)
đồng hồ treo tường
b)
đồng hồ đeo tay
c)
áo gi lê/ áo lót ba lỗ
d)
đồ công sở
81.
bracelet (n)
a)
vòng đeo tay
b)
đồng hồ treo tường
c)
đồng hồ đeo tay
d)
áo gi lê/ áo lót ba lỗ
82.
boot / a pair of boots
a)
giày ống/ một đôi giày ống
b)
vòng đeo tay
c)
đồng hồ treo tường
d)
đồng hồ đeo tay
83.
next to/near each other/ side by side
a)
bên cạnh nhau
b)
giày ống/ một đôi giày ống
c)
vòng đeo tay
d)
đồng hồ treo tường
84.
face to face/ face each other/ across from each other.
a)
đối mặt nhau
b)
bên cạnh nhau
c)
giày ống/ một đôi giày ống
d)
vòng đeo tay
85.
back to back
a)
lưng kề lưng
b)
đối mặt nhau
c)
bên cạnh nhau
d)
giày ống/ một đôi giày ống
86.
in a line/ in a row
a)
theo hàng
b)
lưng kề lưng
c)
đối mặt nhau
d)
bên cạnh nhau
87.
in a circle
a)
vòng tròn
b)
theo hàng
c)
lưng kề lưng
d)
đối mặt nhau
88.
in a group
a)
trong một nhóm
b)
vòng tròn
c)
theo hàng
d)
lưng kề lưng
89.
in the opposite direction
a)
ngược hướng
b)
trong một nhóm
c)
vòng tròn
d)
theo hàng
90.
in the same direction
a)
Cùng 1 hướng
b)
ngược hướng
c)
trong một nhóm
d)
vòng tròn