wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N3Goi1 no hint

Total questions: 28

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
男性
a)
đàn ông
b)
phụ nữ
c)
cao tuổi
d)
hơn tuổi
2.
女性
a)
phụ nữ
b)
cao tuổi
c)
hơn tuổi
d)
bề trên
3.
高齢
a)
cao tuổi
b)
hơn tuổi
c)
bề trên
d)
tiền bối
4.
年上
a)
hơn tuổi
b)
bề trên
c)
tiền bối
d)
hậu bối
5.
目上
a)
bề trên
b)
tiền bối
c)
hậu bối
d)
cấp trên
6.
先輩
a)
tiền bối
b)
hậu bối
c)
cấp trên
d)
người đối diện
7.
後輩
a)
hậu bối
b)
cấp trên
c)
người đối diện
d)
người quen
8.
上司
a)
cấp trên
b)
người đối diện
c)
người quen
d)
bạn bè
9.
相手
a)
người đối diện
b)
người quen
c)
bạn bè
d)
mối quan hệ
10.
知り合い
a)
người quen
b)
bạn bè
c)
mối quan hệ
d)
ngày tháng năm sinh
11.
友人
a)
bạn bè
b)
mối quan hệ
c)
ngày tháng năm sinh
d)
ra đời
12.
a)
mối quan hệ
b)
ngày tháng năm sinh
c)
ra đời
d)
năm
13.
生年月日
a)
ngày tháng năm sinh
b)
ra đời
c)
năm
d)
quê quán
14.
誕生
a)
ra đời
b)
năm
c)
quê quán
d)
cố hương
15.
a)
năm
b)
quê quán
c)
cố hương
d)
trưởng thành
16.
出身
a)
quê quán
b)
cố hương
c)
trưởng thành
d)
người trưởng thành
17.
故郷
a)
cố hương
b)
trưởng thành
c)
người trưởng thành
d)
đỗ đại học
18.
成長
a)
trưởng thành
b)
người trưởng thành
c)
đỗ đại học
d)
vào đại học
19.
成人
a)
người trưởng thành
b)
đỗ đại học
c)
vào đại học
d)
bỏ học
20.
合格
a)
đỗ đại học
b)
vào đại học
c)
bỏ học
d)
có việc làm
21.
進学
a)
vào đại học
b)
bỏ học
c)
có việc làm
d)
nghỉ việc
22.
退学
a)
bỏ học
b)
có việc làm
c)
nghỉ việc
d)
thất nghiệp
23.
就職
a)
có việc làm
b)
nghỉ việc
c)
thất nghiệp
d)
làm thêm
24.
退職
a)
nghỉ việc
b)
thất nghiệp
c)
làm thêm
d)
cuộc sống
25.
失業
a)
thất nghiệp
b)
làm thêm
c)
cuộc sống
d)
đi làm
26.
残業
a)
làm thêm
b)
cuộc sống
c)
đi làm
d)
đàn ông
27.
生活
a)
cuộc sống
b)
đi làm
c)
đàn ông
d)
phụ nữ
28.
通勤
a)
đi làm
b)
đàn ông
c)
phụ nữ
d)
cao tuổi