Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBÀI 7.2 : 물건 사기 ( MUA SẮM )
Total questions: 31
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
đây là gì ?
a)
과일
b)
채소
c)
과자
d)
주스
2.
필통
(a)
3.
đây là quả gì ?
(a)
4.
áo sơ mi
a)
티셔츠
b)
티서츠
c)
티셔즈
d)
티서즈
5.
người này đang làm gì ?
a)
디자인
b)
디자일
c)
디차인
d)
티자인
6.
카메라
(a)
7.
đây là đâu ?
(a)
8.
주스
(a)
9.
đây là quả gì ?
a)
만고
b)
망고
c)
말고
d)
망코
10.
전자상가
a)
khu bán điện lạnh
b)
khu bán quần áo
c)
khu bán hàng tiêu dùng
d)
khu bán hàng điện tử
11.
đây là đâu ?
(a)
12.
수박
(a)
13.
đây là con gì ?
a)
새
b)
고양이
c)
생선
d)
강아지
14.
quýt
a)
수박
b)
배
c)
오렌지
d)
귤
15.
đây là đâu ?
(a)
16.
세일
(a)
17.
đây là gì ?
a)
필통
b)
칠판
c)
바지
d)
상자
18.
과자
(a)
19.
đây là gì ?
(a)
20.
귤
a)
quất
b)
chanh
c)
cam
d)
quýt
21.
디자인
(a)
22.
đây là gì ?
a)
주스
b)
콜라
c)
커피
d)
우유
23.
siêu thị nhỏ
(a)
24.
đây là đâu ?
(a)
25.
망고
(a)
26.
đây là quả gì ?
a)
레몬
b)
자몽
c)
망고
d)
수박
27.
cửa hàng văn phòng phẩm
(a)
28.
đây là gì ?
(a)
29.
생선
(a)
30.
đây là hoạt động gì ?
a)
선물
b)
판매
c)
세일
d)
쇼핑
31.
서점
(a)
Reset
