wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 9.2 : 집 ( NHÀ CỬA )

Total questions: 44

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

경찰서

(a)  

2.

thoải mái

(a)  

3.

đây là gì ?

a)

호댈

b)

호델

c)

호탤

d)

호텔

4.

thân thiện

a)

친절하다

b)

친철하다

c)

칠전하다

d)

칠절하다

5.

박물관

(a)  

6.

đây khu nhà gì ?

(a)  

7.

siêu thị

(a)  

8.

tiệm giặt ủi

(a)  

9.

지하철역

(a)  

10.

đây là gì ?

(a)  

11.

trạm xe bus

(a)  

12.

자취 집

a)

nhà riêng

b)

nhà thuê

c)

khách sạn

d)

chủ thuê

13.

빵집

(a)  

14.

đây là chỗ ở nào của sinh viên ?

(a)  

15.

tiệm bán hoa

(a)  

16.

đây là tiệm gì ?

a)

미요실

b)

미용집

c)

미용방

d)

미용실

17.

단독주택

(a)  

18.

kí túc xá

(a)  

19.

đây là đâu ?

a)

버스 정류잘

b)

버스 철류장

c)

버스 청류창

d)

버스 정류장

20.

복잡하다

(a)  

21.

불편하다

(a)  

22.

사용하다

(a)  

23.

đây là ga gì ?

a)

지하절역

b)

지하철역

c)

치하절역

d)

지하철약

24.

자취 집

(a)  

25.

vườn

(a)  

26.

꽃집

a)

b)

c)

d)

27.

지내다

(a)  

28.

지하

(a)  

29.

đây là ?

a)

새탁소

b)

셰탁소

c)

세탁소

d)

세탁수

30.

친절하다

(a)  

31.

편리하다

(a)  

32.

đây là đâu ?

a)

경찰서

b)

경찬서

c)

경창서

d)

겅찰서

33.

편하다

(a)  

34.

하숙비

(a)  

35.

하숙집

(a)  

36.

đây là ?

a)

박몰관

b)

팍물관

c)

박물광

d)

박물관

37.

khách sạn

(a)  

38.

혼자

(a)  

39.

đây là ở đâu ?

a)

슈퍼마켓

b)

슈퍼마캣

c)

슈퍼마겟

d)

슈퍼마갯

40.

nhà đơn lập

a)

단독주택

b)

단둑주택

c)

단독추택

d)

단독주텍

41.

복잡하다

a)

bất tiện

b)

thuận lợi

c)

phức tạp

d)

đơn giản

42.

빵집

a)

b)

c)

d)

43.

bất tiện

(a)  

44.

미용실

(a)