Font size
WorksheetsTHTH2_BÀI 15 한국 생활 (1)
Total questions: 31
Worksheet time: 11mins
익숙하다
quen
biết
thích ứng
quen dần
적응하다
quen
không quen
thích ứng
quen dần
익숙해지다
quen
quen dần
không quen
lạ lẫm
cô đơn
익숙해지다
적응하다
외롭다
낯설다
낯설다
lạ lẫm , không quen
quen
thích ứng
quen dần
( quen ) viết bằng tiếng hàn
(a)
불펼하다
tiện
lạ lẫm
bất tiện
quen dần
(thích ứng ) viết bằng tiếng hàn
(a)
phòng quản lí xuất nhập cảnh
불펼하다
낯설다
외국인 등록증
출입국관리사무소
외국인 등록증
thẻ đăng kí người nước ngoài
thẻ tin dụng
thẻ xe bus
thẻ giao thông
thẻ tiền mặt
외국인 등록증
불펼하다
현금카드
교통 카드
통장을 만들다
thẻ giao thông
thẻ tiền mặt
làm sổ tài khoản
đổi tiền
환전하다
đổi tiền
rút tiền
đổi tên
thẻ tiền mặt
하숙집
khách sạn
ký túc xá
tiền đặt cọc
nhà trọ
( cô đơn ) viết bằng tiếng hàn
(a)
위치
lục địa
vị trí
thủ đô
thành phố
버스, 지하철을 탈 때 사용하는 것
chọn từ phù hợp với giải thích trên
교통 카드
통장을 만들다
환전하다
인터넷 요금
bạn cùng phòng
룸메이트
위치
하숙집
보증금
은행에 있는 돈을 찾을 때 필요한 것
chọn từ phù với giải thích trên
교통 카드
현금카드
출입국관리사무소
하숙집
보증금
tiền phòng
tiền đóng theo tháng
tiền đặt cọc
chi phí
집 주인에게 달마다 내는 돈
chọn từ phù hợp với giải thích trên
하숙집
원세
환전하다
출입국관리사무소
원세
trả tiền theo tháng
nhà trọ
tiền ga
tiền đặt cọc
chi phí
가스 요금
하숙집
인터넷 요금
비용
가스 요금
tiền điện
tiền ga
tiền nước
tiền phòng
외국인 등록증을 만들거나 비자를 연장하는:
chọn từ phù hợp với giải thích trên
환전하다
출입국관리사무소
하숙집
통장을 만들다
인터넷 요금
phí internet
tiền điện
tiền ga
tiền nhà trọ
날씨, 음식, 문화가 모두 낯설어서 처음에는 ..... 못했어요.
하지만 지금은 많이 익숙해졌어요.
chọn từ phù hợp vào chỗ trống
룸메이트
적응하다
인터넷 요금
불펼하다
저는 하숙집에 살아요.
아주머니가 매일 청소를 해 주셔서 방이 아주
chọn từ phù hợp với thông tin trên
불펼하다
외국인
깨끗하다
룸메이트
( chi phí ) viết bằng tiếng hàn
(a)
지금 사는 곳은 방이 좁고 부엌이 없어서 너무............... 다른 집으로 이사하고 싶어요.
chọ từ phù hợp vào chỗ trống
하숙집
위치
불펼하다
룸메이트
( tiền đặt cọc ) viết bằng tiếng
(a)
