wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

15과

Total questions: 46

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

dễ chịu, thuận lợi, suôn sẻ a

(a)  

2.

tinh ý, nhanh mắt, thông minh = 싹싹하다

(a)  

3.

chị e gái

(a)  

4.

trai + gái

(a)  

5.

mẹ hiền vợ tốt

(a)  

6.

trọng nam khinh nữ

(a)  

7.

hở hang,

(a)  

8.

sảng khoái

(a)  

9.

bài hát ru

(a)  

10.

bị gãy

(a)  

11.

lén lút

(a)  

12.

ăn vụng

(a)  

13.

chim én

(a)  

14.

ngậm, cắn

(a)  

15.

bầu

(a)  

16.

miễn cưỡng

(a)  

17.

이기다 =

(a)  

18.

người ăn xin

(a)  

19.

bị nhốt

(a)  

20.

lãng quên, sự mất trí nhớ

(a)  

21.

đông nghịt, chật kín

(a)  

22.

tệ bạc

(a)  

23.

thần bí a

(a)  

24.

욕심을 부리다 = 욕심을 나다 =

(a)  

25.

bắt chước

(a)  

26.

빨리 =

(a)  

27.

어리둥절하다 a

(a)  

28.

워낙

(a)  

29.

미루다 =

(a)  

30.

사격하다 =

(a)  

31.

giơ tay

(a)  

32.

biệt danh

(a)  

33.

kẻ nhỏ mọn

(a)  

34.

thu hút v, trẻ con a

(a)  

35.

tối đen

(a)  

36.

bay đến - bay đi

(a)  

37.

đuổi đi

(a)  

38.

gò má

(a)  

39.

đánh, đập

(a)  

40.



(a)  

41.

tát

(a)  

42.

맘꺽=

(a)  

43.

남동생 =

(a)  

44.

남동생 =

(a)  

45.

타이핑하다 = 타자하다 =

(a)  

46.

gõ sai chữ

(a)