Font size
WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Hàn
Total questions: 49
Worksheet time: 25mins
"방" nghĩa là gì?
Phòng
Cửa
Bếp
Nhà tắm
Điền từ đúng: "부엌에서 ___을/를 만들어요."
밥
책
구두
옷
"화장실" là:
Phòng khách
Nhà vệ sinh
Nhà bếp
Ban công
"할아버지" nghĩa là:
Ông nội/ngoại
Bà nội/ngoại
Anh trai
Bố
Điền từ: "저는 ___하고 같이 살아요." (Tôi sống cùng với …)
구두
가족
학교
가게
"여동생" là:
Em gái
Em trai
Chị gái
Anh trai
Từ nào không phải là thành viên gia đình?
어머니
아버지
친구
언니
"형" nghĩa là:
Anh trai (nam gọi)
Anh trai (nữ gọi)
Em trai
Chị gái
"누나" là:
Chị gái (nữ gọi)
Chị gái (nam gọi)
Em gái
Bà
"할머니" nghĩa là:
Ông nội
Bà nội/ngoại
Bác trai
Cháu
"경찰서" nghĩa là:
Đồn cảnh sát
Bưu điện
Nhà bếp
Trường đại học
"지하철역" nghĩa là:
Trạm xe buýt
Nhà ga tàu điện ngầm
Trường học
Công viên
"슈퍼마켓" là:
Siêu thị
Công viên
Bệnh viện
Nhà thờ
"기숙사" nghĩa là gì?
Văn phòng
Kí túc xá
Thư viện
Nhà hát
Từ nào có nghĩa là "bất tiện"?
편리하다
불편하다
편안하다
사용하다
"사무실" là nơi:
Làm việc
Ăn uống
Ngủ nghỉ
Mua sắm
Từ nào có nghĩa là "sử dụng"?
사용하다
기숙사
편안하다
혼자
"친절하다" được dùng để miêu tả:
Thức ăn
Con người thân thiện
Đồ vật cũ
Thời tiết
"편리하다" gần nghĩa với:
불편하다
사용하다
편안하다
tiện lợi
"편안하다" thường dùng để diễn tả:
(a)
절하다 được dùng để miêu tả:
Thức ăn
Con người thân thiện
Đồ vật cũ
Thời tiết
"편리하다" gần nghĩa với:
불편하다
사용하다
편안하다
tiện lợi
"편안하다" thường dùng để diễn tả:
Cảm giác thoải mái
Đồ ăn ngon
Đường rộng
Người thân thiện
"혼자" nghĩa là:
Cùng nhau
Một mình
Với bạn bè
Cùng gia đình
Nếu nhà vệ sinh ở xa và nhỏ, bạn sẽ nói:
편리해요
불편해요
친절해요
편안해요
Tôi ở "기숙사" thì gần trường, rất ___ .
불편해요
편리해요
혼자예요
친절해요
"사무실" dùng đúng trong câu nào?
저는 기숙사에 살아요.
저는 사무실에서 일해요.
저는 편안해요.
저는 사용해요.
Bạn muốn nói "cô ấy rất thân thiện" → chọn từ đúng:
그녀는 편리해요.
그녀는 친절해요.
그녀는 혼자예요.
그녀는 사용해요.
Tôi thích đọc sách ở nhà, vì rất ___ .
사용해요
편안해요
불편해요
친절해요
"사용하다" dùng trong câu nào đúng nhất?
책을 사용해요.
밥을 사용해요.
버스를 사용해요.
친구를 사용해요.
Khi bạn ăn cơm "một mình", bạn sẽ nói:
저는 불편해요.
저는 혼자 밥을 먹어요.
저는 친절해요.
저는 사무실에 가요.
"교수" nghĩa là gì?
Giáo viên tiểu học
Giáo sư đại học
Học sinh
Người nghiên cứu
Người làm việc trong phòng thí nghiệm thường được gọi là:
군인
연구원
사업가
변호사
"군인" là nghề nào?
Bộ đội
Doanh nhân
Cảnh sát
Luật sư
"사업가" là:
Người làm nông
Doanh nhân
Người thông dịch
Giáo sư
Nghề nào chuyên bảo vệ pháp luật?
농부
경찰
연구원
Nghề nào?
Bộ đội
Doanh nhân
Cảnh sát
Luật sư
"사업가" là:
Người làm nông
Doanh nhân
Người thông dịch
Giáo sư
Nghề nào chuyên bảo vệ pháp luật?
농부
Cảnh sát
Nghiên cứu viên
Giáo sư
"변호사" làm công việc gì?
Nghiên cứu khoa học
Dạy học
Bảo vệ thân chủ trước tòa
Làm ruộng
"통역사" là ai?
Người phiên dịch nói
Người dịch sách
Người nông dân
Người kinh doanh
"농부" nghĩa là gì?
Cảnh sát
Nông dân
Bộ đội
Doanh nhân
Từ nào có nghĩa là "kinh doanh"?
장사하다
사업하다
연구하다
출장가다
"장사하다" gần nghĩa với:
Buôn bán nhỏ lẻ
Đi công tác
Làm giáo sư
Làm nông
"출장가다" nghĩa là:
Đi học
Đi công tác
Đi du lịch
Đi buôn bán
Nếu muốn nói "bố tôi là cảnh sát", chọn câu đúng:
아버지는 교수예요.
아버지는 군인이에요.
아버지는 경찰이에요.
아버지는 사업가예요.
Người bảo vệ đất nước gọi là:
경찰
군인
변호사
통역사
"사업가" và "사업하다" khác nhau ở điểm nào?
Một bên là nghề nghiệp, một bên là hành động
Cả hai đều là động từ
Cả hai đều là danh từ
Không khác nhau
Nếu bạn đi làm việc ở thành phố khác trong vài ngày, bạn sẽ nói:
저는 사업해요.
저는 장사해요.
저는 출장가요.
저는 농부예요.
