wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Hàn

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

"방" nghĩa là gì?

a)

Phòng

b)

Cửa

c)

Bếp

d)

Nhà tắm

2.

Điền từ đúng: "부엌에서 ___을/를 만들어요."

a)

b)

c)

구두

d)

3.

"화장실" là:

a)

Phòng khách

b)

Nhà vệ sinh

c)

Nhà bếp

d)

Ban công

4.

"할아버지" nghĩa là:

a)

Ông nội/ngoại

b)

Bà nội/ngoại

c)

Anh trai

d)

Bố

5.

Điền từ: "저는 ___하고 같이 살아요." (Tôi sống cùng với …)

a)

구두

b)

가족

c)

학교

d)

가게

6.

"여동생" là:

a)

Em gái

b)

Em trai

c)

Chị gái

d)

Anh trai

7.

Từ nào không phải là thành viên gia đình?

a)

어머니

b)

아버지

c)

친구

d)

언니

8.

"형" nghĩa là:

a)

Anh trai (nam gọi)

b)

Anh trai (nữ gọi)

c)

Em trai

d)

Chị gái

9.

"누나" là:

a)

Chị gái (nữ gọi)

b)

Chị gái (nam gọi)

c)

Em gái

d)

10.

"할머니" nghĩa là:

a)

Ông nội

b)

Bà nội/ngoại

c)

Bác trai

d)

Cháu

11.

"경찰서" nghĩa là:

a)

Đồn cảnh sát

b)

Bưu điện

c)

Nhà bếp

d)

Trường đại học

12.

"지하철역" nghĩa là:

a)

Trạm xe buýt

b)

Nhà ga tàu điện ngầm

c)

Trường học

d)

Công viên

13.

"슈퍼마켓" là:

a)

Siêu thị

b)

Công viên

c)

Bệnh viện

d)

Nhà thờ

14.

"기숙사" nghĩa là gì?

a)

Văn phòng

b)

Kí túc xá

c)

Thư viện

d)

Nhà hát

15.

Từ nào có nghĩa là "bất tiện"?

a)

편리하다

b)

불편하다

c)

편안하다

d)

사용하다

16.

"사무실" là nơi:

a)

Làm việc

b)

Ăn uống

c)

Ngủ nghỉ

d)

Mua sắm

17.

Từ nào có nghĩa là "sử dụng"?

a)

사용하다

b)

기숙사

c)

편안하다

d)

혼자

18.

"친절하다" được dùng để miêu tả:

a)

Thức ăn

b)

Con người thân thiện

c)

Đồ vật cũ

d)

Thời tiết

19.

"편리하다" gần nghĩa với:

a)

불편하다

b)

사용하다

c)

편안하다

d)

tiện lợi

20.

"편안하다" thường dùng để diễn tả:

(a)  

21.

절하다 được dùng để miêu tả:

a)

Thức ăn

b)

Con người thân thiện

c)

Đồ vật cũ

d)

Thời tiết

22.

"편리하다" gần nghĩa với:

a)

불편하다

b)

사용하다

c)

편안하다

d)

tiện lợi

23.

"편안하다" thường dùng để diễn tả:

a)

Cảm giác thoải mái

b)

Đồ ăn ngon

c)

Đường rộng

d)

Người thân thiện

24.

"혼자" nghĩa là:

a)

Cùng nhau

b)

Một mình

c)

Với bạn bè

d)

Cùng gia đình

25.

Nếu nhà vệ sinh ở xa và nhỏ, bạn sẽ nói:

a)

편리해요

b)

불편해요

c)

친절해요

d)

편안해요

26.

Tôi ở "기숙사" thì gần trường, rất ___ .

a)

불편해요

b)

편리해요

c)

혼자예요

d)

친절해요

27.

"사무실" dùng đúng trong câu nào?

a)

저는 기숙사에 살아요.

b)

저는 사무실에서 일해요.

c)

저는 편안해요.

d)

저는 사용해요.

28.

Bạn muốn nói "cô ấy rất thân thiện" → chọn từ đúng:

a)

그녀는 편리해요.

b)

그녀는 친절해요.

c)

그녀는 혼자예요.

d)

그녀는 사용해요.

29.

Tôi thích đọc sách ở nhà, vì rất ___ .

a)

사용해요

b)

편안해요

c)

불편해요

d)

친절해요

30.

"사용하다" dùng trong câu nào đúng nhất?

a)

책을 사용해요.

b)

밥을 사용해요.

c)

버스를 사용해요.

d)

친구를 사용해요.

31.

Khi bạn ăn cơm "một mình", bạn sẽ nói:

a)

저는 불편해요.

b)

저는 혼자 밥을 먹어요.

c)

저는 친절해요.

d)

저는 사무실에 가요.

32.

"교수" nghĩa là gì?

a)

Giáo viên tiểu học

b)

Giáo sư đại học

c)

Học sinh

d)

Người nghiên cứu

33.

Người làm việc trong phòng thí nghiệm thường được gọi là:

a)

군인

b)

연구원

c)

사업가

d)

변호사

34.

"군인" là nghề nào?

a)

Bộ đội

b)

Doanh nhân

c)

Cảnh sát

d)

Luật sư

35.

"사업가" là:

a)

Người làm nông

b)

Doanh nhân

c)

Người thông dịch

d)

Giáo sư

36.

Nghề nào chuyên bảo vệ pháp luật?

a)

농부

b)

경찰

c)

연구원

d)
37.

Nghề nào?

a)

Bộ đội

b)

Doanh nhân

c)

Cảnh sát

d)

Luật sư

38.

"사업가" là:

a)

Người làm nông

b)

Doanh nhân

c)

Người thông dịch

d)

Giáo sư

39.

Nghề nào chuyên bảo vệ pháp luật?

a)

농부

b)

Cảnh sát

c)

Nghiên cứu viên

d)

Giáo sư

40.

"변호사" làm công việc gì?

a)

Nghiên cứu khoa học

b)

Dạy học

c)

Bảo vệ thân chủ trước tòa

d)

Làm ruộng

41.

"통역사" là ai?

a)

Người phiên dịch nói

b)

Người dịch sách

c)

Người nông dân

d)

Người kinh doanh

42.

"농부" nghĩa là gì?

a)

Cảnh sát

b)

Nông dân

c)

Bộ đội

d)

Doanh nhân

43.

Từ nào có nghĩa là "kinh doanh"?

a)

장사하다

b)

사업하다

c)

연구하다

d)

출장가다

44.

"장사하다" gần nghĩa với:

a)

Buôn bán nhỏ lẻ

b)

Đi công tác

c)

Làm giáo sư

d)

Làm nông

45.

"출장가다" nghĩa là:

a)

Đi học

b)

Đi công tác

c)

Đi du lịch

d)

Đi buôn bán

46.

Nếu muốn nói "bố tôi là cảnh sát", chọn câu đúng:

a)

아버지는 교수예요.

b)

아버지는 군인이에요.

c)

아버지는 경찰이에요.

d)

아버지는 사업가예요.

47.

Người bảo vệ đất nước gọi là:

a)

경찰

b)

군인

c)

변호사

d)

통역사

48.

"사업가" và "사업하다" khác nhau ở điểm nào?

a)

Một bên là nghề nghiệp, một bên là hành động

b)

Cả hai đều là động từ

c)

Cả hai đều là danh từ

d)

Không khác nhau

49.

Nếu bạn đi làm việc ở thành phố khác trong vài ngày, bạn sẽ nói:

a)

저는 사업해요.

b)

저는 장사해요.

c)

저는 출장가요.

d)

저는 농부예요.