wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

09- 생활의 변화와 주거

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

도시 생활

a)

Cuộc sống đô thị

b)

Sinh hoạt đô tị

c)

Đô Thị

d)

Sinh hoạt

2.

누전

a)

Sự rò rỉ điện

b)

Sự rò rỉ nước

c)

cắt điện

d)

cắt nước

3.

누수

a)

Sự rò rỉ nước

b)

cắt nước

c)

Sự rò rỉ điện

d)

Cắt điện

4.

매매

a)

Mua

b)

Bán

c)

Mua bán

d)

Tiêu dùng

5.

전세

a)

Phí thuê nhà

b)

Tiền đặt cọc thuê nhà

c)

PHí sinh hoạt

d)

Phí giao thông

6.

월세

a)

Tiền cọc

b)

Tiền thuê nhà hàng tháng

c)

Tiền nước

d)

tiền tiêu vặt

7.

입대

a)

Cho thuê

b)

Gửi

c)

Nhập hàng

d)

Trả tiền nhà

8.

계약서

a)

Bản hợp đồng

b)

Hợp đồng doanh nghiệp

c)

Kí hợp đồng

d)

Thời hạn hợp đồng

9.

시세

a)

Bán hàng

b)

Thời gian

c)

Giá cả

d)

Đồng hồ

10.

매매가

a)

Mua bán

b)

Giá mua bán

c)

Thu mua

d)

Hoạt động thị trường

11.

수도권

a)

Khu vực thủ đô và vùng phụ cận

b)

Khu đô thị

c)

Nông thôn

d)

Khu vực buôn bán

12.

역세권

a)

Khu vực thành thị

b)

Nông thôn

c)

Khu vuwjcxung quanh ga tàu điện ngầm, tàu hỏa

d)

Thị trường

13.

온돌

a)

Hệ thống sưởi sàn

b)

Hệ thống kinh doanh

c)

Giao dịch bất động sản

d)

Tiền cõ

14.

대문

a)

Cửa lớn, cổng

b)

Cổng sau

c)

Cửa sau

d)

Cửa sổ

15.

마당

a)

Sân

b)

nền nhà

c)

Cổng

d)

Cửa

16.

안방

a)

Phòng chính

b)

Phòng vệ sinh

c)

Phòng tự học

d)

Phòng khách

17.

건넌방

a)

phòng đối diện với phòng chính

b)

Phòng chính

c)

phòng khách

d)

gian nhà

18.

사랑방

a)

Phòng đối diện phòng chính

b)

Phòng khách

c)

Phòng chính

d)

Phòng sinh hoạt của chủ gia đình

19.

대청

a)

Phòng chính

b)

Phòng sinh hoạt của chủ gia đình

c)

Phòng lớn

d)

Phòng khách

20.

아궁이

a)

Lò đầu bếp

b)

Ống khói lò sưởi

c)

Lò sưởi

d)

Miệng lò

21.

굴뚝

a)

Lò bếp

b)

Ống khỏi

c)

Lò sưởi

d)

Ống khói lò sưởi

22.

부뚜막

a)

Lò nấu bếp

b)

Lò sưởi

c)

Hệ thống lò sưởi

d)

Bếp

23.

a)

Gian nhà

b)

Bếp

c)

Cổng

d)

Phòng khách

24.

외양간

a)

Chuồng

b)

Gian nhà

c)

Lò sưởi

d)

Sân

25.

투자

a)

Đầu cơ

b)

Sự đầu tư

c)

Công ty

d)

Thương mại điện tử

26.

투기

a)

Đầu tư

b)

Đầu cơ

c)

Cơ nghiệp

d)

Cơ trưởng

27.

주택 청약

a)

Đặt chỗ mua nhà

b)

Đầu tư cổ phiếu

c)

Giá bán nhà

d)

Dầu cơ

28.

분양

a)

Phân lô bán từng phần

b)

đạt cgoox mụa nhà

c)

giá bán nhà

d)

Bất động sản

29.

임대주택

a)

Nhà ở cho thuê

b)

Đặt chỗ mua nhà

c)

Giao dịch bất động sản

d)

Đầu tư

30.

부동산 거래

a)

Đầu tư cổ phiếu

b)

Cho thuê nhà

c)

Giao dịch bất hợp pháp

d)

Giao dịch bất động sản

31.

부동산 경기 침체

a)

Giao dịch bất động sản

b)

Kích thích thị trường bất động sản

c)

Bất động sản

d)

Sự suy thoái của thị trường bất động sản

32.

재건축

a)

Cho thuê nhà

b)

Suy thoái thị trường bất động sản

c)

xây dựng lại

d)

Giao dịch bất động san

33.

재개발

a)

Giao dịch bất động sản

b)

Xây dựng lại

c)

Sự tái phát triển

d)

Sự suy thoái

34.

부동산 대책

a)

Đầu tư

b)

Thị trường bất động sản

c)

Giao dịch bất động sản

d)

Chính sách bất động sản

35.

주택난 해소

a)

Giảm nạn thiếu nhà ở

b)

Cho thuê nhà

c)

Đặt chỗ mua nhà

d)

Mua nhà

36.

내 집 마련

a)

Cho thuê nhà ở

b)

Giảm nạn thiếu nhà ở

c)

Đặt chỗ mua nhà

d)

Sự chuẩn bị cho nhà mình

37.

전기 요금

a)

tiền điện

b)

tiền nước

c)

Tiền gas

d)

Tiền mặt

38.

수도 요금

a)

Tiền gas

b)

Tiền điện

c)

Tiền nước

d)

Tiền sinh hoạt

39.

가스 요금·

a)

Tiền nước

b)

Tiền điện

c)

Tiền gas

d)

Học phí

40.

난방비

a)

Tiền sưởi

b)

Tiền nước

c)

Tiền tiết kiệm

d)

Tiền gas

41.

관리비

a)

Phí quản lý

b)

Quản lý

c)

học phí

d)

Phí sinh hoạt

42.

정전

a)

Cung cấp điện

b)

Ngừng cung cấp điện

c)

Sinh hoạt phí

d)

Ngừng cung cấp nước

43.

단수

a)

Ngừng cung cấp điện

b)

Ngừng cung cấp nước

c)

Điện rò rỉ

d)

Nuocs rò rỉ

44.

독신 생활

a)

Độc thân

b)

Cuộc sống độc thân

c)

Sinh hoạt độc thân

d)

Sinh hoạt

45.

신혼 생활

a)

Kết hôn

b)

Cuộc sống hôn nhân

c)

Hon nhan

d)

..

46.

전원 생활

a)

Cuộc sống độc thân

b)

Cuộc sống hôn nhân

c)

Cuộc sống điền viên

d)

Cuộc sống hạnh phúc

47.

노후 생활

a)

Cuộc sống thời trẻ

b)

Cuộc sông điền viên

c)

Cuộc sống hạnh phúc

d)

Cuộc sống về già

48.

참살이(웰빙)

a)

Cuộc sống vui vẻ

b)

Cuộc sống ý nghĩa

c)

Cuộc sống khỏa mạnh, hạnh phúc

d)

Cuộc sống tự do

49.

놓촌 생활

a)

Nông thôn

b)

Cuộc sống nông thôn

c)

Sinh hoạt

d)

Hoạt động nông thôn