wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Doan02(19-5)

Total questions: 132

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.
Câu 1: "Involvement" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Sự tham gia

b)

Cấp bậc

c)

Sự tìm tòi

d)

Sự lớn lên

2.
Câu 2: "Fundamental" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Cơ bản

b)

Hào nhoáng

c)

Phức tạp

d)

Không quan trọng

3.
Câu 3: "Undertaking" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Việc làm, nhiệm vụ

b)

Trải nghiệm

c)

Ăn uống

d)

Đi chơi

4.
Câu 4: "Interaction" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Sự tương tác

b)

Sự xa lạ

c)

Sự nhảy múa

d)

Sự nhớ lại

5.
Câu 5: "Overstated" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Phóng đại

b)

Khiêm tốn

c)

Chậm chạp

d)

Lạnh lùng

6.
Câu 6: "Lend" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Cho mượn

b)

Mua

c)

Bán

d)

Lấy

7.
Câu 7: "Function" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Chức năng

b)

Công cụ

c)

Một bữa tiệc

d)

Sự hư hỏng

8.
Câu 8: "Governors" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Các thống đốc

b)

Các giáo viên

c)

Các con ngựa

d)

Các họa sĩ

9.
Câu 9: "Numerical" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Thuộc về số

b)

Thuộc về hình

c)

Âm nhạc

d)

Mỹ thuật

10.
Câu 10: "Grid" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Lưới

b)

Bản đồ

c)

Chìa khóa

d)

Bông hoa

11.
Câu 11: "Long term" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Dài hạn

b)

Ngắn hạn

c)

Lớn tuổi

d)

Nhỏ tuổi

12.
Câu 12: "Occurs" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Xảy ra

b)

Biến mất

c)

Đi chậm

d)

Chạy nhanh

13.
Câu 13: "Extensive" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Rộng lớn

b)

Nhỏ bé

c)

Ngắn

d)

Tròn

14.
Câu 14: "Demonstrate" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Chứng minh

b)

Phủ nhận

c)

Nghi ngờ

d)

Kỷ niệm

15.
Câu 15: "Luggage" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Hành lý

b)

Thức ăn

c)

Điện thoại

d)

Bút viết

16.
Câu 16: "Tremendous" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

To lớn, khổng lồ

b)

Nhỏ bé

c)

Buồn chán

d)

Yếu đuối

17.
Câu 17: "Kindergarten" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Trường mẫu giáo

b)

Trường đại học

c)

Sân bóng

d)

Bệnh viện

18.
Câu 18: "Comprehensive" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Toàn diện

b)

Hẹp

c)

Trống rỗng

d)

Chậm chạp

19.
Câu 19: "Readiness" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Sự sẵn sàng

b)

Sự chần chừ

c)

Sự mất kiên nhẫn

d)

Sự buồn chán

20.
Câu 20: "Literacy" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Sự biết đọc biết viết

b)

Sự mù chữ

c)

Sự không quan tâm

d)

Sự lười biếng

21.
Câu 21: "Correlation" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Sự tương quan

b)

Sự không liên quan

c)

Sự ngẫu nhiên

d)

Sự cố chấp

22.
Câu 22: "Critics" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Những nhà phê bình

b)

Những người yêu thích

c)

Những người hài lòng

d)

Những người đồng lòng

23.
Câu 23: "Psychologist" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Nhà tâm lý học

b)

Nhà vật lý học

c)

Nhà toán học

d)

Nhà hóa học

24.
Câu 24: "Crucial" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Quan trọng

b)

Không quan trọng

c)

Đáng bỏ qua

d)

Đáng quên

25.
Câu 25: "Extent" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Mức độ, phạm vi

b)

Điểm cuối

c)

Điểm bắt đầu

d)

Chỗ rẽ

26.
Câu 26: "Attitude" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Thái độ

b)

Vị trí

c)

Tốc độ

d)

Độ dốc

27.
Câu 27: "Constructive" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Mang tính xây dựng

b)

Phá hủy

c)

Lười biếng

d)

Khéo léo

28.
Câu 28: "Conducted" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Đã tiến hành

b)

Đã hủy bỏ

c)

Đã từ chối

d)

Đã trì hoãn

29.
Câu 29: "Peer" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Đồng nghiệp

b)

Đối thủ

c)

Học sinh

d)

Giáo viên

30.
Câu 30: "Obvious" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Rõ ràng

b)

Mơ hồ

c)

Tối tăm

d)

Khó hiểu

31.
Câu 31: "Favor" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Ưu ái, thiên vị

b)

Đối xử tệ

c)

Đánh giá thấp

d)

Gây sức ép

32.
Câu 32: "Contributing" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Đóng góp

b)

Rút lui

c)

Phá hoại

d)

Trách nhiệm

33.
Câu 33: "Equally" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Đồng đều, bình đẳng

b)

Không công bằng

c)

Thất thường

d)

Bất cân xứng

34.
Câu 34: "Regard" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Xem xét, coi trọng

b)

Bỏ qua

c)

Phản đối

d)

Bỏ lại sau lưng

35.
Câu 35: "Controversy" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Sự tranh cãi

b)

Sự thống nhất

c)

Sự ổn định

d)

Sự tĩnh lặng

36.
Câu 36: "Sentiment" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Cảm xúc

b)

Vô cảm

c)

Sự hạnh phúc

d)

Sự tức giận

37.
Câu 37: "Common" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Phổ biến

b)

Hiếm

c)

Khó tìm

d)

Độc đáo

38.
Câu 38: "Mainstream" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Chính thống

b)

Phụ thể

c)

Ngược dòng

d)

Ngoại lệ

39.
Câu 39: "Governing" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Điều hành

b)

Từ bỏ

c)

Đối đầu

d)

Thách thức

40.
Câu 40: "Declare" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Tuyên bố

b)

Bác bỏ

c)

Che giấu

d)

Quên lãng

41.
Câu 41: "Nevertheless" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Tuy nhiên

b)

Vì thế

c)

Do đó

d)

Vì vậy

42.
Câu 42: "Consistently" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Một cách nhất quán

b)

Thỉnh thoảng

c)

Đôi khi

d)

Hiếm khi

43.
Câu 43: "Affairs" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Các vụ việc, công việc

b)

Các chuyến du lịch

c)

Những buổi tiệc

d)

Những cuốn sách

44.
Câu 44: "Advisory" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Tư vấn

b)

Thực hành

c)

Lý thuyết

d)

Điều chỉnh

45.
Câu 45: "Contrast" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Sự tương phản

b)

Sự giống nhau

c)

Sự hòa quyện

d)

Sự mô phỏng

46.
Câu 46: "Tend" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Có xu hướng

b)

Loại trừ

c)

Trốn tránh

d)

Phủ nhận

47.
Câu 47: "Reluctance" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Sự miễn cưỡng

b)

Sự hào hứng

c)

Sự nhiệt tình

d)

Sự chấp nhận

48.
Câu 48: "Demonstrate" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Chứng minh

b)

Phủ nhận

c)

Đánh lừa

d)

Tạo đám mây

49.
Câu 49: "Allocate" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Phân bổ

b)

Bỏ qua

c)

Hủy bỏ

d)

Thu hồi

50.
Câu 50: "Capability" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Khả năng

b)

Sự vô dụng

c)

Sự bất lực

d)

Sự lạc hậu

51.
Câu 51: "Dozen" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

b)

Thưa

c)

Ít

d)

Quá nhiều

52.
Câu 52: "Conclusively" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Một cách quyết đoán

b)

Mập mờ

c)

Không rõ ràng

d)

Lưỡng lự

53.
Câu 53: "Argue" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Tranh luận

b)

Tán thành

c)

Ngồi yên

d)

Trốn tránh

54.
Câu 54: "Implying" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Ngụ ý

b)

Tuyên bố

c)

Đề xuất

d)

Đòi hỏi

55.
Câu 55: "Adverse" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Tiêu cực, bất lợi

b)

Tích cực

c)

Động viên

d)

Cổ vũ

56.
Câu 56: "Exception" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Ngoại lệ

b)

Quy tắc

c)

Điều bình thường

d)

Điều hiển nhiên

57.
Câu 57: "Revealed" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Tiết lộ

b)

Che đậy

c)

Giấu kín

d)

Quên lãng

58.
Câu 58: "Ecology" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Sinh thái học

b)

Vật lý học

c)

Toán học

d)

Hóa học

59.
Câu 59: "Substantial" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Đáng kể

b)

Nhỏ bé

c)

Không quan trọng

d)

Bỏ qua

60.
Câu 60: "Radically" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Một cách triệt để

b)

Nhẹ nhàng

c)

Thận trọng

d)

Đều đặn

61.
Câu 61: "Principal" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Chính, chủ yếu

b)

Phụ

c)

Không quan trọng

d)

Không liên quan

62.
Câu 62: "Subsequently" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Sau đó

b)

Trước đó

c)

Đồng thời

d)

Không bao giờ

63.
Câu 63: "Appropriate" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Thích hợp

b)

Không thích hợp

c)

Quá mức

d)

Thiếu

64.
Câu 64: "Framework" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Khung công việc

b)

Quả bóng

c)

Bảng chữ cái

d)

Máy móc

65.
Câu 65: "Debate" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Tranh luận

b)

Thống nhất

c)

Đồng ý

d)

Yên lặng

66.
Câu 66: "Raging" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Đang dữ dội

b)

Đang yên lặng

c)

Đang giảm đi

d)

Đang thay đổi

67.
Câu 67: "Plausibility" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Tính hợp lý

b)

Tính không thực tế

c)

Tính cổ xưa

d)

Tính đồng nhất

68.
Câu 68: "Hypothesis" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Giả thuyết

b)

Thực tế

c)

Sự thật

d)

Kết quả

69.
Câu 69: "Geological" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Thuộc về địa chất

b)

Thuộc về sinh học

c)

Thuộc về toán học

d)

Thuộc về hóa học

70.
Câu 70: "Mysteries" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Những điều bí ẩn

b)

Những điều rõ ràng

c)

Những điều đơn giản

d)

Những điều phức tạp

71.
Câu 71: "Poles" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Các cực

b)

Vùng đồng bằng

c)

Đỉnh núi

d)

Đại dương

72.
Câu 72: "Equator" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Xích đạo

b)

Bắc cực

c)

Nam cực

d)

Khu vực nhiệt đới

73.
Câu 73: "Perpetually" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Liên tục, không ngừng

b)

Đôi khi

c)

Hiếm khi

d)

Không bao giờ

74.
Câu 74: "Proposition" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Đề xuất

b)

Phản đối

c)

Thông báo

d)

Bài học

75.
Câu 75: "Contentious" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Gây tranh cãi

b)

Hòa đồng

c)

Tích cực

d)

Trung lập

76.
Câu 76: "Interpret" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Giải thích

b)

Mắng

c)

Nhắc nhở

d)

Đánh giá

77.
Câu 77: "Proponents" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Những người ủng hộ

b)

Những người phản đối

c)

Những người vô tâm

d)

Những người bình thường

78.
Câu 78: "Likelihood" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Khả năng

b)

Khó khăn

c)

Bất kỳ

d)

Không chắc

79.
Câu 79: "Reviving" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Phục hồi

b)

Ngừng

c)

Bỏ

d)

Ngủ

80.
Câu 80: "Fostering" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Nuôi dưỡng

b)

Phá hủy

c)

Đánh bại

d)

Phản bác

81.
Câu 81: "Glacial" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Thuộc về sông băng

b)

Thuộc về sa mạc

c)

Thuộc về rừng nhiệt đới

d)

Thuộc về đồng cỏ

82.
Câu 82: "Sediments" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Trầm tích

b)

Cảnh quan

c)

Hoa

d)

Đá

83.
Câu 83: "Continental" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Thuộc lục địa

b)

Thuộc biển

c)

Thuộc đảo

d)

Thuộc vùng núi

84.
Câu 84: "Drift" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Trôi dạt

b)

Đứng yên

c)

Chạy nhanh

d)

Đi lùi

85.
Câu 85: "Readily" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Sẵn sàng

b)

Khó khăn

c)

Chậm chạp

d)

Mất thời gian

86.
Câu 86: "Landmasses" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Các khối lục địa

b)

Các khu rừng

c)

Các sông lớn

d)

Các dãy núi

87.
Câu 87: "Extreme" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Cực đoan

b)

Trung tính

c)

Kém

d)

Trung bình

88.
Câu 88: "Coined" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Đồng tiền

b)

Thảo luận

c)

Suy nghĩ

d)

Loại bỏ

89.
Câu 89: "Describe" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Mô tả

b)

Chỉ trích

c)

Đánh giá

d)

Phủ nhận

90.
Câu 90: "Divide" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Chia

b)

Cộng

c)

Nhân

d)

Trừ

91.
Câu 91: "Superseded" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Bị thay thế

b)

Bị mở rộng

c)

Bị rút ngắn

d)

Bị tạo lại

92.
Câu 92: "Account for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Giải thích

b)

Đánh giá

c)

Tham gia

d)

Làm thay đổi

93.
Câu 93: "Tropic" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Nhiệt đới

b)

Ôn đới

c)

Lạnh giá

d)

Mưa nhiều

94.
Câu 94: "Foundation" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Nền tảng

b)

Trần nhà

c)

Cửa sổ

d)

Thảm

95.
Câu 95: "Climate" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Khí hậu

b)

Nước

c)

Đất

d)

Không gian

96.
Câu 96: "Persuasive" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Thuyết phục

b)

Lừa dối

c)

Đánh đổi

d)

Từ chối

97.
Câu 97: "Whilst" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Trong khi

b)

Sau khi

c)

Trước khi

d)

Bất kỳ khi nào

98.
Câu 98: "Skeptical" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Hoài nghi

b)

Tín nhiệm

c)

Hài lòng

d)

Tự tin

99.
Câu 99: "Plausible" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Hợp lý

b)

Không thể chấp nhận

c)

Phi lý

d)

Cao siêu

100.
Câu 100: "Explanation" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Lời giải thích

b)

Lời phê bình

c)

Lời khuyên

d)

Lời đề nghị

101.
Câu 101: "Tectonic" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Thuộc về kiến tạo

b)

Thuộc về động vật

c)

Thuộc về thực vật

d)

Thuộc về khí hậu

102.
Câu 102: "Uplift" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Nâng lên, nâng cao

b)

Hạ xuống, giảm bớt

c)

Phá hủy, làm suy yếu

d)

Tạo ra, tạo dựng

103.
Câu 103: "Plateau" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Cao nguyên

b)

Đồng bằng

c)

Đồi núi

d)

Thung lũng

104.
Câu 104: "Separation" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Sự tách biệt

b)

Sự gắn kết

c)

Sự hoà nhập

d)

Sự đồng lòng

105.
Câu 105: "Scenario" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Kịch bản, tình huống

b)

Bi kịch, nỗi buồn

c)

Phim hài, tiếng cười

d)

Bộ phim, tác phẩm

106.
Câu 106: "Extent" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Mức độ, phạm vi

b)

Chất lượng

c)

Thông tin

d)

Cải thiện

107.
Câu 107: "Enveloped" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Bao phủ

b)

Truy cứu

c)

Tạo ra

d)

Đánh giá

108.
Câu 108: "Leaves" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Lá cây

b)

Cành cây

c)

Hoa

d)

Trái cây

109.
Câu 109: "Partial" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Thiên vị, một phần

b)

Hoàn toàn

c)

Không thiên vị

d)

Bình thường

110.
Câu 110: "Mass" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Khối lượng

b)

Chiều dài

c)

Chiều rộng

d)

Chiều cao

111.
Câu 111: "Extinction" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Sự tuyệt chủng

b)

Sự sinh sôi

c)

Sự phát triển

d)

Sự tiến hóa

112.
Câu 112: "Vegetation" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Thực vật

b)

Động vật

c)

Đá

d)

Nước

113.
Câu 113: "Reduced" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Duy trì

d)

Thay đổi

114.
Câu 114: "Widespread" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Rộng rãi, phổ biến

b)

Hẹp, ít ỏi

c)

Lạ, kỳ quặc

d)

Đặc biệt, nổi bật

115.
Câu 115: "Soil" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)

Đất

b)

Nước

c)

Không khí

d)

Lửa

116.
Câu 116: "volcanic" có nghĩa là gì?
a)

Liên quan đến núi lửa.

b)

Đá trầm tích.

c)

Đá lửa.

d)

Tạo ra bởi sự biến đổi nhiệt đới.

117.
Câu 117: "rocks" có nghĩa là gì?
a)

Đá.

b)

Đất.

c)

Sỏi.

d)

Đá cuội.

118.
Câu 118: "indeed" có nghĩa là gì?
a)

Thực sự.

b)

Trong thực tế.

c)

Đúng vậy.

d)

Quả thật.

119.
Câu 119: "adherers" có nghĩa là gì?
a)

Những người ủng hộ.

b)

Những người tham gia.

c)

Những người không đồng ý.

d)

Những người tán thành.

120.
Câu 120: "oscillated" có nghĩa là gì?
a)

Dao động

b)

Quay tròn.

c)

Thay đổi liên tục.

d)

Lắc lư.

121.
Câu 121: "tropical" có nghĩa là gì?
a)

Thuộc vùng nhiệt đới.

b)

Thuộc vùng cận nhiệt đới.

c)

Địa hình nhiệt đới.

d)

Loại cây ở vùng nhiệt đới.

122.
Câu 122: "band" có nghĩa là gì?
a)

Dải

b)

Cấm

c)

Vòng tròn.

d)

Nhóm.

123.
Câu 123: "persisted" có nghĩa là gì?
a)

Cố chấp

b)

Mất đi.

c)

Thay đổi.

d)

Trở nên khó khăn.

124.
Câu 124: "expert" có nghĩa là gì?
a)

Chuyên gia.

b)

Nhà nghiên cứu.

c)

Giáo viên.

d)

Thành thạo.

125.
Câu 125: "nonetheless" có nghĩa là gì?
a)

Tuy nhiên.

b)

Vì vậy.

c)

Trái lại.

d)

Do đó.

126.
Câu 126: "thriving" có nghĩa là gì?
a)

Phát triển mạnh mẽ.

b)

Đói khát.

c)

Sống sót.

d)

Suy yếu.

127.
Câu 127: "revealed" có nghĩa là gì?
a)

Tiết lộ.

b)

Đánh lừa.

c)

Giấu giếm.

d)

Khám phá.

128.
Câu 128: "insight" có nghĩa là gì?
a)

Hiểu biết sâu sắc.

b)

Phán đoán.

c)

Khám phá.

d)

Đánh giá.

129.
Câu 129: "repercussion" có nghĩa là gì?
a)

Hậu quả, tác động phụ.

b)

Lời chỉ trích.

c)

Sự trừng phạt.

d)

Biện pháp phòng ngừa.

130.
Câu 130: "catastrophic" có nghĩa là gì?
a)

Thảm họa, tai họa.

b)

Tình huống căng thẳng.

c)

Đau khổ, đau đớn.

d)

Hạnh phúc, sung sướng.

131.
Câu 131: "cite" có nghĩa là gì?
a)

Trích dẫn, trích yếu.

b)

Chứng minh, biện minh.

c)

Khẳng định, xác nhận.

d)

Đề cập, đề xuất.

132.
Câu 132: "slushball" có nghĩa là gì?
a)

Quả bóng tuyết đóng cứng.

b)

Cục tuyết lẫn nước.

c)

Điều kiện thời tiết lạnh giá.

d)

Bóng chày được chơi trong tuyết.