Font size
S
M
L
XL
WorksheetsU3 Destination B1
Total questions: 31
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
đánh bại
(a)
2.
gian lận
(a)
3.
nhà vô địch
(a)
4.
cuộc thi đấu
(a)
5.
thách thức
(a)
6.
đối thủ
(a)
7.
buổi hòa nhạc
(a)
8.
giải trí (adj)
(a)
9.
tổ chức
(a)
10.
nhịp điệu
(a)
11.
trọng tài
(a)
12.
huấn luyện viên
(a)
13.
ghi điểm
(a)
14.
huấn luyện
(a)
15.
ủng hộ
(a)
16.
đội trưởng
(a)
17.
nữ anh hùng
(a)
18.
nhạc sĩ
(a)
19.
vận động viên
(a)
20.
câu lạc bộ
(a)
21.
phòng tập thể dục
(a)
22.
thành viên
(a)
23.
nhóm
(a)
24.
đội
(a)
25.
huấn luyện
(a)
26.
beat
a)
đánh bại
b)
chiến thắng
c)
thua cuộc
d)
winner
27.
trò chơi bàn cơ
(a)
28.
challenge
a)
sự thử thách
b)
thử thách
c)
phiêu lưu
d)
hành trình
29.
concert
a)
buổi thi đấu
b)
buổi hòa nhạc
c)
buổi ra mắt
d)
buổi biểu diễn
30.
competition
a)
cuộc đua
b)
cuộc đối thoại
c)
cuộc thi đấu
d)
tham gia
31.
rhythm
a)
âm hưởng
b)
giọng
c)
nhịp điệu
d)
nền nhạc
Reset
