Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hướng dịch vụ

Total questions: 105

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

1. Web Service (WS) là gì?

a)

Một ngôn ngữ lập trình web.

b)

Một phương thức để giao tiếp và trao đổi dữ liệu qua mạng.

c)

Một loại hệ quản trị cơ sở dữ liệu

d)

Một công nghệ lưu trữ đám mây

2.

Đặc trưng chính của Web Service là gì?

a)

Độc lập nền tảng.

b)

Khả năng tái sử dụng

c)

Tương tác qua mạng.

d)

Tất cả các phương án trên

3.

Tính chất của Web Service bao gồm gì?

a)

Độc lập nền tảng

b)

Khả năng tái sử dụng

c)

Tương tác qua mạng

d)

Tất cả các phương án trên

4.

Web Service có thể sử dụng giao thức nào để giao tiếp?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

TCP/IP

d)

Tất cả các phương án trên

5.

WS có thể được triển khai trên các nền tảng nào?

a)

Windows

b)

Linux

c)

Java

d)

Tất cả các phương án trên

6.

WS có thể sử dụng ngôn ngữ lập trình nào để triển khai?

a)

Java

b)

C#

c)

Python

d)

Tất cả các phương án trên.

7.

WS giúp giảm bớt sự phụ thuộc giữa các ứng dụng thông qua?

a)

Giao thức web chuẩn

b)

Mô hình kiến trúc dịch vụ

c)

Đa nền tảng

d)

Tất cả các phương án trên

8.

WS giúp tăng cường tính chất nào sau đây của ứng dụng?

a)

Tái sử dụng

b)

Mở rộng

c)

Linh hoạt

d)

Tất cả các phương án trên

9.

WS được triển khai và triển khai bằng cách sử dụng giao thức nào?

a)

HTTP

b)

TCP/IP

c)

SMTP

d)

Tất cả các phương án trên

10.

WS cho phép các ứng dụng giao tiếp qua mạng thông qua?

a)

Giao thức web chuẩn

b)

Dịch vụ web chuẩn.

c)

Giao thức bảo mật

d)

Tất cả các phương án trên

11.

WS được sử dụng trong các lĩnh vực nào sau đây?

a)

E-commerce.

b)

Truyền thông

c)

Công nghiệp

d)

Tất cả các phương án trên

12.

WS có thể truyền tải dữ liệu dưới dạng?

a)

Văn bản

b)

Hình ảnh

c)

Âm thanh

d)

Tất cả các phương án trên

13.

WS có thể chạy trên nền tảng phần cứng nào sau đây?

a)

Máy tính xách tay

b)

Điện thoại di động

c)

Máy chủ

d)

Tất cả các phương án trên

14.

WS được triển khai theo kiến trúc nào sau đây?

a)

Kiến trúc hướng đối tượng.

b)

Kiến trúc hướng dịch vụ.

c)

Kiến trúc hướng sự kiện

d)

Kiến trúc hướng thay đổi

15.

WS có thể sử dụng các ngôn ngữ giao tiếp nào?

a)

XML

b)

JSON

c)

SOAP

d)

Tất cả các phương án trên.

16.

SOAP là viết tắt của từ gì?

a)

Simple Object Access Protocol.

b)

Service Oriented Architecture Protocol.

c)

Secure Object Access Protocol.

d)

Service Order Alignment Protocol.

17.

WSDL là viết tắt của từ gì?

a)

Web Service Design Language.

b)

Web Service Description Language.

c)

Web Service Definition Language.

d)

Web Service Development Language.

18.

SOAP là một giao thức dùng để làm gì?

a)

Mô tả các giao diện của Web Service.

b)

Gửi và nhận các yêu cầu và phản hồi giữa các ứng dụng web.

c)

Lập trình ứng dụng web.

d)

Tạo và quản lý cơ sở dữ liệu

19.

WSDL được sử dụng để làm gì?

a)

Mô tả giao diện của một Web Service.

b)

Xây dựng giao diện người dùng cho ứng dụng web.

c)

Quản lý cơ sở dữ liệu trên mạng.

d)

Tất cả các phương án trên.

20.

Định dạng file thông thường của tệp WSDL là gì?

a)

.xml

b)

.txt

c)

.html

d)

.json

21.

WSDL mô tả các thành phần nào của một Web Service?

a)

Operations (hoạt động)

b)

Messages (thông điệp)

c)

Types (kiểu)

d)

Tất cả các phương án trên

22.

WSDL sử dụng các phần mềm nào để mô tả giao diện của một Web Service?

a)

Ports (cổng)

b)

Bindings (ràng buộc)

c)

Services (dịch vụ)

d)

Tất cả các phương án trên

23.

SOAP sử dụng định dạng dữ liệu nào để truyền tải thông điệp?

a)

XML

b)

JSON

c)

HTML

d)

Tất cả các phương án trên.

24.

WSDL hỗ trợ việc mô tả các phương thức giao tiếp bằng cách sử dụng?

a)

XML Schema.

b)

DTD (Document Type Definition).

c)

JSON Schema.

d)

Tất cả các phương án trên.

25.

WSDL mô tả thông tin về địa chỉ và giao thức nào được sử dụng để truy cập Web Service?

a)

SOAP

b)

HTTP

c)

XML

d)

Tất cả các phương án trên.

26.

SOAP cho phép truyền tải dữ liệu dưới dạng?

a)

Văn bản.

b)

Hình ảnh.

c)

Âm thanh.

d)

Tất cả các phương án trên

27.

WSDL định nghĩa các phương thức giao tiếp bằng cách sử dụng?

a)

XML

b)

JSON

c)

HTML

d)

Tất cả các phương án trên

28.

SOAP cho phép gửi và nhận thông điệp giữa các ứng dụng thông qua?

a)

Giao thức HTTP

b)

Giao thức FTP

c)

Giao thức SMTP.

d)

Tất cả các phương án trên.

29.

WSDL mô tả các tham số truyền vào và trả về của các phương thức bằng cách sử dụng?

a)

XML

b)

JSON

c)

HTML

d)

Tất cả các phương án trên.

30.

SOAP đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của dữ liệu thông qua việc sử dụng?

a)

Chuỗi băm (hashing).

b)

Mã hóa (encryption).

c)

Chữ ký số (digital signature)

d)

Tất cả các phương án trên.

31.

SOAP và REST đều là gì?

a)

Hai loại ngôn ngữ lập trình.

b)

Hai kiểu kiến trúc ứng dụng web.

c)

Hai loại máy chủ web.

d)

Hai loại ứng dụng di động.

32.

SOAP và REST sử dụng giao thức nào để giao tiếp?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

TCP/IP

d)

Tất cả các phương án trên.

33.

SOAP và REST khác nhau ở điểm nào sau đây?

a)

Định dạng dữ liệu truyền tải

b)

Kiến trúc và cấu trúc của các yêu cầu và phản hồi.

c)

Phương thức gọi dịch vụ.

d)

Tất cả các phương án trên.

34.

SOAP sử dụng định dạng dữ liệu nào để truyền tải thông điệp?

a)

XML

b)

JSON

c)

HTML

d)

Tất cả các phương án trên

35.

REST sử dụng định dạng dữ liệu nào để truyền tải thông điệp?

a)

JSON

b)

XML

c)

HTML

d)

Tất cả các phương án trên

36.

SOAP có đặc điểm nào sau đây?

a)

Mạnh mẽ và phức tạp hơn.

b)

Định dạng dữ liệu cấu trúc và rõ ràng.

c)

Hỗ trợ bảo mật và độ tin cậy cao.

d)

Tất cả các phương án trên.

37.

REST có đặc điểm nào sau đây?

a)

Đơn giản và linh hoạt hơn.

b)

Định dạng dữ liệu không cần thiết.

c)

Tương tác theo mô hình yêu cầu/ phản hồi.

d)

Tất cả các phương án trên.

38.

SOAP sử dụng phương thức gọi dịch vụ nào?

a)

RPC (Remote Procedure Call)

b)

GET

c)

POST

d)

Tất cả các phương án trên.

39.

REST sử dụng phương thức gọi dịch vụ nào?

a)

GET

b)

POST

c)

PUT

d)

Tất cả các phương án trên.

40.

SOAP và REST đều hỗ trợ việc truyền tải dữ liệu qua mạng thông qua?

a)

Giao thức HTTP.

b)

Giao thức TCP/IP.

c)

Giao thức UDP.

d)

Tất cả các phương án trên.

41.

SOAP và REST đều được sử dụng trong việc phát triển ứng dụng nào sau đây?

a)

Ứng dụng di động.

b)

Ứng dụng web.

c)

Ứng dụng máy chủ

d)

Tất cả các phương án trên

42.

SOAP và REST có tính toàn vẹn dữ liệu như nhau không?

a)

Có, cả hai đều đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.

b)

Không, SOAP đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, trong khi REST không đảm bảo.

c)

Không, REST đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, trong khi SOAP không đảm bảo.

d)

Không, cả hai đều không đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.

43.

SOAP và REST có tính bảo mật như nhau không?

a)

Có, cả hai đều đảm bảo tính bảo mật.

b)

Không, SOAP đảm bảo tính bảo mật, trong khi REST không đảm bảo.

c)

Không, REST đảm bảo tính bảo mật, trong khi SOAP không đảm bảo.

d)

Không, cả hai đều không đảm bảo tính bảo mật.

44.

SOAP và REST có khả năng mở rộng như nhau không?

a)

Có, cả hai đều có khả năng mở rộng tốt.

b)

Không, SOAP có khả năng mở rộng tốt hơn REST.

c)

Không, REST có khả năng mở rộng tốt hơn SOAP.

d)

Không, cả hai đều không có khả năng mở rộng tốt.

45.

SOAP và REST được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực nào sau đây?

a)

E-commerce.

b)

Truyền thông.

c)

Công nghiệp.

d)

Tất cả các phương án trên.

46.

Web Service (WS) là gì?

a)

Một loại trang web tĩnh

b)

Một phương thức kết nối mạng

c)

Một ứng dụng cho phép các máy tính giao tiếp qua mạng

d)

Một công nghệ giúp tăng tốc tải trang web

47.

Đặc trưng của Web Service là gì?

a)

Độc lập với ngôn ngữ lập trình

b)

Độc lập với nền tảng

c)

Cung cấp giao diện chung để giao tiếp

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

48.

Web Service có những tính chất nào sau đây?

a)

Tính đa luồng

b)

Tính dễ mở rộng

c)

Tính nhất quán

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

49.

WS có thể sử dụng giao thức nào để giao tiếp?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

TCP/IP

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

50.

Điểm mạnh của WS là gì?

a)

Tính mô-đun

b)

Tính tương thích

c)

Tính tái sử dụng

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

51.

WS thường sử dụng định dạng dữ liệu nào để truyền thông tin?

a)

JSON

b)

XML

c)

CSV

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

52.

Khái niệm "Service-Oriented Architecture" (SOA) liên quan đến WS như thế nào?

a)

WS là một phần của SOA

b)

WS và SOA là hai khái niệm hoàn toàn riêng biệt

c)

WS không liên quan đến SOA

d)

WS là phiên bản cũ hơn của SOA

53.

WS được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực nào sau đây?

a)

E-commerce

b)

Finance

c)

Healthcare

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

54.

WS có thể được triển khai bằng ngôn ngữ lập trình nào?

a)

Java

b)

C#

c)

Python

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

55.

Điểm khác biệt giữa WS và truyền thống Client-Server là gì?

a)

WS không cần máy chủ

b)

WS không cần ứng dụng trên máy khách

c)

WS không cần giao diện người dùng

d)

WS cho phép giao tiếp giữa các ứng dụng trên các nền tảng khác nhau

56.

WS có thể sử dụng các giao thức nào để tương tác?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

57.

WS sử dụng phương thức nào để gửi yêu cầu và nhận phản hồi?

a)

GET

b)

POST

c)

PUT

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

58.

Đặc điểm chính của WS là gì?

a)

Tính mở rộng

b)

Tính tương tác

c)

Tính nhất quán

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

59.

WS có hỗ trợ tính năng bảo mật như nào?

a)

Sử dụng SSL/TLS

b)

Sử dụng mã hóa dữ liệu

c)

Xác thực người dùng

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

60.

WS sử dụng mô hình kiến trúc nào để giao tiếp giữa máy chủ và máy khách?

a)

Client-Server

b)

Peer-to-Peer

c)

Publisher-Subscriber

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

61.

WS có thể tương tác với các ứng dụng khác nhau thông qua:

a)

HTTP

b)

Messaging Queue

c)

File Transfer Protocol

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

62.

WS có khả năng tương thích với các ngôn ngữ lập trình nào?

a)

Java

b)

C#

c)

Python

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

63.

WS có thể truyền thông dữ liệu qua mạng bằng cách sử dụng:

a)

TCP/IP

b)

UDP

c)

HTTP

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

64.

WS có thể đảm bảo tính nhất quán thông qua:

a)

Sử dụng giao thức HTTP

b)

Sử dụng định dạng dữ liệu chuẩn

c)

Sử dụng các nguyên tắc thiết kế chung

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

65.

WS được ứng dụng phổ biến trong các hệ thống nào?

a)

Hệ thống thanh toán trực tuyến

b)

Hệ thống quản lý khách hàng

c)

Hệ thống log và theo dõi lỗi

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

66.

SOAP là viết tắt của gì?

a)

Simple Object Access Protocol

b)

Service-Oriented Architecture Protocol

c)

Secure Object Authentication Protocol

d)

System Operation and Administration Protocol

67.

SOAP là giao thức dùng để làm gì trong Web Service?

a)

Gửi và nhận dữ liệu qua mạng

b)

Xác thực người dùng

c)

Định nghĩa giao diện dịch vụ

d)

Tạo giao diện người dùng

68.

WSDL là viết tắt của gì?

a)

Web Service Description Language

b)

Web System Development Lifecycle

c)

Wireless Service Deployment Limitation

d)

Web Security Development Library

69.

WSDL được sử dụng để làm gì trong Web Service?

a)

Mô tả cách sử dụng các phương thức HTTP

b)

Định nghĩa giao diện dịch vụ, các phương thức, tham số và định dạng dữ liệu

c)

Chứa mã nguồn của dịch vụ

d)

Kiểm tra tính bảo mật của dịch vụ

70.

Các phần chính của một tệp WSDL bao gồm:

a)

<types>, <portTypes>, <services>

b)

<messages>, <operations>, <bindings>

c)

<imports>, <schemas>, <definitions>

d)

<endpoints>, <interfaces>, <contracts>

71.

Để sử dụng WSDL, bạn cần làm gì trước tiên?

a)

Cài đặt một máy chủ Web Service

b)

Tạo một tệp WSDL mô tả dịch vụ

c)

Viết mã nguồn cho phía máy khách

d)

Tạo một ứng dụng di động

72.

WSDL hỗ trợ định dạng dữ liệu nào để truyền thông tin?

a)

JSON

b)

XML

c)

CSV

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

73.

WSDL cho phép mô tả dịch vụ sử dụng những kiểu dữ liệu nào?

a)

Nguyên thủy (primitive)

b)

Mảng (array)

c)

Đối tượng (object)

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

74.

WSDL có thể mô tả được những phương thức nào của dịch vụ?

a)

GET

b)

POST

c)

PUT

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

75.

WSDL hỗ trợ mô hình kiến trúc nào để triển khai dịch vụ Web?

a)

Client-Server

b)

Peer-to-Peer

c)

Publisher-Subscriber

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

76.

Trong WSDL, <portType> dùng để làm gì?

a)

Mô tả các tham số đầu vào và đầu ra của phương thức

b)

Mô tả cách sử dụng các phương thức HTTP

c)

Mô tả các giao diện người dùng

d)

Mô tả kiểu dữ liệu cho các trường dữ liệu

77.

SOAP sử dụng ngôn ngữ đánh dấu nào để truyền dữ liệu?

a)

JSON

b)

XML

c)

HTML

d)

YAML

78.

SOAP hỗ trợ tính năng nào để bảo mật dữ liệu truyền qua mạng?

a)

SSL/TLS

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Chữ ký số

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

79.

SOAP có thể sử dụng các giao thức nào để truyền thông tin?

a)

HTTP

b)

SMTP

c)

TCP/IP

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

80.

Một tệp WSDL có thể mô tả được bao nhiêu dịch vụ?

a)

Chỉ một dịch vụ duy nhất

b)

Nhiều dịch vụ

c)

Không giới hạn số lượng dịch vụ

d)

Chỉ dùng cho dịch vụ một chiều

81.

WSDL cho phép xác định các tham số của phương thức dựa trên:

a)

Kiểu dữ liệu

b)

Tên tham số

c)

Phạm vi truy cập

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

82.

WSDL có hỗ trợ khả năng tái sử dụng mã nguồn?

a)

Có

b)

Không

c)

Phụ thuộc vào ngôn ngữ lập trình

d)

Phụ thuộc vào hệ thống quản lý mã nguồn

83.

SOAP và WSDL là các tiêu chuẩn thuộc tổ chức nào?

a)

W3C

b)

IEEE

c)

ISO

d)

IETF

84.

WSDL có thể được viết bằng ngôn ngữ nào?

a)

XML

b)

JSON

c)

HTML

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

85.

WSDL định nghĩa các phương thức dựa trên giao thức nào?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

TCP/IP

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

86.

WS dựa trên SOAP và REST có điểm khác biệt gì?

a)

REST sử dụng XML, SOAP sử dụng JSON

b)

SOAP tương thích tốt hơn với các ngôn ngữ lập trình

c)

REST dễ hiểu và sử dụng hơn

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

87.

SOAP và REST đều sử dụng giao thức nào để giao tiếp?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

TCP/IP

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

88.

SOAP và REST đều hỗ trợ tính năng bảo mật như nào?

a)

SSL/TLS

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Xác thực người dùng

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

89.

SOAP và REST đều có thể sử dụng định dạng dữ liệu nào để truyền thông tin?

a)

JSON

b)

XML

c)

CSV

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

90.

SOAP và REST đều sử dụng phương thức nào để gửi yêu cầu và nhận phản hồi?

a)

GET

b)

POST

c)

PUT

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

91.

SOAP và REST đều hỗ trợ mô hình kiến trúc nào để triển khai dịch vụ Web?

a)

Client-Server

b)

Peer-to-Peer

c)

Publisher-Subscriber

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

92.

Điểm khác biệt giữa SOAP và REST là gì?

a)

SOAP sử dụng URL, REST sử dụng URI

b)

SOAP cần một tệp WSDL, REST không cần

c)

SOAP hỗ trợ giao tiếp đồng bộ, REST hỗ trợ giao tiếp bất đồng bộ

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

93.

SOAP và REST đều được sử dụng trong các ứng dụng nào sau đây?

a)

Mạng xã hội

b)

Hệ thống thanh toán trực tuyến

c)

Ứng dụng di động

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

94.

SOAP và REST đều có khả năng tương thích với các ngôn ngữ lập trình nào?

a)

Java

b)

C#

c)

Python

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

95.

SOAP và REST đều có thể truyền thông dữ liệu qua mạng bằng cách sử dụng:

a)

TCP/IP

b)

UDP

c)

HTTP

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

96.

SOAP và REST có khả năng đảm bảo tính nhất quán thông qua:

a)

Sử dụng giao thức HTTP

b)

Sử dụng định dạng dữ liệu chuẩn

c)

Sử dụng các nguyên tắc thiết kế chung

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

97.

SOAP và REST có thể sử dụng các phương thức nào để tương tác với dịch vụ?

a)

GET

b)

POST

c)

PUT

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

98.

Điểm khác biệt giữa SOAP và REST là gì?

a)

REST hỗ trợ giao tiếp đồng bộ, SOAP hỗ trợ giao tiếp bất đồng bộ

b)

REST không cần một tệp WSDL, SOAP cần

c)

REST sử dụng URL, SOAP sử dụng URI

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

99.

Điểm chung giữa SOAP và REST là gì?

a)

Cả hai đều dựa trên giao thức HTTP để giao tiếp

b)

Cả hai đều hỗ trợ tính năng bảo mật

c)

Cả hai đều sử dụng định dạng dữ liệu XML để truyền thông tin

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

100.

SOAP và REST đều được sử dụng trong các lĩnh vực nào sau đây?

a)

Hệ thống thanh toán trực tuyến

b)

Hệ thống quản lý khách hàng

c)

Hệ thống log và theo dõi lỗi

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

101.

REST được coi là phù hợp với việc sử dụng trong các ứng dụng nào?

a)

Các ứng dụng di động

b)

Các ứng dụng phân tán

c)

Các ứng dụng web nhẹ

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

102.

SOAP được coi là phù hợp với việc sử dụng trong các ứng dụng nào?

a)

Các ứng dụng di động

b)

Các ứng dụng phân tán

c)

Các ứng dụng web nhẹ

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

103.

RESTful Web Service là gì?

a)

Web Service dựa trên giao thức REST

b)

Web Service sử dụng SOAP

c)

Web Service hỗ trợ các kiểu dữ liệu RESTful

d)

Web Service có tính năng bảo mật tốt hơn SOAP

104.

SOAP và REST có khả năng tương thích với các hệ thống nền tảng nào?

a)

Windows

b)

Linux

c)

Android

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

105.

SOAP và REST đều có thể sử dụng các ngôn ngữ lập trình nào để triển khai dịch vụ?

a)

Java

b)

C#

c)

Python

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng