wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit7-266

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

sự chồng chất, sự tích lũy

(a)  

2.

nên, thích hợp, đáng theo

(a)  

3.

sự tập hợp, sự kết hợp

(a)  

4.

thích hợp, thích đáng

(a)  

5.

dấu hoa thị

(a)  

6.

cửa hàng truyền thống

(a)  

7.

sự môi giới, nghề môi giới

(a)  

8.

ly tâm

(a)  

9.

ủy ban

(a)  

10.

sự đền bù, sự bồi thường

(a)  

11.

bao hàm toàn diện

(a)  

12.

xác nhận, chứng thực

(a)  

13.

sự cố vấn, sự tư vấn

(a)  

14.

cống hiến, hiến dâng

(a)  

15.

khuyết điểm, nhược điểm

(a)  

16.

có nhược điểm, có khuyết điểm

(a)  

17.

triển khai

(a)  

18.

cống hiến

(a)  

19.

sự vạch trần, sự tiết lộ

(a)  

20.

kẻ lười biếng, kẻ ăn không ngồi rồi

(a)  

21.

ghi thành mật mã, mã hóa

(a)  

22.

sự mật mã hóa

(a)  

23.

để gọi lên, để gợi lên

(a)  

24.

quá mức, thừa

(a)  

25.

làm xong, hoàn thành

(a)