wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRACNGHIEM_MALWARE

Total questions: 70

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Câu hỏi: Loại mã độc hại nào tự nhân bản và lây lan giữa các máy tính khác nhau?

a)

a) Virus

b)

b) Botnet

c)

c) Ransomware

d)

d) Logic bomb

2.

Câu hỏi: Loại mã độc hại nào không cần gắn kết vào các tệp hoặc phần mềm khác để lây lan?

a)

a) Worm

b)

b) Backdoor

c)

c) Trojan

d)

d) Rootkit

3.

Câu hỏi: Khái niệm "Botnet" liên quan đến điều gì?

a)

a) Mạng các máy tính bị nhiễm malware và được điều khiển từ xa

b)

b) Một loại phần mềm độc hại có khả năng mã hóa dữ liệu và yêu cầu tiền chuộc

c)

c) Chương trình hoặc tính năng ẩn trong phần mềm hoặc trò chơi

d)

d) Kỹ thuật lừa đảo tinh vi nhằm lấy trộm tiền hoặc tài sản nhỏ nhặt từ nhiều tài khoản

4.

Câu hỏi: Loại tấn công nào mã hóa dữ liệu trên máy tính và yêu cầu tiền chuộc để giải mã?

a)

a) Virus

b)

b) Botnet

c)

c) Ransomware

d)

d) Rootkit

5.

Câu hỏi: "Easter egg" là thuật ngữ để chỉ điều gì?

a)

a) Loại mã độc hại tự nhân bản và lây lan giữa các máy tính khác nhau

b)

b) Chương trình hoặc tính năng ẩn trong phần mềm hoặc trò chơi

c)

c) Kỹ thuật lừa đảo tinh vi nhằm lấy trộm tiền hoặc tài sản nhỏ nhặt từ nhiều tài khoản

d)

d) Loại phần mềm độc hại được thiết kế để che giấu quyền truy cập không ủy quyền trong hệ thống máy tính

6.

Câu hỏi: Khái niệm "Salami attack" ám chỉ điều gì?

a)

a) Mạng các máy tính bị nhiễm malware và được điều khiển từ xa

b)

b) Loại tấn công mã hóa dữ liệu và yêu cầu tiền chuộc để giải mã

c)

c) Kỹ thuật lừa đảo tinh vi nhằm lấy trộm tiền hoặc tài sản nhỏ nhặt từ nhiều tài khoản

d)

d) Loại mã độc hại được thiết kế để che giấu quyền truy cập không ủy quyền trong hệ thống máy tính

7.

Câu hỏi: "Backdoor" trong ngữ cảnh an ninh máy tính ám chỉ điều gì?

a)

a) Loại mã độc hại tự nhân bản và lây lan giữa các máy tính khác nhau

b)

b) Cơ chế lỗ hổng trong phần mềm, hệ điều hành hoặc mạng để cho phép truy cập trái phép

c)

c) Loại phần mềm độc hại được thiết kế để che giấu quyền truy cập không ủy quyền trong hệ thống máy tính

d)

d) Loại tấn công mã hóa dữ liệu và yêu cầu tiền chuộc để giải mã

8.

Câu hỏi: Loại phần mềm độc hại nào được thiết kế để che giấu và duy trì sự tồn tại của các quyền truy cập không ủy quyền trong hệ thống máy tính?

a)

a) Backdoor

b)

b) Rootkit

c)

c) Logic bomb

d)

d) Trojan

9.

Câu hỏi: Loại mã độc hại nào được kích hoạt khi một điều kiện nhất định xảy ra, thường để gây hại hoặc gây rối cho hệ thống?

a)

a) Virus

b)

b) Time bomb

c)

c) Worm

d)

d) Trojan

10.

Câu hỏi: Loại phần mềm độc hại nào giấu kín trong một chương trình hoặc tệp khác và đánh lừa người dùng để cài đặt và chạy nó trên máy tính của mình?

a)

a) Virus

b)

b) Botnet

c)

c) Ransomware

d)

d) Trojan

11.

Câu hỏi: Packer là công cụ được sử dụng để làm gì trong ngữ cảnh phần mềm độc hại?

a)

a) Mã hóa mã độc

b)

b) Bảo vệ mã độc

c)

c) Nén và mã hóa mã độc

d)

d) Giám sát và phân tích mã độc

12.

Câu hỏi: Cryptor là công cụ được sử dụng để thực hiện công việc nào sau đây?

a)

a) Nén mã độc

b)

b) Bảo vệ mã độc

c)

c) Mã hóa mã độc

d)

d) Phân tích và giám sát mã độc

13.

Câu hỏi: Protector là công cụ được sử dụng để làm gì trong ngữ cảnh phần mềm độc hại?

a)

a) Nén mã độc

b)

b) Mã hóa mã độc

c)

c) Bảo vệ mã độc

d)

d) Phân tích và giám sát mã độc

14.

Câu hỏi: Packer và cryptor khác nhau như thế nào?

a)

a) Packer nén mã độc, cryptor mã hóa mã độc

b)

b) Packer mã hóa mã độc, cryptor nén mã độc

c)

c) Packer và cryptor cùng nén mã độc

d)

d) Packer và cryptor cùng mã hóa mã độc

15.

Câu hỏi: Kỹ thuật tiêm tiến trình được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

a) Quản lý dự án

b)

b) Phân tích dữ liệu

c)

c) An ninh máy tính

d)

d) Quảng cáo trực tuyến

16.

Câu hỏi: Protector được sử dụng để bảo vệ mã độc khỏi việc nào sau đây?

a)

a) Nén mã độc

b)

b) Mã hóa mã độc

c)

c) Phân tích và giám sát mã độc

d)

d) Gỡ bỏ mã độc

17.

Câu hỏi: Kỹ thuật Process Hollowing là gì?

a)

a) Mã hóa mã độc để tránh phát hiện

b)

b) Chèn mã độc vào một quy trình đang hoạt động

c)

c) Tạo ra một quy trình rỗng và chèn mã độc vào đó

d)

d) Xóa mã độc khỏi một quy trình đang chạy

18.

Câu hỏi: Mục đích chính của kỹ thuật Process Hollowing là gì?

a)

a) Xâm nhập vào hệ thống mục tiêu

b)

b) Ghi đè mã độc lên quy trình hợp lệ

c)

c) Che giấu mã độc trong một quy trình hợp lệ

d)

d) Phân tích và giám sát quy trình đang chạy

19.

Câu hỏi: Quá trình thực hiện kỹ thuật Process Hollowing bao gồm những bước nào sau đây?

a)

a) Chọn quy trình mục tiêu, mã hóa mã độc, thực hiện tiêm tiến trình

b)

b) Tạo ra quy trình mới, ghi đè quy trình gốc, chèn mã độc, khởi động quy trình mới

c)

c) Chọn quy trình mục tiêu, ghi đè quy trình gốc, mã hóa mã độc, khởi động quy trình mới

d)

d) Tạo ra quy trình mới, chèn mã độc, ghi đè quy trình gốc, khởi động quy trình mới

20.

Câu hỏi: Kỹ thuật tiêm tiến trình thường được sử dụng để thực hiện những hành động gì?

a)

a) Ghi đè mã độc lên quy trình hợp lệ

b)

b) Giám sát quy trình đang chạy

c)

c) Thực hiện tấn công từ xa

d)

d) Chèn mã độc vào hệ thống mục tiêu

21.

Câu hỏi: Kỹ thuật song trùng tiến trình (Process Doppelgänging) là gì?

a)

a) Tạo ra một quy trình giả mạo và chèn mã độc vào đó

b)

b) Chèn mã độc vào một quy trình hợp lệ

c)

c) Ghi đè mã độc lên quy trình hợp lệ

d)

d) Tạo ra một không gian bộ nhớ ảo cho mã độc

22.

Câu hỏi: Kỹ thuật song trùng tiến trình sử dụng các kỹ thuật gì để tạo ra một tiến trình giả mạo?

a)

a) Transactional NTFS (TxF) và Windows Transactional File System (WinTFS)

b)

b) Remote Thread Execution (RTE) và Event-based System

c)

c) Cryptography và Steganography

d)

d) Network Packet Sniffing và Protocol Analysis

23.

Câu hỏi: Mục đích chính của kỹ thuật Process Doppelgänging là gì?

a)

a) Lây nhiễm mã độc vào hệ thống mục tiêu

b)

b) Che giấu mã độc và tránh phát hiện

c)

c) Tạo ra một không gian bộ nhớ ảo cho mã độc

d)

d) Thực thi mã độc thông qua tiến trình hợp lệ

24.

Câu hỏi: Quá trình thực hiện kỹ thuật Process Doppelgänging bao gồm các bước nào sau đây?

a)

a) Chọn tiến trình mục tiêu, tạo tiến trình giả mạo, chèn mã độc, kích hoạt tiến trình giả mạo

b)

b) Tạo tiến trình giả mạo, chọn tiến trình mục tiêu, chèn mã độc, kích hoạt tiến trình giả mạo

c)

c) Chọn tiến trình mục tiêu, chèn mã độc, tạo tiến trình giả mạo, kích hoạt tiến trình giả mạo

d)

d) Tạo tiến trình giả mạo, chèn mã độc, kích hoạt tiến trình giả mạo, chọn tiến trình mục tiêu

25.

Câu hỏi: Mục tiêu chính của kỹ thuật Process Doppelgänging là gì?

a)

a) Thực hiện tấn công từ xa

b)

b) Ghi đè mã độc lên quy trình hợp lệ

c)

c) Tạo ra một không gian bộ nhớ ảo cho mã độc

d)

d) Che giấu mã độc và tránh phát hiện từ các công cụ bảo mật

26.

Câu hỏi: Dropper và downloader là hai loại chương trình độc hại thường được sử dụng trong hoạt động nào của các mạng tấn công?

a)

a) Lây nhiễm và kiểm soát từ xa

b)

b) Đánh cắp thông tin và tấn công DDoS

c)

c) Phá hoại dữ liệu và rò rỉ thông tin nhạy cảm

d)

d) Gửi và cài đặt mã độc trên hệ thống mục tiêu

27.

Câu hỏi: Dropper và downloader khác nhau như thế nào?

a)

a) Dropper gửi mã độc qua email, trong khi downloader tải mã độc từ máy chủ điều khiển từ xa

b)

b) Dropper tải xuống mã độc từ nguồn bên ngoài, trong khi downloader cài đặt mã độc từ email đính kèm

c)

c) Dropper cài đặt và thực thi mã độc, trong khi downloader chỉ tải xuống và cài đặt mã độc

d)

d) Dropper và downloader là hai khái niệm chỉ cùng một loại chương trình độc hại

28.

Câu hỏi: Tác động gây hại của dropper và downloader bao gồm?

a)

a) Mất dữ liệu và phá hoại dữ liệu

b)

b) Kiểm soát từ xa và rò rỉ thông tin nhạy cảm

c)

c) Tấn công DDoS và đánh cắp thông tin

d)

d) Tất cả các phương án đều đúng

29.

Câu hỏi: Phương pháp phòng chống dropper và downloader bao gồm?

a)

a) Cập nhật hệ điều hành và phần mềm, sử dụng phần mềm bảo mật

b)

b) Tránh tải xuống từ nguồn không đáng tin cậy, không mở tệp tin không rõ nguồn gốc

c)

c) Thực hiện chính sách an toàn thông tin và tạo bản sao lưu dữ liệu quan trọng

d)

d) Tất cả các phương án đều đúng

30.

 

Câu hỏi: Dropper và downloader là hai loại chương trình độc hại được sử dụng trong mục đích gì?

a)

a) Đánh cắp thông tin và lây nhiễm

b)

b) Phá hoại dữ liệu và kiểm soát từ xa

c)

c) Tải xuống và cài đặt mã độc trên hệ thống mục tiêu

d)

d) Gửi mã độc qua email và tấn công DDoS

31.

Câu hỏi: Tài liệu Microsoft Office có thể mang đến rủi ro nào về bảo mật?

a)

a) Rò rỉ thông tin cá nhân

b)

b) Lây nhiễm malware

c)

c) Cả a) và b)

d)

d) Không có rủi ro bảo mật

32.

Câu hỏi: Phương pháp tấn công thông qua tài liệu Microsoft Office dựa trên gì?

a)

a) Sử dụng macro

b)

b) Sử dụng lỗ hổng trong phần mềm Office

c)

c) Cả a) và b)

d)

d) Không liên quan đến tài liệu Office

33.

Câu hỏi: Khi người dùng kích hoạt macro trong tài liệu Office, điều gì có thể xảy ra?

a)

a) Mã độc tích hợp trong tài liệu được thực thi

b)

b) Lỗ hổng trong phần mềm Office được khai thác

c)

c) Người dùng bị lừa đảo để tiết lộ thông tin cá nhân

d)

d) Tất cả các phương án đều đúng

34.

Câu hỏi: Để phòng chống tấn công thông qua tài liệu Microsoft Office, người dùng nên thực hiện các biện pháp nào?

a)

a) Cập nhật phần mềm và hệ điều hành

b)

b) Tắt tính năng macro trong tài liệu Office

c)

c) Sử dụng phần mềm diệt malware và firewall

d)

d) Tất cả các phương án đều đúng

35.

Câu hỏi: Tấn công phishing thông qua tài liệu Office nhằm mục đích gì?

a)

a) Đánh cắp thông tin cá nhân

b)

b) Lây nhiễm malware vào hệ thống

c)

c) Gửi email giả mạo

d)

d) Kiểm soát từ xa máy tính

36.

Câu hỏi: Process Injection là gì?

a)

a) Một kỹ thuật tấn công trong lĩnh vực an ninh mạng.

b)

b) Quá trình thực thi mã độc trong môi trường nhiễm bằng cách chèn vào quá trình hợp lệ.

c)

c) Cả a) và b) đều đúng.

d)

d) Process Injection không liên quan đến mã độc.

37.

Câu hỏi: Kỹ thuật Process Hollowing thực hiện như thế nào?

a)

a) Chèn mã độc vào một DLL hợp lệ.

b)

b) Tạo một quá trình mới và ghi đè nội dung lên quá trình hợp lệ.

c)

c) Tạo bản sao chính xác của một quá trình hợp lệ.

d)

d) Tất cả các phương án đều sai.

38.

Câu hỏi: DLL Injection là gì?

a)

a) Kỹ thuật tạo bản sao chính xác của một quá trình hợp lệ.

b)

b) Kỹ thuật chèn mã độc vào một DLL hợp lệ.

c)

c) Kỹ thuật ghi đè nội dung của một quá trình hợp lệ

d)

d) DLL Injection không liên quan đến mã độc.

39.

Câu hỏi: Process Doppelgänging là gì?

a)

a) Kỹ thuật tạo bản sao chính xác của một quá trình hợp lệ.

b)

b) Kỹ thuật chèn mã độc vào một DLL hợp lệ.

c)

c) Kỹ thuật ghi đè nội dung của một quá trình hợp lệ.

d)

d) Process Doppelgänging không liên quan đến mã độc

40.

Câu hỏi: Mục đích của Process Injection là gì?

a)

a) Thực thi mã độc trong môi trường nhiễm bằng cách chèn vào quá trình hợp lệ.

b)

b) Tạo sự thay đổi không nhận biết trong quá trình mục tiêu.

c)

c) Tránh phát hiện và chặn bởi các biện pháp bảo mật thông thường.

d)

d) Tất cả các phương án đều đúng.

41.

Câu hỏi: Entry-Point Obscuring (EPO) virus là gì?

a)

a) Loại mã độc ẩn đi entry point của chương trình.

b)

b) Một loại mã độc tấn công vào hệ điều hành.

c)

c) Kỹ thuật mã hóa dữ liệu trên mạng.

d)

d) Một loại virus hoạt động trên trình duyệt web.

42.

Câu hỏi: Entry point trong chương trình là gì?

a)

a) Điểm đầu tiên mà hệ điều hành thực thi khi chạy chương trình.

b)

b) Điểm kết thúc của chương trình.

c)

c) Vị trí lưu trữ dữ liệu quan trọng của chương trình.

d)

d) Entry point không liên quan đến vi rút máy tính.

43.

Câu hỏi: TLS-EPO virus sử dụng cơ chế nào để ẩn entry point?

a)

a) Thread Local Storage (TLS).

b)

b) Dynamic Link Library (DLL).

c)

c) Virtual Private Network (VPN).

d)

d) Transmission Control Protocol (TCP).

44.

Câu hỏi: Mục đích chính của TLS-EPO virus là gì?

a)

a) Tạo sự thay đổi không nhận biết trong chương trình bị tấn công.

b)

b) Truy cập dữ liệu cá nhân của người dùng.

c)

c) Ghi đè các giá trị TLS gốc của chương trình.

d)

d) Ngăn chặn việc phân tích và phát hiện mã độc.

45.

Câu hỏi: Cơ chế TLS-EPO virus sử dụng để thực thi mã độc từ đâu?

a)

a) Entry point gốc của chương trình.

b)

b) Một segment TLS mới.

c)

c) Vùng nhớ đệm (buffer) của chương trình.

d)

d) Mã độc không được thực thi trong TLS-EPO virus.

46.

Câu hỏi: Phương pháp tạo biến thể mã độc tập trung vào việc thay đổi các giá trị và cấu trúc mã là:

a)

a) Mutating (Đột biến)

b)

b) Polymorphic (Đa hình)

c)

c) Metamorphic (Biến dạng)

47.

Câu hỏi: Phương pháp tạo biến thể mã độc tạo ra các phiên bản mã mới có cấu trúc và thuật toán khác nhau là:

a)

a) Mutating (Đột biến)

b)

b) Polymorphic (Đa hình)

c)

c) Metamorphic (Biến dạng)

48.

Câu hỏi: Phương pháp tạo biến thể mã độc tạo ra các biến thể mã độc mà không thay đổi mã nguồn gốc là:

a)

a) Mutating (Đột biến)

b)

b) Polymorphic (Đa hình)

c)

c) Metamorphic (Biến dạng)

49.

Câu hỏi: Phương pháp tạo biến thể mã độc tập trung vào việc sắp xếp lại lệnh và thay đổi thứ tự thực thi là:

a)

a) Mutating (Đột biến)

b)

b) Polymorphic (Đa hình)

c)

c) Metamorphic (Biến dạng)

50.

Câu hỏi: Sự khác nhau giữa Polymorphic (Đa hình) và Metamorphic (Biến dạng) là:

a)

a) Polymorphic tạo biến thể bằng cách thay đổi cấu trúc mã, còn Metamorphic tạo biến thể bằng cách sắp xếp lại lệnh và thay đổi thứ tự thực thi.

b)

b) Polymorphic tạo biến thể bằng cách thay đổi giá trị và cấu trúc mã, còn Metamorphic tạo biến thể bằng cách thay đổi tên biến và hằng số

c)

c) Polymorphic tạo biến thể bằng cách sử dụng phép toán và biểu thức khác nhau, còn Metamorphic tạo biến thể bằng cách sử dụng XOR, ADD hoặc SUB.

51.

Cách tấn công thông qua tập tin PDF chứa đoạn mã độc được gọi là gì?

a)

a) PDF Injection

b)

b) JavaScript Injection

c)

c) Object Injection

d)

d) Exploit-based Injection

52.

Mục đích chính của việc chèn đoạn mã độc vào tập tin PDF là gì?

a)

a) Lây nhiễm malware vào hệ thống

b)

b) Đánh cắp thông tin cá nhân người dùng

c)

c) Gây ảnh hưởng đến tính bảo mật và quyền riêng tư

d)

d) Tất cả đều đúng

53.

Kỹ thuật chèn đoạn mã độc vào các đối tượng PDF như hình ảnh, đồ họa được gọi là gì?

a)

a) PDF Injection

b)

b) JavaScript Injection

c)

c) Object Injection

d)

d) Exploit-based Injection

54.

Phương pháp phòng chống tấn công thông qua tập tin PDF bao gồm điều gì?

a)

a) Cập nhật phần mềm đọc PDF

b)

b) Xác minh nguồn gốc của tập tin PDF

c)

c) Sử dụng phần mềm chống malware

d)

d) Tất cả đều đúng

55.

Loại kỹ thuật chèn đoạn mã độc vào tập tin PDF bằng cách khai thác lỗ hổng trong phần mềm đọc PDF là gì?

a)

a) PDF Injection

b)

b) JavaScript Injection

c)

c) Object Injection

d)

d) Exploit-based Injection

56.

Kỹ thuật Environmental Keying trong mã độc hại được sử dụng để làm gì?

a)

a) Tạo ra các khóa mã độc đáo

b)

b) Bảo vệ chương trình khỏi việc phân tích và phát hiện

c)

c) Tạo ra các yếu tố môi trường mới

d)

d) Phụ thuộc vào thông tin người dùng

57.

Môi trường làm việc của hệ thống được sử dụng trong kỹ thuật Environmental Keying bao gồm những yếu tố nào?

a)

a) Phần cứng và hệ điều hành

b)

b) Tài khoản người dùng và vị trí địa lý

c)

c) Thời gian và thông tin người dùng

d)

d) Tất cả đều đúng

58.

Mục đích chính của việc sử dụng Environmental Keying trong mã độc là gì?

a)

a) Gây khó khăn trong việc phân tích và phát hiện mã độc

b)

b) Tạo ra các yếu tố môi trường mới

c)

c) Bảo vệ thông tin người dùng

d)

d) Tất cả đều đúng

59.

Kỹ thuật Environmental Keying sử dụng thông tin phần cứng để tạo ra khóa mã hóa. Điều này làm gì?

a)

a) Làm cho mỗi phiên bản chương trình có các khóa mã hóa khác nhau

b)

b) Tạo ra các yếu tố môi trường mới

c)

c) Bảo vệ thông tin người dùng

d)

d) Tất cả đều đúng

60.

Kỹ thuật Environmental Keying sử dụng thông tin địa lý và thời gian để làm gì?

a)

a) Tạo ra các khóa mã độc đáo

b)

b) Bảo vệ chương trình khỏi việc phân tích và phát hiện

c)

c) Phụ thuộc vào thông tin người dùng

d)

d) Tất cả đều đúng

61.

Kỹ thuật chống phân tích động trong các chương trình độc hại nhằm mục đích gì?

a)

a) Ngăn chặn sự phát hiện mã độc

b)

b) Gây khó khăn trong việc phân tích mã độc

c)

c) Tạo ra các yếu tố môi trường mới

d)

d) Tất cả đều đúng

62.

Kỹ thuật chống phân tích động sử dụng thông tin môi trường để làm gì?

a)

a) Xác định môi trường phân tích

b)

b) Thay đổi hành vi của chương trình độc hại

c)

c) Ngăn chặn việc phát hiện mã độc

d)

d) Tất cả đều đúng

63.

Kỹ thuật anti-debugging trong chống phân tích động nhằm mục đích gì?

a)

a) Phát hiện và ngăn chặn công cụ debug

b)

b) Tạo ra các yếu tố môi trường mới

c)

c) Bảo vệ thông tin người dùng

d)

d) Tất cả đều đúng

64.

Kỹ thuật gắn kết thời gian thực trong chống phân tích động nhằm mục đích gì?

a)

a) Chạy trong môi trường không thể phân tích

b)

b) Tạo ra các khóa mã độc đáo

c)

c) Bảo vệ chương trình khỏi việc phát hiện

d)

d) Tất cả đều đúng

65.

Để ngăn chặn các kỹ thuật chống phân tích động, phương pháp nào là hiệu quả nhất?

a)

a) Sử dụng kỹ thuật phân tích tĩnh

b)

b) Sử dụng công cụ phân tích động tiên tiến

c)

c) Kết hợp cả phân tích tĩnh và động

d)

d) Không có phương pháp nào hoàn hảo

66.

Chương trình mã độc sử dụng chiến lược nào để làm rối logic và gây khó khăn trong việc phân tích mã nguồn?

a)

a) Obfuscation

b)

b) Packing

c)

c) Anti-analysis techniques

d)

d) Encryption

67.

Chiến lược nào được sử dụng để nén và mã hóa mã nguồn của chương trình mã độc?

a)

a) Obfuscation

b)

b) Packing

c)

c) Anti-analysis techniques

d)

d) Dynamic code generation

68.

Kỹ thuật chống phân tích trong chương trình mã độc nhằm mục đích gì?

a)

a) Che giấu chi tiết cần thiết để hiểu mã nguồn

b)

b) Ngăn chặn quá trình phân tích tĩnh

c)

c) Tạo mã độc động trong quá trình thực thi

d)

d) Mã hóa mã nguồn và dữ liệu quan trọng

69.

Chiến lược nào được sử dụng để tạo ra mã độc động trong quá trình thực thi?

a)

a) Obfuscation

b)

b) Packing

c)

c) Anti-analysis techniques

d)

d) Dynamic code generation

70.

Chiến lược nào được sử dụng để bảo vệ mã nguồn và dữ liệu quan trọng bằng cách mã hóa chúng?

a)

a) Obfuscation

b)

b) Packing

c)

c) Anti-analysis techniques

d)

d) Encryption