Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 12.1: 사건과 사고

Total questions: 32

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

trận mưa lớn tập trung

a)

신고하다

b)

인명 피해

c)

집중호우

d)

자연재해

2.

Hãy chọn đáp án để điền vao chỗ trống

2009년 일본에서 .............이/가 발생했다.

(Năm 2009, một thảm họa thiên nhiên đã xảy ra tại Nhật Bản.)


a)

신고하다

b)

자연재해

c)

인명 피해

d)

구조대원

3.

응급처치

a)

cứu hộ

b)

khai báo

c)

nhân viên cứu hộ

d)

điều trị khẩn cấp

4.

"구조대원" nghĩa là gì?

(a)  

5.

신고하다

a)

giải quyết sự cố

b)

sự cố phát sinh

c)

cứu hộ

d)

khai báo

6.

cứu hộ

a)

인명 피해

b)

사건을 해결하다

c)

사건이 발생하다

d)

구조하다

7.

"사건이 발생하다" ngĩa là gì?

(a)  

8.

"사건을 해결하다" nghĩa là gì?

(a)  

9.

"tai nạn giao thông tiếng hàn là gì?

(a)  

10.

안전사고

a)

lái xe quá tốc độ3ww

b)

tai nạn lớn

c)

tai nạn do cẩu thả /bất cẩn

d)

tai nạn chết người

11.

인명 사고

a)

phát sinh hoả hoạn

b)

xảy ra hoả hoạn

c)

tai nạn về người /tai nạn chết người

d)

lái xe quá tốc độ

12.

lái xe quá tốc độ

a)

사고가 나다

b)

화재가 발생하다

c)

화재가 나다

d)

과속 운전

13.

화재가 나다/ 화재가 발생하다

a)

-bị tai nạn

-xảy ra tai nạn

b)

-xảy ra tai nạn

-bị tai nạn

c)

-xảy ra hoả hoạn

-phát sinh hoả hoạn

d)

-phát sinh hoả hoạn

-xảy ra hoả hoạn

14.

사고가 나다

a)

bị tai nạn

b)

va chạm

c)

xảy ra tai nạn

d)

mất tích

15.

사고를 당하다

a)

va chạm

b)

bị tai nạn

c)

rơi ,rớt

d)

trơn trợt

16.

"rơi, rớt " tiếng hàn là gì?

(a)  

17.

미끄러지다

(a)  

18.

té xuống nước

a)

사고가 나다

b)

부딪히다

c)

실종되다

d)

물에 빠지다

19.

실종되다

(a)  

20.

"va chạm " tiéng hàn là gì?

(a)  

21.

속보

a)

phát thanh viên

b)

tin chính

c)

tin nhanh

d)

ký giả

22.

저는 아나운서입니다.


a)

tôi là người bị tình nghi

b)

tôi là nạn nhân

c)

tôi là phát thanh viên

d)

tôi là nhà báo

23.

tin chính

a)

주요 뉴스

b)

피해자

c)

피의자

d)

사망자

24.

'기자' là gì?

(a)  

25.

피해자 và 피의자

a)

người bị tình nghi và nạn nhân

b)

người chứng kiến và người chết

c)

nạn nhân và người bị tình nghi

d)

người chết và người bị chứng kiến

26.

"목격자" nghĩa là gì?

(a)  

27.

" người chết "tiếng hàn là gì?

(a)  

28.

1.사망자 a. người bị tình nghi

2.부상자 b. người chết

3.실종자 c. người mất tích

4.피의자 d. người bị thương

a)

1-b

2-d

3-a

4-c

b)

1-a

2-b

3-d

4-c

c)

1-b

2-d

3-c

4-a

d)

1-d

2-b

3-a

4-c

29.

hiện trường tai nạn

a)

위반하다

b)

조사하다

c)

사건/사고 현장

d)

보도하다

30.

"보도하다" nghĩa là gì?

(a)  

31.

"điều tra " tiếng hàn là gì?

(a)  

32.

위반하다

a)

nạn nhân

b)

vi phạm

c)

đưa tin

d)

điều tra