WorksheetsU1 (6-7)
Total questions: 21
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
devolop
a)
phát triển
b)
hình thức
c)
xảy ra
2.
form
a)
phát triển
b)
trách nhiệm
c)
chăm sóc
d)
hình thức
3.
happen
a)
xảy ra
b)
vui vẻ
c)
bên ngoài
d)
chăm sóc
4.
outside
a)
phát triển
b)
bên ngoài
c)
xảy ra
5.
duty = responsibility
a)
có thể
b)
chăm sóc
c)
trách nhiệm
6.
take care of
a)
chăm sóc
b)
hình thức
c)
trách nhiệm
7.
helpful (a)
a)
hình thức
b)
giá trị
c)
có ích
8.
wait (v)
a)
chăm sóc
b)
chờ đợi
c)
có thể
9.
able to
a)
có thể
b)
làm cho
c)
mạnh khoẻ
10.
long
a)
ngắn
b)
dài
c)
có ích
11.
become
a)
trở nên
b)
chờ đợi
c)
đến
12.
patient (a)
a)
có ích
b)
có thể
c)
kiên nhẫn
13.
everyone
a)
mọi ngày
b)
mọi người
c)
mọi thứ
14.
join (v)
a)
tham gia
b)
trở nên
c)
kiên nhẫn
15.
author (n)
a)
tham gia
b)
có thể
c)
tác giả
16.
strong (a)
a)
mạnh mẽ, mạnh khoẻ
b)
dài
c)
bên ngoài
17.
make
a)
giảm
b)
xảy ra
c)
làm cho
18.
reduce (v)
a)
giảm
b)
xảy ra
c)
làm cho
19.
hand (n)
a)
chân
b)
tay
c)
mắt
20.
benifit (n)
a)
phát triển
b)
lợi ích
c)
khó khăn
21.
decorate (v)
a)
trang trí
b)
làm cho
c)
hoạt động
100 %
