wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English words

Total questions: 56

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

instruction

a)

giới thiệu

b)

cấu trúc

c)

xây dựng

d)

tạo hình

2.

thieves

a)

đầu bếp

b)

kẻ trộm

c)

nhà hát

d)

sắc

3.

familiar

a)

gia

b)

gần gũi

c)

quen

d)

giống

4.

acquainted

a)

thu thập

b)

quen biết

c)

hiểu biết

d)

loại

5.

flower bed

a)

luống hoa

b)

giơngf

6.

mark

a)

đánh dấu

b)

toán

7.

brief

a)

thông thái

b)

ngắn gọn

c)

thịt bò

d)

đầu bếp

8.

estates

a)

hướng đông

b)

khu đất

c)

loại bỏ

d)

phân biệt

9.

substantial

a)

tàu ngầm

b)

đáng kể

c)

bề vững

d)

đáy biển

10.

bitterly

a)

cay đắng

b)

cắn

c)

một chút

11.

indicates

a)

kẹo

b)

chỉ ra

c)

biểu thị

d)

phức tạp

12.

appropriate

a)

thực hành

b)

phù hợp

c)

xuất hiện

d)

riêng biệt

13.

separately

a)

công bằng

b)

riêng biệt

c)

rộng rãi

d)

lan tỏa

14.

individual

a)

rộng rãi

b)

cá nhân

c)

ảo

d)

quảng cáo

15.

acknowledge

a)

thông thái

b)

thiếu hiểu biết

c)

thừa nhận

d)

bổ sung kiến thức

16.

embarrassed

a)

rối loạn

b)

lúng túng

c)

sợ hãi

d)

hoảng loạn

17.

fluctuate

a)

dao động

b)

tăng

c)

giảm

d)

ổn định

18.

deteriorate

a)

xấu đi

b)

cải tạo

c)

hủy diệt

d)

tham gia

19.

settle

a)

thống nhất

b)

dây an toàn

c)

gia súc

20.

standard

a)

đứng lên

b)

bậc thang

c)

tiêu chuẩn

21.

assume

a)

hoàn thành

b)

tôn thờ

c)

tiếp tục

d)

to lớn

22.

defuse

a)

phòng thủ

b)

tấn công

c)

đánh bại

d)

xoa dịu

23.

rear

a)

nuôi

b)

cây

c)

cành cây

d)

rước

24.

fundamental

a)

nóng nảy

b)

nền móng

c)

khắc nghiệt

d)

hung hăng

25.

immortal

a)

gian xảo

b)

bất tử

c)

thông thường

d)

lờ đi

26.

clarify

a)

mềm mại

b)

tầng lớp

c)

thoải mái

d)

làm rõ

27.

alert

a)

cho đi

b)

ngăn cản

c)

gia súc

d)

phụ trách

28.

enforce

a)

lối vào

b)

cảnh báo

c)

thi hành

d)

tấn công

29.

figure

a)

hoa văn

b)

dáng vẻ

c)

số liệu

d)

minh họa

30.

palm off

a)

bình tĩnh

b)

đánh lừa

c)

nhận hối lộ

d)

minh họa

31.

scrawny

a)

quét qua

b)

gầy gò

c)

bụ bẫm

d)

che phủ

32.

consume

a)

tiêu thụ

b)

thắc mắc

c)

tổng hợp

d)

minh họa

33.

cartographer

a)

địa lý học

b)

ng vẽ bản đồ

c)

ng chụp ảnh

d)

nhà địa chất

34.

rival

a)

chiến tranh

b)

đối thủ

c)

lễ hội

d)

khu vực

35.

pattern

a)

lồng đèn

b)

hoa văn

c)

bạn đồng hành

d)

bằng chứng

36.
lantern
a)

đèn lồng

b)

đối tác

c)

bạn đồng hành

d)

tầng thượng

37.

eager

a)

mắt

b)

háo hức

c)

đại bàng

38.

anxious

a)

tiêu cực

b)

lo lắng

c)

độc hại

d)

chất độc

39.

sense

a)

thì

b)

cảm giác

c)

nghĩa

d)

mạnh

40.

enthusiasm

a)

tính cách

b)

nhiệt tình

c)

cảm xúc

d)

du lịch

41.

desire

a)

thiết kế

b)

quyết định

c)

phân chia

d)

khao khát

42.

imply

a)

đơn giản

b)

ngụ ý, hàm ý

c)

phản hồi, trả lời

d)

tượng trưng

43.
ability
a)

liên kết

b)

khả năng

c)

linh hoạt

d)

đa dạng

44.

intent

a)

dâng lên

b)

ý định

c)

lều

d)

kết nối

45.

rigidity

a)

điên cuồng

b)

độ bền

c)

chuyên gia

d)

hung tàn

46.

landscape

a)

đất đai

b)

phong cảnh

c)

vùng đất

d)

ngoại ô

47.

egalitarian

a)

tri giác

b)

bình đẳng

c)

thuộc về rau quả

d)

hỗn hợp

48.

definition

a)

sự xem xét

b)

sự phân biệt

c)

sự định nghĩa

d)

sự phân loại

49.

empty

a)

chỗ trống

b)

phân loại

c)

nâng cấp

50.

Clique

a)

bang phái

b)

phần mềm

c)

kĩ thuật

51.

spill

a)

dầu

b)

tràn

c)

quay

d)

khoan

52.

remark

a)

đánh máy

b)

nhận xét

c)

làm lại

d)

thiết kế

53.

remarkable

a)

tạo lại

b)

đáng chú ý

c)

nhận xét

d)

buôn bán

54.

antonym

a)

phân tử

b)

trái nghĩa

c)

ngữ âm

d)

từ loại

55.

anticipation

a)

phân hủy

b)

dự đoán

c)

thiết bị

d)

chống lại

56.

identity

a)

hoàn thành

b)

danh tính

c)

đa dạng

d)

phân loại