Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vau cho tim

Total questions: 34

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

interest

a)

chú ý

b)

quan tâm

c)

lo lắng

d)

hoàn thành

2.

fear

a)

cơ hội

b)

cấp độ

c)

nỗi sợ

d)

hàm ý

3.

boredom

a)

vui vẻ

b)

buồn chán

c)

hòa đồng

d)

biểu tượng

4.

interior

a)

nội địa

b)

khu vực

c)

đất đai

d)

thoáng đãng

5.

contentment

a)

hy vọng

b)

mãn nguyện

c)

lời khen

6.

frequency

a)

tần suất

b)

mượt mà

c)

tập trung

d)

chú ý

7.

impression

a)

hình ảnh

b)

ấn tượng

c)

mối quan hệ

8.

demeanor

a)

cảm xúc

b)

hung hãn

c)

thái độ

9.

ideology.

a)

địa chất

b)

hệ tư tưởng

c)

cao cấp

d)

tiên tiến

10.

literature

a)

van học

b)

khí hậu

c)

thiên nhiên

11.

Courteous

a)

hiền từ

b)

lịch sự

c)

gói

d)

đầy đủ

12.

possession

a)

chiếm hữu

b)

cơ hội

c)

khả năng

13.

ancestor

a)

tiến sĩ

b)

người làm vườn

c)

tổ tiên

d)

gia đình đa thế hệ

14.

border

a)

sân vườn

b)

ranh giới

c)

góc

d)

người chủ trì

15.

proceed

a)

cải thiện

b)

tiếp tục

c)

hơn

d)

có tiềm năg

16.

pure

a)

nguyên chất

b)

thủ tục

c)

vặt liệu

d)

chịu đựng

17.

praise

a)

khen

b)

trìu tượng

c)

cơ hội

d)

cải thiện

18.

persuade

a)

thuyết trình

b)

thuyết phục

c)

lý thuyết

d)

người bảo vệ

19.

proof

a)

mái nhà

b)

bằng chứng

c)

mượn

d)

điều tra

20.

pretend

a)

xu hướng trở lại

b)

học hỏi

c)

nhờ vả

d)

giả vờ

21.

presence

a)

sự hiện diện

b)

lươn lẹo

c)

cau chủ đề

22.

structure

a)

kết cấu

b)

công nghiệp

c)

xây dựng

23.

adapt

a)

xảy ra

b)

tiếp thu

c)

thích nghi

24.

risk

a)

xuất hiện

b)

hiện diện

c)

rủi ro

d)

cách âm

25.

tough

a)

khó

b)

chạm

c)

tiếp xúc

d)

gây nên

26.

remodel

a)

sửa lại

b)

công nghiệp hóa

c)

hỏi lại

27.

constant

a)

học giỏi

b)

kiên trì

c)

dẻo dai

28.

density

a)

tỷ trọng

b)

phần thừa

c)

hoa lệ

29.

mutation

a)

ga xe lửa

b)

cấu trúc

c)

biến đổi

30.

associate

a)

thành lập

b)

liên kết

c)

tổ chức

31.

insufficient

a)

đầy đủ

b)

thiếu

c)

ổn định

32.

starvation

a)

chết đói

b)

thiếu thốn

c)

nghèo nàn

33.

process

a)

quá trình

b)

đạt được

c)

thành công

34.

anticipation

a)

dự đoán

b)

tổ chức

c)

kết hợp