NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBuổi 12. Phân tích ngữ âm
Total questions: 58
Worksheet time: 29mins
Name
Class
Date
1.
land
a)
đất đai
b)
ngôn ngữ
c)
rộng, lớn
d)
cuối cùng, trước
e)
muộn
2.
language
a)
đất đai
b)
ngôn ngữ
c)
rộng, lớn
d)
cuối cùng, trước
e)
muộn
3.
large
a)
đất đai
b)
ngôn ngữ
c)
rộng, lớn
d)
cuối cùng, trước
e)
muộn
4.
last
a)
đất đai
b)
ngôn ngữ
c)
rộng, lớn
d)
cuối cùng, trước
e)
muộn
5.
late
a)
đất đai
b)
ngôn ngữ
c)
rộng, lớn
d)
cuối cùng, trước
e)
muộn
6.
later
a)
sau đó
b)
cười lớn
c)
học tập
d)
rời khỏi
e)
tiết học
7.
laugh
a)
sau đó
b)
cười lớn
c)
học tập
d)
rời khỏi
e)
tiết học
8.
learn
a)
sau đó
b)
cười lớn
c)
học tập
d)
rời khỏi
e)
tiết học
9.
leave
a)
sau đó
b)
cười lớn
c)
học tập
d)
rời khỏi
e)
tiết học
10.
lesson
a)
sau đó
b)
cười lớn
c)
học tập
d)
rời khỏi
e)
tiết học
11.
library
a)
thư viện
b)
đèn
c)
con sư tử
d)
danh sách
e)
nghe
12.
light
a)
thư viện
b)
đèn
c)
con sư tử
d)
danh sách
e)
nghe
13.
lion
a)
thư viện
b)
đèn
c)
con sư tử
d)
danh sách
e)
nghe
14.
list
a)
thư viện
b)
đèn
c)
con sư tử
d)
danh sách
e)
nghe
15.
listen
a)
thư viện
b)
đèn
c)
con sư tử
d)
danh sách
e)
nghe
16.
live
a)
sống, trực tiếp
b)
bữa trưa
c)
máy móc
d)
tạp chí
e)
bản đồ
17.
lunch
a)
sống, trực tiếp
b)
bữa trưa
c)
máy móc
d)
tạp chí
e)
bản đồ
18.
machine
a)
sống, trực tiếp
b)
bữa trưa
c)
máy móc
d)
tạp chí
e)
bản đồ
19.
magazine
a)
sống, trực tiếp
b)
bữa trưa
c)
máy móc
d)
tạp chí
e)
bản đồ
20.
map
a)
sống, trực tiếp
b)
bữa trưa
c)
máy móc
d)
tạp chí
e)
bản đồ
21.
March
a)
tháng 3
b)
chợ
c)
cưới
d)
nối, phù hợp
e)
tháng 5
22.
market
a)
tháng 3
b)
chợ
c)
cưới
d)
nối, phù hợp
e)
tháng 5
23.
married
a)
tháng 3
b)
chợ
c)
cưới
d)
nối, phù hợp
e)
tháng 5
24.
match
a)
tháng 3
b)
chợ
c)
cưới
d)
nối, phù hợp
e)
tháng 5
25.
May
a)
tháng 3
b)
chợ
c)
cưới
d)
nối, phù hợp
e)
tháng 5
26.
me
a)
tôi
b)
bữa ăn
c)
thịt
d)
hy vọng
e)
bệnh viện
27.
meal
a)
tôi
b)
bữa ăn
c)
thịt
d)
hy vọng
e)
bệnh viện
28.
meat
a)
tôi
b)
bữa ăn
c)
thịt
d)
hy vọng
e)
bệnh viện
29.
hope
a)
tôi
b)
bữa ăn
c)
thịt
d)
hy vọng
e)
bệnh viện
30.
hospital
a)
tôi
b)
bữa ăn
c)
thịt
d)
hy vọng
e)
bệnh viện
31.
meet
a)
gặp gỡ
b)
thành viên
c)
thực đơn
d)
tin nhắn, thông báo
e)
nửa đêm
32.
member
a)
gặp gỡ
b)
thành viên
c)
thực đơn
d)
tin nhắn, thông báo
e)
nửa đêm
33.
menu
a)
gặp gỡ
b)
thành viên
c)
thực đơn
d)
tin nhắn, thông báo
e)
nửa đêm
34.
message
a)
gặp gỡ
b)
thành viên
c)
thực đơn
d)
tin nhắn, thông báo
e)
nửa đêm
35.
midnight
a)
gặp gỡ
b)
thành viên
c)
thực đơn
d)
tin nhắn, thông báo
e)
nửa đêm
36.
Monday
a)
Thứ 2
b)
tháng
c)
bảo tàng
d)
âm nhạc
e)
tên
37.
month
a)
Thứ 2
b)
tháng
c)
bảo tàng
d)
âm nhạc
e)
tên
38.
museum
a)
Thứ 2
b)
tháng
c)
bảo tàng
d)
âm nhạc
e)
tên
39.
music
a)
Thứ 2
b)
tháng
c)
bảo tàng
d)
âm nhạc
e)
tên
40.
name
a)
Thứ 2
b)
tháng
c)
bảo tàng
d)
âm nhạc
e)
tên
41.
natural
a)
thuộc về tự nhiên
b)
hàng xóm
c)
không bao giờ
d)
mới
e)
tin tức
42.
neighbour
a)
thuộc về tự nhiên
b)
hàng xóm
c)
không bao giờ
d)
mới
e)
tin tức
43.
never
a)
thuộc về tự nhiên
b)
hàng xóm
c)
không bao giờ
d)
mới
e)
tin tức
44.
new
a)
thuộc về tự nhiên
b)
hàng xóm
c)
không bao giờ
d)
mới
e)
tin tức
45.
news
a)
thuộc về tự nhiên
b)
hàng xóm
c)
không bao giờ
d)
mới
e)
tin tức
46.
newspaper
a)
báo
b)
đẹp, tốt
c)
phía Bắc
d)
mũi
e)
không có gì
47.
nice
a)
báo
b)
đẹp, tốt
c)
phía Bắc
d)
mũi
e)
không có gì
48.
north
a)
báo
b)
đẹp, tốt
c)
phía Bắc
d)
mũi
e)
không có gì
49.
nose
a)
báo
b)
đẹp, tốt
c)
phía Bắc
d)
mũi
e)
không có gì
50.
nothing
a)
báo
b)
đẹp, tốt
c)
phía Bắc
d)
mũi
e)
không có gì
51.
November
a)
tháng 11
b)
bây giờ
c)
số
d)
tháng 10
e)
của
52.
now
a)
tháng 11
b)
bây giờ
c)
số
d)
tháng 10
e)
của
53.
number
a)
tháng 11
b)
bây giờ
c)
số
d)
tháng 10
e)
của
54.
October
a)
tháng 11
b)
bây giờ
c)
số
d)
tháng 10
e)
của
55.
of
a)
tháng 11
b)
bây giờ
c)
số
d)
tháng 10
e)
của
56.
open
a)
mở
b)
ý kiến, quan điểm
c)
quả cam
d)
nhà bếp
e)
vừa mới
57.
opinion
a)
mở
b)
ý kiến, quan điểm
c)
quả cam
d)
nhà bếp
e)
vừa mới
58.
orange
a)
mở
b)
ý kiến, quan điểm
c)
quả cam
d)
nhà bếp
e)
vừa mới
Reset
