wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Wr Week 1

Total questions: 84

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

bảo đảm, đảm bảo , chắc chắn

(a)  

2.

tới, đến, xuất hiện, trình diện

(a)  

3.

nó diễn ra như thế này, nó là như sau, như thế này, nó diễn ra như sau

(a)  

4.

đặt, đưa, để, bỏ , đút

(a)  

5.

không có, vắng, thiếu, không

(a)  

6.

không dùng, mà không

(a)  

7.

gần gũi, thân mật, mối quan hệ thân mật, mối quan hệ gần gũi, sự thân mật

(a)  

8.

cơ bản, hoàn thành, toàn bộ, triệt để, gốc

(a)  

9.

chứng chỉ, bằng cấp, văn bằng, bằng khen, giấy khen

(a)  

10.

tái tạo, phục hồi, hồi phục

(a)  

11.

không công bằng, không bình đẳng, không đồng đều

(a)  

12.

nghèo đói, nghèo khổ, nghèo , nghèo nàn, đói khổ

(a)  

13.

quay lại, trở lại, quay lại đó, trở lại đó,

(a)  

14.

một trong, trong những

(a)  

15.

trốn, nấp, giấu, che đậy, ẩn náu

(a)  

16.

cách ly, cô lập, phân biệt

(a)  

17.

hầm mỏ, hầm, hố

(a)  

18.

thuế

(a)  

19.

thanh tra, nhân viên, nhân viên kiểm tra

(a)  

20.

toan tính, dự tính, kỳ vọng, mong chờ, mong ngóng

(a)  

21.

học viên, học trò, đồ đệ, môn đồ, môn đệ

(a)  

22.

bạn đồng nghiệp, đồng đội, đồng nghiệp, cộng sự

(a)  

23.

ủy thác, giao nhận, cam kết, hứa, phạm, sự ủy thác = engage

(a)  

24.

tập trung, tập trung cao độ

(a)  

25.

hợp thành, cấu thành, thành phần, phần = ingredient

(a)  

26.

bảo thủ, dè dặt, e dè, thận trọng, cẩn thận

(a)  

27.

phần kết, kết, kết luận, hồi kết,

(a)  

28.

sự liên quan, sự dính líu, liên quan, dính líu, dính dáng

(a)  

29.

mâu thuẫn, xung đột, đấu khẩu, đối lập, trái ngược, sự mâu thuẫn

(a)  

30.

người tiêu dùng, người khách hàng,

(a)  

31.

đương thời, đương đại, cùng thời, cùng tuổi, đồng nghiệp

(a)  

32.

có lợi, lợi ích, lợi lộc ≠ gain (n)

(a)  

33.

tin chắc, đoán chắc, bảo đảm , chắc luôn là, chắc là

(a)  

34.

trang phục, y phục, quần áo,

(a)  

35.

lòng can đảm, sự can đảm, dũng cảm, sự dũng cảm, dũng khí

(a)  

36.

sự khủng hoảng, cơn khủng hoảng, khủng hoảng

(a)  

37.

tiêu chuẩn, tiêu chí,

(a)  

38.

nham hiểm, độc ác, ác độc , tàn ác, tàn bạo

(a)  

39.

tấm màn, bức màn, rèm cửa, rèm, tấm rèm

(a)  

40.

tủ, tủ đồ

(a)  

41.

chữa lành, điều trị, chữa trị, hồi phục

(a)  

42.

đường cong, đường tròn, vòng, uốn cong, cong

(a)  

43.

cân nhắc, xem xét, không vội vã, thong thả, thận trọng

(a)  

44.

hằng ngày, thường ngày, mỗi ngày, từng ngày

(a)  

45.

gây tổn hại, gây tổn thất, gây thiệt hại, tổn hại, thiệt hại = harm

(a)  

46.

tranh luận, tranh cãi, thảo luận, cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi

(a)  

47.

nợ, nợ nần, vỡ nợ, đổ nợ

(a)  

48.

tinh tế, lịch sự, trang nhã, tươm tất, kha khá

(a)  

49.

suy sụp, suy tàn, tàn, tàn tạ

(a)  

50.

khướt từ, từ chối , không nhận, không chịu = refusal

(a)  

51.

tụt giảm, giảm, suy giảm, giảm sút, giảm bớt

(a)  

52.

tăng , tăng trưởng, gia tăng, tăng lên, tăng nhanh

(a)  

53.

phòng ngự, phòng thủ, phòng vệ, bảo vệ, chống đỡ

(a)  

54.

chỉ cần,. Miễn là

(a)  

55.

thay vào, thay cho , thay vì, thay thế,

(a)  

56.

mạo hiểm, liều lĩnh, kinh khủng, ghê gớm, không còn hy vọng = hazardous

(a)  

57.

bàn, bàn học sinh, bàn làm việc

(a)  

58.

điểm đến, nơi đến, nơi tới, đích đến, nơi đi tới

(a)  

59.

xứng đáng, công lao, giá trị

(a)  

60.

dò thấy, tìm thấy, tìm ra, phát hiện, dò ra

(a)  

61.

đến, tới, tầm với, với tới , với lấy

(a)  

62.

hoang mạc, sa mạc, hoang vắng, heo quạnh, nơi hoang vắng

(a)  

63.

khao khát, mong muốn, mong ước, khát vọng, khát vọng mãnh liệt = aspire

(a)  

64.

chi tiết, cụ thể, tiểu tiết, tỉ mỉ, điều tỉ mỉ

(a)  

65.

cuộc đàm thoại, cuộc hội thoại, cuộc trò chuyện, cuộc nói chuyện

(a)  

66.

giám đốc, chỉ huy = principal (n)

(a)  

67.

thế bất lợi, bất lợi, hoàn cảnh bất lợi, khó khăn, thiệt hại

(a)  

68.

biến đi, biến mất, mất tích, mất tiêu, biến

(a)  

69.

tai họa, thảm họa, thiên tai ≠ scourage

(a)  

70.

khám phá, thăm dò, thám thính = explore

(a)  

71.

đĩa

(a)  

72.

căn bệnh, tệ nạn, bệnh tật = illness

(a)  

73.

không trung thực, không thành thực, gian xảo

(a)  

74.

rèn luyện, kỉ luật, sự rèn luyện, sự kỉ luật

(a)  

75.

giải tán, xóa bỏ, cho thôi việc, sa thải

(a)  

76.

phô ra, khoe khang, hiển thị , phơi bày, bày ra = expose

(a)  

77.

khoảng, khoảng cách, tầm xa, khoảng cách

(a)  

78.

sự ly dị, sự chia tay, tách ra, tách khỏi, ly dị

(a)  

79.

văn kiện, tư liệu, tài liệu

(a)  

80.

trong nước, nội thành, người hầu, người ở, nội địa

(a)  

81.

chiếm ưu thế, vượt trội, bao quát, kiềm chế, kiềm nén

(a)  

82.

nghi ngờ, ngờ vực, không tin, do dự, lưỡng lự = hesitant

(a)  

83.

tầng dưới, bên dưới, ở dưới

(a)  

84.

đi xuống, xuống , trở xuống, trở về sau

(a)