wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng về đồ dùng trong gia đình

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Bed: /bed/

a)

cái giường ngủ

b)

đồng hồ

c)

giá sách

d)

chăn, mền

2.

Fan: /fæn/

a)

ghế bành

b)

giấy vệ sinh

c)

cái quạt

d)

điều hoà

3.

Clock: /klɒk/

a)

đồng hồ

b)

khăn mặt

c)

móc treo

d)

cái

4.

Chair: /tʃeə/

a)

cái

b)

cái tủ

c)

cái ghế

d)

cái bàn

5.

Bookshelf: /’bukʃelf/

a)

bếp

b)

giá sách

c)

cuốn sách

d)

nhà sách

6.

Picture: /’piktʃə/

a)

bàn

b)

máy ảnh

c)

bức tranh

d)

cái muỗng

7.

Wardrobe

a)

bồn rửa

b)

tủ quần áo

c)

bồn rửa chén

d)

máy giặt

8.

Pillow

a)

gấu bông

b)

gối

c)

mền,chăn

d)

mùng

9.

Blanket: /’blæɳkit/

a)

chăn,mền

b)

gối ôm

c)

khăn tắm

10.

bin

a)

cái

b)

cái chổi

c)

thùng rác

d)

cái nồi

11.

Telephone

a)

máy tính

b)

điện thoại bàn

c)

điện thoại thông minh

d)

tivi

12.

Air conditioner:

a)

máy lọc nước

b)

điều hòa

c)

máy giặt

d)

khăn mùi

13.

Toilet:

a)

bồn

b)

bồn cầu

c)

bồn rửa chén

d)

bồn tắm

14.

Washing machine:

a)

máy

b)

sữa tắm

c)

dầu gội đầu

d)

máy giặt

15.

Dryer:

a)

máy sấy

b)

bồn rửa tay

c)

bàn ủi

d)

máy

16.

Sink:

a)

bồn rửa tay

b)

dao cạo râu

c)

khăn lau mặt

d)

máy

17.

Shower:

a)

gáo múc

b)

khăn tắm

c)

vòi hoa sen

d)

bồn tắm

18.

Tub:

a)

lọ hoa

b)

bồn tắm

c)

vòi hoa sen

d)

máy sưởi

19.

Toothpaste

a)

kem chống

b)

sữa rửa mặt

c)

kem đánh răng

d)

bàn chải đánh răng

20.

Toothbrush:

a)

kem đánh răng

b)

sữa tắm

c)

nước súc

d)

bàn chải đánh răng

21.

Mirror:

a)

cái

b)

cái gương

c)

cái kéo

d)

cái dao

22.

Toilet paper:

a)

nhà vệ

b)

máy rửa bát

c)

thời khóa biểu

d)

giấy vệ sinh

23.

Razor:

a)

dao cạo râu

b)

máy sấy

c)

máy sưởi

d)

máy hút

24.

Face towel:

a)

b)

khăn tắm

c)

sữa rửa mặt

d)

khăn lau mặt

25.

Suspension hook

a)

b)

miếng đệm

c)

móc treo

d)

băng keo

26.

Shampoo

a)

dầu gội

b)

dầu xả

c)

sữa tắm

d)

kẹp phơi

27.

Hair conditioner

a)

kem chống

b)

sữa rửa mặt

c)

dầu gội

d)

dầu xả

28.

Soft wash:

a)

túi

b)

khăn mùi xoa

c)

sữa tắm

d)

sữa rửa mặt

29.

Table

a)

bàn

b)

ghế

c)

ghế bành

d)

tủ

30.

Bench:

a)

tủ

b)

bàn là

c)

ghế bành

d)

ghế sofa

31.

Sofa:

a)

nồi cơm

b)

ghế sofa

c)

lọ hoa

d)

khăn trải bàn

32.

Vase:

a)

lọ hoa

b)

hoa

c)

đĩa

d)

thìa

33.

Flower:

a)

kẹp quần

b)

lọ hoa

c)

hoa

d)

bình chữa cháy

34.

Stove

a)

máy đánh

b)

máy sưởi

c)

máy nước nóng

d)

máy lạnh

35.

Gas cooker:

a)

bếp

b)

bếp gas

c)

bếp hồng ngoại

d)

bình gas

36.

Refrigerator:

a)

máy

b)

máy rửa bát

c)

tủ lạnh

d)

thùng xốp

37.

rice cooker

a)

nồi cơm điện

b)

ấm đun siêu tốc

c)

lò nướng

38.

Dishwasher

a)

robot lau

b)

máy hút bụi

c)

máy giặt đồ

d)

máy rửa chén

39.

Timetable

a)

lò vi

b)

lịch trình/thời khóa biểu

c)

thời gian rãnh

d)

đồng hồ

40.

Calendar:

a)

lịch

b)

cái lược

c)

cái kẹp

d)

kẹp quần

41.

Door curtain:

a)

áo

b)

rèm cửa

c)

màn hình

d)

nệm

42.

Mosquito net

a)

ao

b)

lưới chống muỗi(mùng)

c)

mền,chăn

d)

gối ôm

43.

Water jar

a)

vòi

b)

bình nước

c)

chai nước

d)

lon nước

44.

Screen

a)

màn hình(tivi,điện thoại)

b)

màu xanh

c)

ổ cắm

45.

Mattress:

a)

nệm

b)

khăn

c)

chăn

46.

Sheet

a)

khăn

b)

khăn giấy

c)

khăn trải giường

d)

khăn mùi xoa

47.

Handkerchief

a)

khăn trải

b)

nệm

c)

khăn mùi xoa

d)

tăm bông

48.

Handbag:

a)

túi xách

b)

bắt tay

c)

ví nam

d)

thắt lưng

49.

Clip:

a)

cái móc

b)

cái kẹp

c)

cái nón

d)

cái

50.

Clothes-bag:

a)

cái

b)

kẹp phơi đồ

c)

móc treo

d)

cái ghim

51.

Scissors:

a)

cái đồ

b)

cái kéo

c)

cái dao

d)

cái thớt

52.

Curtain

a)

cái

b)

màn cửa

c)

cái thau

d)

cái rổ

53.

Knife:

a)

con dao

b)

cái kéo

c)

cái thớt

d)

cái

54.

dustpan

a)

ky hốt rác

b)

thùng rác

c)

cây chổi

d)

cây lau

55.
Altar
a)

bàn

b)

ghế sofa

c)

tủ lạnh

d)

bàn thờ

56.
table
a)

cái tủ

b)

cái bàn

c)

khăn trải bàn

d)

cái ghế

57.
ceiling fans
a)

máy điều

b)

quạt thông gió

c)

quạt treo tường

d)

quạt trần

58.
hammock
a)

ghế bành

b)

cái ghế

c)

cái nệm

d)

cái võng

59.
desk lamp
a)

nồi cơm

b)

đèn học

c)

ổ cắm điện

d)

cáp sạc

60.
phone charger

a)

điện thoại bàn

b)

phích cắm điện

c)

sạc điện thoại

d)

nấu ăn

61.
pillowcase
a)

gối ôm

b)

mùng

c)

áo gối

d)

chăn

62.

outlet/socket

a)

lò sưởi

b)

ổ cắm điện

c)

dây sạc

d)

phích cắm

63.
ashtray
a)

miếng lót chuột

b)

ly hương

c)

gạt tàn thuốc

d)

gạch men

64.
chopsticks
a)

đũa

b)

muỗng

c)

nĩa

d)

đĩa

65.
spoon/scoop/ladle
a)

cái đĩa

b)

cái nĩa

c)

cái muỗng

d)

cái chén

66.
gas stove
a)

ống bình gas

b)

hơi gas

c)

bình gas

d)

bếp gas

67.
teaspoon/coffee spoon
a)

cái nĩa

b)

cái kéo

c)

muỗng cà phê

d)

dao bào

68.
wood cabinet
a)

tủ quần áo

b)

tủ củi gỗ

c)

móc treo quần áo

d)

xào phơi đồ