NEW
Font size
Worksheetstừ vựng về đồ dùng trong gia đình
Total questions: 68
Worksheet time: 34mins
Bed: /bed/
cái giường ngủ
đồng hồ
giá sách
chăn, mền
Fan: /fæn/
ghế bành
giấy vệ sinh
cái quạt
điều hoà
Clock: /klɒk/
đồng hồ
khăn mặt
móc treo
cái
Chair: /tʃeə/
cái
cái tủ
cái ghế
cái bàn
Bookshelf: /’bukʃelf/
bếp
giá sách
cuốn sách
nhà sách
Picture: /’piktʃə/
bàn
máy ảnh
bức tranh
cái muỗng
Wardrobe
bồn rửa
tủ quần áo
bồn rửa chén
máy giặt
Pillow
gấu bông
gối
mền,chăn
mùng
Blanket: /’blæɳkit/
chăn,mền
gối ôm
khăn tắm
bin
cái
cái chổi
thùng rác
cái nồi
Telephone
máy tính
điện thoại bàn
điện thoại thông minh
tivi
Air conditioner:
máy lọc nước
điều hòa
máy giặt
khăn mùi
Toilet:
bồn
bồn cầu
bồn rửa chén
bồn tắm
Washing machine:
máy
sữa tắm
dầu gội đầu
máy giặt
Dryer:
máy sấy
bồn rửa tay
bàn ủi
máy
Sink:
bồn rửa tay
dao cạo râu
khăn lau mặt
máy
Shower:
gáo múc
khăn tắm
vòi hoa sen
bồn tắm
Tub:
lọ hoa
bồn tắm
vòi hoa sen
máy sưởi
Toothpaste
kem chống
sữa rửa mặt
kem đánh răng
bàn chải đánh răng
Toothbrush:
kem đánh răng
sữa tắm
nước súc
bàn chải đánh răng
Mirror:
cái
cái gương
cái kéo
cái dao
Toilet paper:
nhà vệ
máy rửa bát
thời khóa biểu
giấy vệ sinh
Razor:
dao cạo râu
máy sấy
máy sưởi
máy hút
Face towel:
xà
khăn tắm
sữa rửa mặt
khăn lau mặt
Suspension hook
ổ
miếng đệm
móc treo
băng keo
Shampoo
dầu gội
dầu xả
sữa tắm
kẹp phơi
Hair conditioner
kem chống
sữa rửa mặt
dầu gội
dầu xả
Soft wash:
túi
khăn mùi xoa
sữa tắm
sữa rửa mặt
Table
bàn
ghế
ghế bành
tủ
Bench:
tủ
bàn là
ghế bành
ghế sofa
Sofa:
nồi cơm
ghế sofa
lọ hoa
khăn trải bàn
Vase:
lọ hoa
hoa
đĩa
thìa
Flower:
kẹp quần
lọ hoa
hoa
bình chữa cháy
Stove
máy đánh
máy sưởi
máy nước nóng
máy lạnh
Gas cooker:
bếp
bếp gas
bếp hồng ngoại
bình gas
Refrigerator:
máy
máy rửa bát
tủ lạnh
thùng xốp
rice cooker
nồi cơm điện
ấm đun siêu tốc
lò nướng
Dishwasher
robot lau
máy hút bụi
máy giặt đồ
máy rửa chén
Timetable
lò vi
lịch trình/thời khóa biểu
thời gian rãnh
đồng hồ
Calendar:
lịch
cái lược
cái kẹp
kẹp quần
Door curtain:
áo
rèm cửa
màn hình
nệm
Mosquito net
ao
lưới chống muỗi(mùng)
mền,chăn
gối ôm
Water jar
vòi
bình nước
chai nước
lon nước
Screen
màn hình(tivi,điện thoại)
màu xanh
ổ cắm
Mattress:
nệm
khăn
chăn
Sheet
khăn
khăn giấy
khăn trải giường
khăn mùi xoa
Handkerchief
khăn trải
nệm
khăn mùi xoa
tăm bông
Handbag:
túi xách
bắt tay
ví nam
thắt lưng
Clip:
cái móc
cái kẹp
cái nón
cái
Clothes-bag:
cái
kẹp phơi đồ
móc treo
cái ghim
Scissors:
cái đồ
cái kéo
cái dao
cái thớt
Curtain
cái
màn cửa
cái thau
cái rổ
Knife:
con dao
cái kéo
cái thớt
cái
dustpan
ky hốt rác
thùng rác
cây chổi
cây lau
Altarbàn
ghế sofa
tủ lạnh
bàn thờ
tablecái tủ
cái bàn
khăn trải bàn
cái ghế
ceiling fansmáy điều
quạt thông gió
quạt treo tường
quạt trần
hammockghế bành
cái ghế
cái nệm
cái võng
desk lampnồi cơm
đèn học
ổ cắm điện
cáp sạc
phone chargerđiện thoại bàn
phích cắm điện
sạc điện thoại
nấu ăn
pillowcasegối ôm
mùng
áo gối
chăn
outlet/socket
lò sưởi
ổ cắm điện
dây sạc
phích cắm
ashtraymiếng lót chuột
ly hương
gạt tàn thuốc
gạch men
chopsticksđũa
muỗng
nĩa
đĩa
spoon/scoop/ladlecái đĩa
cái nĩa
cái muỗng
cái chén
gas stoveống bình gas
hơi gas
bình gas
bếp gas
teaspoon/coffee spooncái nĩa
cái kéo
muỗng cà phê
dao bào
wood cabinettủ quần áo
tủ củi gỗ
móc treo quần áo
xào phơi đồ
