Font size
WorksheetsQuiz 25/08
Total questions: 69
Worksheet time: 23mins
Điền đơn xin/ đăng ký cấp hộ chiếu
= To fill in an ... for a passport
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Trong các trường hợp sau
= in the following ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Muốn thay thế hộ chiếu hiện tại của bạn
= To wish to ... your current passport
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Hộ chiếu của bạn đã hết hạn
= Your passport has ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Đính kèm giấy khai sinh của bạn.
= To ... your birth certificate
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Đính kèm giấy khai sinh của bạn.
= To enclose your ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "b" & "c")
(a)
Tất cả các tài liệu phải là những bản gốc
= All documents must be ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Những sự chậm trễ / trì hoãn = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Một biểu mẫu có thông tin bị thiếu
= A form with ... information
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Vui lòng cung cấp hai ảnh hộ chiếu giống hệt nhau
= Please provide two ... passport photos
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Cả hai bức ảnh phải giống nhau về mọi mặt
= Both photos must be the same in all ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Nhờ ai đó có thể nhận dạng bạn
= To ask someone who can identify you
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Người có/ giữ hộ chiếu hợp lệ
= The ... of a valid passport
(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")
(a)
Người có/ giữ hộ chiếu hợp lệ
= The holder of a ... passport
(1 từ bắt đầu bằng chữ "v")
(a)
Những hoài nghi = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Tính thực tiễn (việc có thể áp dụng trong đời sống) = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Đảm bảo = To make sure / make ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Một cuộc gặp = A meeting / an ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Một cuộc gặp gỡ khó có thể diễn ra = An ... / unlikely encounter
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Một phương tiện giao thông mang tính tương lai = A ... means of transport
(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Việc dịch chuyển tức thời = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Những nguyên tử = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Định dạng kĩ thuật số = the ... form
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Điều này là đúng = This is ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "t" & "c")
(a)
Sự sống có ý thức = ... life
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Một sự nhất trí chung = A general ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Tỉ lệ này là rất nhỏ = This percentage is ... / negligible
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Không trân trọng đủ điều gì = To take sth ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "f" & "g")
(a)
Những câu hỏi đáng suy ngẫm = ... questions
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Những người phản đối ý tưởng này = The ... of this idea
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Khoa học viễn tưởng = ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "s" & "f")
(a)
Văn phòng phẩm = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Việc tư vấn = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Sẵn lòng lắng nghe = To be ... to listen
(1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Một người phụ trách việc giữ sổ sách = A ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Xử lý tất cả những khoản thanh toán phí = To ... all fee payments
(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")
(a)
Một hệ thống dạy kèm / dạy riêng = A ... system
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Hội học sinh = A student ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "u")
(a)
Những ủy ban/ hội đồng của trường = College ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Những vấn đề phát sinh = Problems that may ... / appear
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Một cách tiếp cận mang tính hợp tác = A collaborative / ... approach
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Sự đánh giá công việc của bạn = The ... of your work
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Sự hỗ trợ của các chuyên gia = experts /...' assistance
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Những kĩ năng nói = ... skills
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Công nhận những kinh nghiệm cũ = To ... your previous experience
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Khi những học sinh mệt mỏi = When students are ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Những hoạt động giải trí = ... activities
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Những hộp sơ cứu = ... ... boxes
(2 từ bắt đầu bằng chữ "f" & "a")
(a)
Những chuyên gia sơ cứu cũng sẵn sàng để giúp đỡ
= Fully-trained first-aiders are ... ... / ready to help.
(2 từ bắt đầu bằng chữ "o" & "h")
(a)
Những thú vui / sở thích = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Những lệnh cấm = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Những thú vui truyền thống đang ngày càng bị cấm
= Traditional pastimes are ... being banned.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Những biến thể = ... / variants
(1 từ bắt đầu bằng chữ "v")
(a)
Những hạt dẻ = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Một mảnh dây = A piece of ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Thắt nút dây = To ... the string
(1 từ bắt đầu bằng chữ "k")
(a)
Những người chơi ghép đôi = The players ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "p" & "u")
(a)
Vung tay qua lại = To ... hands back and forth
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Một giải thi đấu vô địch thế giới = A world ... / competition
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Những từ nào sau đây có nghĩa là cấm?
To ban
To forbid
To prohibit
To legalize
Những chấn thương = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Những sự biện minh / giải thích cái gì là đúng = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "j")
(a)
Truyền những vi trùng và vi khuẩn = To pass on ... and bacteria
(1 từ bắt đầu bằng chữ "g")
(a)
Những pha tắc bóng / xoạc bóng = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Điều này thật ngớ ngẩn (thiếu logic) = This is ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Tôi bị rách lưỡi 1 lần = I ... my lip once
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Bạo lực không nên được cho phép = Violence should not be ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Vì những lý do sức khỏe và an toàn = On health and safety ...
(1 từ để paraphrase cho từ reasons - bắt đầu bằng chữ "g")
(a)
Rủi ro không thường xuyên = ... risk
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
