Worksheets40 어휘 연습
Total questions: 77
Worksheet time: 1hrs 8mins
불쾌감
거부감
(a)
신체 접촉
(a)
동영상
(a)
피해자
(a)
가해자
Người gây hại
Nạn nhân
Chứng cứ
Nhân chứng
증거
(a)
증인
(a)
신고하다
(a)
강요하다
(a)
요구하다
(a)
불이익을 주다
해고
(a)
감봉
(a)
정직
견책
(a)
진정하다
(a)
불쾌감
Tâm trạng hổ thẹn, nhục nhã
Cảm thấy khó chịu
Phản cảm
Tiếp xúc thân thể
거부감
Phản cảm
Video
Cảm thấy khó chịu
Tiếp xúc thân thể
신체 접촉
Phản cảm
Chứng cứ
Tiếp xúc thân thể
Người gây hại
동영상
Video
Nạn nhân
Chứng cứ
Khai báo
증거
Chứng cứ
Khai báo
Sà thải
Yêu cầu
피해자
Người gây hại
Nạn nhân
Khai báo
Cưỡng ép
증인
Nhân chứng
Chứng cứ
Sà thải
Giảm lương
신고하다
Khai báo
Sà thải
Yêu cầu
Cưỡng ép
강요하다
Cưỡng ép
Khai báo
Yêu cầu
Gây bất lợi
요구하다
Yêu cầu
Giảm lương
Sa thải
Kiển trách
불이익을 주다
Gây bất lợi
Sa thải
Chứng cư
Nạn nhân
해고
Sa thải
Giảm lương
Khiển trách
Tường trình
감봉
Giảm lương
Phản cảm
Khiển trách
tường trình
정직
Đình chỉ công tác
Khiển trách
Tường trình
Cưỡng ép
견책
Khiển trách
cảm giác xấu hổ
Tường trình
Chứng cứ
진정하다
Tường trình
Nhân chứng
Khai báo
Sa thải
사고
Sự cố, tai nạn
Mất, đánh mất
Không có
Thời hạn
잃어버리다
Mất, đánh mất
Nhờ vả
Chỉ bảo, dạy học
Hỏi
묻다, 질문하다
(a)
앉다
(a)
단다
(a)
열다
(a)
기다리다
Đợi, chờ
Đóng
Mở
Tìm kiếm
검색하다
Tìm kiếm
Đợi, chờ
Thời gian
Kì hạn
찾다
Tìm kiếm
Hiểu
Đánh mất
Chơi
놀다
Chơi
Ngồi
Đợi chờ
Tìm kiếm
벗다
Tháo, cởi
Đii, đeo, mang
Ngồi
Điều kiện
신다
Đi, đeo, mang
Tháo, cởi
Hiểu
Mục đích
이해하다
(a)
기간
(a)
시기
(a)
주의점
Điều cần chú ý
Chú ý
Tập quán
Phong tục
시간
(a)
조건
(a)
목적
(a)
사유, 이유
(a)
원인
(a)
풍습
(a)
습관
(a)
명절
(a)
초대
(a)
가능
(a)
기능
(a)
기능
Khả năng
Chức năng
Lời chào
Lời mời
교육
Giáo dục
Môn học
Trường học
Lớp học
문화
Văn hoá
Truyền thống
Lời chào
Tài liệu
문화
(a)
방문
(a)
인사
(a)
서류
(a)
기관
(a)
신청서
(a)
신청하다
Đăng kí
Đơn đăng kí
Nhờ vả
Trải nghiệm
부탁하다
(a)
체험
(a)
행사
(a)
관계
(a)
생활
(a)
생일
Sinh hoạt
Sinh nhật
Tập quán
Ngày lễ
전통
(a)
