Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

40 어휘 연습

Total questions: 77

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

불쾌감

4 lines
2.

거부감

(a)  

3.

신체 접촉

(a)  

4.

동영상

(a)  

5.

피해자

(a)  

6.

가해자

a)

Người gây hại

b)

Nạn nhân

c)

Chứng cứ

d)

Nhân chứng

7.

증거

(a)  

8.

증인

(a)  

9.

신고하다

(a)  

10.

강요하다

(a)  

11.

요구하다

(a)  

12.

불이익을 주다

4 lines
13.

해고

(a)  

14.

감봉

(a)  

15.

정직

4 lines
16.

견책

(a)  

17.

진정하다

(a)  

18.

불쾌감

a)

Tâm trạng hổ thẹn, nhục nhã

b)

Cảm thấy khó chịu

c)

Phản cảm

d)

Tiếp xúc thân thể

19.

거부감

a)

Phản cảm

b)

Video

c)

Cảm thấy khó chịu

d)

Tiếp xúc thân thể

20.

신체 접촉

a)

Phản cảm

b)

Chứng cứ

c)

Tiếp xúc thân thể

d)

Người gây hại

21.

동영상

a)

Video

b)

Nạn nhân

c)

Chứng cứ

d)

Khai báo

22.

증거

a)

Chứng cứ

b)

Khai báo

c)

Sà thải

d)

Yêu cầu

23.

피해자

a)

Người gây hại

b)

Nạn nhân

c)

Khai báo

d)

Cưỡng ép

24.

증인

a)

Nhân chứng

b)

Chứng cứ

c)

Sà thải

d)

Giảm lương

25.

신고하다

a)

Khai báo

b)

Sà thải

c)

Yêu cầu

d)

Cưỡng ép

26.

강요하다

a)

Cưỡng ép

b)

Khai báo

c)

Yêu cầu

d)

Gây bất lợi

27.

요구하다

a)

Yêu cầu

b)

Giảm lương

c)

Sa thải

d)

Kiển trách

28.

불이익을 주다

a)

Gây bất lợi

b)

Sa thải

c)

Chứng cư

d)

Nạn nhân

29.

해고

a)

Sa thải

b)

Giảm lương

c)

Khiển trách

d)

Tường trình

30.

감봉

a)

Giảm lương

b)

Phản cảm

c)

Khiển trách

d)

tường trình

31.

정직

a)

Đình chỉ công tác

b)

Khiển trách

c)

Tường trình

d)

Cưỡng ép

32.

견책

a)

Khiển trách

b)

cảm giác xấu hổ

c)

Tường trình

d)

Chứng cứ

33.

진정하다

a)

Tường trình

b)

Nhân chứng

c)

Khai báo

d)

Sa thải

34.

사고

a)

Sự cố, tai nạn

b)

Mất, đánh mất

c)

Không có

d)

Thời hạn

35.

잃어버리다

a)

Mất, đánh mất

b)

Nhờ vả

c)

Chỉ bảo, dạy học

d)

Hỏi

36.

묻다, 질문하다

(a)  

37.

앉다

(a)  

38.

단다

(a)  

39.

열다

(a)  

40.

기다리다

a)

Đợi, chờ

b)

Đóng

c)

Mở

d)

Tìm kiếm

41.

검색하다

a)

Tìm kiếm

b)

Đợi, chờ

c)

Thời gian

d)

Kì hạn

42.

찾다

a)

Tìm kiếm

b)

Hiểu

c)

Đánh mất

d)

Chơi

43.

놀다

a)

Chơi

b)

Ngồi

c)

Đợi chờ

d)

Tìm kiếm

44.

벗다

a)

Tháo, cởi

b)

Đii, đeo, mang

c)

Ngồi

d)

Điều kiện

45.

신다

a)

Đi, đeo, mang

b)

Tháo, cởi

c)

Hiểu

d)

Mục đích

46.

이해하다

(a)  

47.

기간

(a)  

48.

시기

(a)  

49.

주의점

a)

Điều cần chú ý

b)

Chú ý

c)

Tập quán

d)

Phong tục

50.

시간

(a)  

51.

조건

(a)  

52.

목적

(a)  

53.

사유, 이유

(a)  

54.

원인

(a)  

55.

풍습

(a)  

56.

습관

(a)  

57.

명절

(a)  

58.

초대

(a)  

59.

가능

(a)  

60.

기능

(a)  

61.

기능

a)

Khả năng

b)

Chức năng

c)

Lời chào

d)

Lời mời

62.

교육

a)

Giáo dục

b)

Môn học

c)

Trường học

d)

Lớp học

63.

문화

a)

Văn hoá

b)

Truyền thống

c)

Lời chào

d)

Tài liệu

64.

문화

(a)  

65.

방문

(a)  

66.

인사

(a)  

67.

서류

(a)  

68.

기관

(a)  

69.

신청서

(a)  

70.

신청하다

a)

Đăng kí

b)

Đơn đăng kí

c)

Nhờ vả

d)

Trải nghiệm

71.

부탁하다

(a)  

72.

체험

(a)  

73.

행사

(a)  

74.

관계

(a)  

75.

생활

(a)  

76.

생일

a)

Sinh hoạt

b)

Sinh nhật

c)

Tập quán

d)

Ngày lễ

77.

전통

(a)